(Top Banner Ad)
bottom-up control
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Quản lý, Khoa học máy tính

bottom-up control

UK: /ˌbɒtəm ʌp kənˈtrəʊl/ • US: /ˌbɑːtəm ʌp kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát từ dưới lên quản lý từ dưới lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management style, processing method, or system where control or influence originates from the lower levels and progresses upwards.

Vietnamese Meaning

Một phong cách quản lý, phương pháp xử lý, hoặc hệ thống nơi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng bắt nguồn từ các cấp thấp hơn và tiến triển lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new strategy emphasized bottom-up control, empowering employees to make decisions."

    "Chiến lược mới nhấn mạnh kiểm soát từ dưới lên, trao quyền cho nhân viên đưa ra quyết định."

  • "Bottom-up control allows for more flexible responses to changing conditions."

    "Kiểm soát từ dưới lên cho phép phản ứng linh hoạt hơn đối với các điều kiện thay đổi."

  • "In a bottom-up control system, decisions are made closer to the point of action."

    "Trong một hệ thống kiểm soát từ dưới lên, các quyết định được đưa ra gần hơn với điểm hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bottom-up từ dưới lên, theo hướng từ dưới lên
Noun Phrase bottom-up approach phương pháp tiếp cận từ dưới lên
Noun Phrase bottom-up processing xử lý từ dưới lên (trong tâm lý học, chỉ việc phân tích bắt đầu từ các kích thích cơ bản)
Noun Phrase bottom-up management quản lý theo mô hình từ dưới lên
Antonym (Adjective) top-down từ trên xuống, theo hướng chỉ đạo từ cấp trên

Synonyms

grassroots control (kiểm soát từ cơ sở)decentralized control (kiểm soát phi tập trung)

Antonyms

top-down control (kiểm soát từ trên xuống)centralized control (kiểm soát tập trung)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
bottom-up + control
Mid-20th Century
Emergence in Systems Theory, Cybernetics, and Management

Nguồn gốc của khái niệm 'Từ dưới lên'

Thuật ngữ 'bottom-up' (từ dưới lên) là một khái niệm tương đối hiện đại, ra đời vào giữa thế kỷ 20 để đối lập với phương pháp 'top-down' (từ trên xuống) truyền thống. Nó mô tả một hệ thống mà các bộ phận nhỏ, riêng lẻ tự tổ chức và tương tác với nhau để tạo ra một tổng thể phức tạp và có trật tự hơn. Hình ảnh đàn kiến cùng nhau xây tổ hay các tế bào hình thành một cơ quan sống là những ví dụ điển hình. Khái niệm này trở nên phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học máy tính (nơi các thuật toán có thể tạo ra hành vi phức tạp), lý thuyết quản lý (trao quyền cho nhân viên), và tâm lý học nhận thức.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả cách thức ra quyết định, tổ chức hoạt động, hoặc thiết kế hệ thống, trái ngược với 'top-down control' (kiểm soát từ trên xuống). 'Bottom-up control' nhấn mạnh sự tự chủ, sáng kiến từ các cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn trong tổ chức.
Khi là tính từ, 'bottom-up' dùng để bổ nghĩa cho các danh từ khác như 'approach', 'system', 'strategy'. Nó nhấn mạnh rằng nguồn gốc của sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến từ cấp dưới.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'bottom-up control in the company' (kiểm soát từ dưới lên trong công ty); 'the effectiveness of bottom-up control' (hiệu quả của kiểm soát từ dưới lên). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi áp dụng, còn 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottom-up control
  • implement implement bottom-up control
    (triển khai/thực hiện cơ chế kiểm soát từ dưới lên)
  • facilitate facilitate bottom-up control
    (tạo điều kiện cho việc kiểm soát từ dưới lên)
  • promote promote bottom-up control
    (thúc đẩy cơ chế kiểm soát từ dưới lên)
Adjective + bottom-up control
  • effective effective bottom-up control
    (sự kiểm soát từ dưới lên hiệu quả)
  • pure pure bottom-up control
    (sự kiểm soát hoàn toàn từ dưới lên)
  • strong strong bottom-up control
    (sự kiểm soát mạnh mẽ từ dưới lên)
Noun + bottom-up control
  • a system of a system of bottom-up control
    (một hệ thống kiểm soát từ dưới lên)
  • the principle of the principle of bottom-up control
    (nguyên tắc kiểm soát từ dưới lên)

Idioms

  • start from the ground up

    Bắt đầu từ con số không, xây dựng từ nền tảng cơ bản nhất.

    "The entrepreneur built her tech empire from the ground up, starting with just one laptop in her garage."

    (Nữ doanh nhân đã xây dựng đế chế công nghệ của mình từ hai bàn tay trắng, bắt đầu chỉ với một chiếc máy tính xách tay trong gara.)

  • power to the people

    Quyền lực thuộc về nhân dân. (Một khẩu hiệu chính trị ủng hộ việc trao quyền cho người dân thường).

    "The community garden project is a true example of 'power to the people,' as all decisions are made by local residents."

    (Dự án vườn cộng đồng là một ví dụ thực sự của 'quyền lực thuộc về nhân dân', vì mọi quyết định đều do người dân địa phương đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-up control

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách quản lý, phương pháp xử lý, hoặc hệ thống nơi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng bắt nguồn từ các cấp thấp hơn và tiến triển lên trên.

"The new strategy emphasized bottom-up control, empowering employees to make decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-up control".

Phong cách Quản lý trong Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các công ty công nghệ và khởi nghiệp, phương pháp 'bottom-up' được đánh giá rất cao. Nó gắn liền với sự trao quyền cho nhân viên, khuyến khích sự đổi mới và tính linh hoạt. Nhân viên được khuyến khích đóng góp ý tưởng và chủ động trong công việc, trái ngược với các cấu trúc 'top-down' phân cấp truyền thống. Đây là một phần cốt lõi của các phương pháp quản lý linh hoạt như Agile.

Dân chủ và các Phong trào Xã hội

Khái niệm 'bottom-up control' là nền tảng cho các lý tưởng dân chủ hiện đại và các phong trào cơ sở (grassroots movements). Nó thể hiện ý tưởng rằng quyền lực chính trị và thay đổi xã hội nên bắt nguồn từ những công dân bình thường thay vì bị áp đặt bởi một nhóm tinh hoa cầm quyền. Ví dụ điển hình là các cuộc họp hội đồng thị trấn ở Mỹ, nơi người dân trực tiếp chất vấn các nhà lãnh đạo, hay các chiến dịch bảo vệ môi trường do người dân khởi xướng.