(Top Banner Ad)
boston bluefish
B1
Noun B1 Ẩm thực, Địa lý

boston bluefish

UK: /ˈbɒstən ˈbluːfɪʃ/ • US: /ˈbɔːstən ˈbluːfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá tráp xanh Boston
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bluefish caught in the Boston area, often referring to the fish as a food item.

Vietnamese Meaning

Một con cá tráp xanh (bluefish) được đánh bắt ở khu vực Boston, thường được nhắc đến như một món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered boston bluefish at the seafood restaurant."

    "Chúng tôi đã gọi món cá tráp xanh Boston tại nhà hàng hải sản."

  • "The boston bluefish is known for its distinct flavor."

    "Cá tráp xanh Boston nổi tiếng với hương vị đặc biệt của nó."

  • "Many tourists try boston bluefish when visiting the city."

    "Nhiều khách du lịch thử món cá tráp xanh Boston khi đến thăm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bostonian Người dân Boston
Adjective Bostonian Thuộc về Boston
Noun bluefish Cá tráp xanh
Noun fisherman Ngư dân, người câu cá
Noun fishery Ngư nghiệp, ngư trường
Noun fishing Sự câu cá, việc đánh bắt cá

Synonyms

bluefish (cá tráp xanh)

Related Words

cod (cá tuyết)haddock (cá haddock)scrod (cá scrod (cá tuyết hoặc cá haddock nhỏ))

Subject Area

Ẩm thực, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Bōtwulfes tūn ('thị trấn của Thánh Botolph') + fisc ('cá')
Old French
bleu ('màu xanh lam')
Middle English
Boston + blue fish
Modern English
Boston bluefish

Tên gọi gắn liền với địa danh

"Boston bluefish" không phải là một loài cá riêng biệt. Đây thực chất là tên gọi của loài cá 'bluefish' (cá tráp xanh) được đánh bắt ở vùng biển gần Boston, một thành phố cảng lớn ở Mỹ. Trong tiếng Anh, việc dùng tên một địa danh để chỉ động vật hoặc thực vật từ vùng đó là rất phổ biến, ví dụ như 'Maine lobster' (tôm hùm Maine).

Usage Note

Cụm từ này đặc trưng cho loại cá tráp xanh phổ biến ở khu vực Boston và đôi khi dùng để chỉ món ăn chế biến từ loại cá này. Nó mang tính địa phương và ẩm thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boston bluefish
  • catch a Boston bluefish
    (bắt một con cá tráp xanh Boston)
  • grill the Boston bluefish
    (nướng con cá tráp xanh Boston)
  • fillet the Boston bluefish
    (phi lê (lóc xương) con cá tráp xanh Boston)
  • smoke the Boston bluefish
    (hun khói con cá tráp xanh Boston)
Adjective + boston bluefish
  • fresh Boston bluefish
    (cá tráp xanh Boston tươi)
  • large Boston bluefish
    (cá tráp xanh Boston cỡ lớn)
  • trophy Boston bluefish
    (cá tráp xanh Boston 'chiến lợi phẩm' (rất to, dùng để khoe thành tích))
Noun + boston bluefish
  • Boston bluefish fillet
    (phi lê cá tráp xanh Boston)
  • Boston bluefish season
    (mùa câu cá tráp xanh Boston)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boston bluefish

Noun
Lật mặt

Một con cá tráp xanh (bluefish) được đánh bắt ở khu vực Boston, thường được nhắc đến như một món ăn.

"We ordered boston bluefish at the seafood restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the tourists arrived, the fishermen had already caught a large boston bluefish.
Trước khi khách du lịch đến, ngư dân đã bắt được một con cá bluefish Boston lớn.
Phủ định
By the time the chef prepared the menu, they had not ordered any boston bluefish.
Vào thời điểm đầu bếp chuẩn bị thực đơn, họ đã không đặt bất kỳ con cá bluefish Boston nào.
Nghi vấn
Had they ever seen such a large boston bluefish before that fishing trip?
Trước chuyến đi câu đó, họ đã từng thấy con cá bluefish Boston nào lớn như vậy chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boston bluefish is a popular dish in New England.
Cá bluefish Boston là một món ăn phổ biến ở New England.
Phủ định
I do not usually order boston bluefish when I eat out.
Tôi thường không gọi món cá bluefish Boston khi đi ăn ngoài.
Nghi vấn
Do they serve boston bluefish at that restaurant?
Họ có phục vụ cá bluefish Boston ở nhà hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boston bluefish".

Môn câu cá thể thao được ưa chuộng

Cá tráp xanh (bluefish) là mục tiêu săn đón của những người câu cá thể thao dọc bờ biển Đại Tây Dương của Mỹ, đặc biệt là gần Boston. Chúng nổi tiếng vì sức chiến đấu rất mạnh mẽ khi bị cắn câu, mang lại cảm giác phấn khích cho người câu. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa ven biển của vùng New England vào mùa hè.

Một hương vị cá đặc trưng

Thịt cá tráp xanh có vị đậm đà và nhiều dầu, khác biệt so với nhiều loại cá thịt trắng khác. Nó thường được chế biến bằng cách nướng, áp chảo hoặc hun khói. Vì vị khá nồng, độ tươi của cá là yếu tố cực kỳ quan trọng. Món 'pâté cá tráp xanh hun khói' (smoked bluefish pâté) là một đặc sản địa phương nổi tiếng.