(Top Banner Ad)
born
A2
Tính từ A2 Tổng quát

born

UK: /bɔːn/ • US: /bɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

sinh ra chào đời xuất thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought into life; having started life.

Vietnamese Meaning

Được sinh ra; đã bắt đầu cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was born in Paris."

    "Cô ấy được sinh ra ở Paris."

  • "I was born in the year 2000."

    "Tôi sinh năm 2000."

  • "She was born into a wealthy family."

    "Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear Mang, vác, chịu đựng, sinh nở (nguyên mẫu)
Noun birth Sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun bearer Người mang, người cầm, người chịu trách nhiệm
Adjective unborn Chưa sinh ra, còn trong bào thai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
boren
Middle English
born
Modern English
born

Gốc gác 'Mang vác' và 'Sinh nở'

Từ 'born' (sinh ra) là quá khứ phân từ của động từ 'to bear' (mang, chịu đựng). Ban đầu, 'to bear' có nghĩa chung là 'mang vác' hoặc 'mang thai'. Theo thời gian, tiếng Anh hiện đại đã tách biệt: 'born' được dành riêng cho nghĩa 'sinh nở' (was born), trong khi 'borne' (có thêm chữ E) được dùng cho nghĩa 'mang vác' hoặc 'chịu đựng' (has borne the cost). Sự phân biệt này giúp làm rõ nghĩa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động của động từ 'bear'. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào trạng thái đã được sinh ra. Phân biệt với 'newborn' (trẻ sơ sinh) là một danh từ và tính từ chỉ giai đoạn mới sinh ra. 'Native' (bản xứ) chỉ nơi sinh ra, không phải hành động sinh ra.

Prepositions

in on to

'born in' dùng để chỉ năm, tháng, hoặc địa điểm lớn (thành phố, quốc gia): Born in 1990, born in London. 'born on' dùng để chỉ ngày cụ thể: Born on July 4th. 'born to' thường dùng để chỉ gia đình, hoàn cảnh: Born to wealth, born to poverty. Cụm 'born with' diễn tả một khả năng, phẩm chất bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + born
  • first first-born child
    (Đứa con đầu lòng)
  • newly newly born
    (Mới được sinh ra (thường dùng cho trẻ sơ sinh))
  • still still-born
    (Thai chết lưu, trẻ sinh ra đã chết)
Verb + born
  • was was born in 1990
    (Được sinh ra vào năm 1990)
  • be to be born prematurely
    (Được sinh ra sớm (sinh non))
born + Preposition
  • into born into wealth
    (Sinh ra trong giàu có, gia đình giàu có)
  • of born of necessity
    (Sinh ra/xuất phát từ sự cần thiết)

Idioms

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng (Ngậm thìa vàng)

    "He doesn't understand poverty because he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ấy không hiểu được sự nghèo khó vì anh ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng rồi.)

  • Born again

    Tái sinh, thay đổi cuộc sống và đức tin hoàn toàn (thường mang tính tôn giáo)

    "After the accident, he became a born again Christian."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã trở thành một tín đồ Cơ Đốc được tái sinh.)

  • A natural born leader/talent

    Người lãnh đạo bẩm sinh / Tài năng thiên bẩm

    "She manages the whole team easily; she's a natural born leader."

    (Cô ấy quản lý cả đội dễ dàng; cô ấy là một lãnh đạo bẩm sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

born

Tính từ
Lật mặt

Được sinh ra; đã bắt đầu cuộc sống.

"She was born in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "born".

Giấy khai sinh (Birth Certificate)

Trong các nước phương Tây, Giấy khai sinh là một tài liệu pháp lý cơ bản và quan trọng nhất, ghi lại danh tính, ngày tháng, và nơi sinh chính thức của một người. Đây là bằng chứng thiết yếu cho quốc tịch, tuổi tác, và việc xin hộ chiếu.

Khái niệm 'Born Again' (Tái sinh)

Trong Cơ Đốc giáo, đặc biệt là Tin Lành, cụm từ 'Born Again' chỉ trải nghiệm tinh thần sâu sắc khi một người thay đổi hoàn toàn lối sống và đức tin, chấp nhận Chúa Giêsu. Đây là một yếu tố nền tảng và rất phổ biến trong văn hóa tôn giáo ở Mỹ.