(Top Banner Ad)
bottom-up
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Khoa học máy tính, Quản lý

bottom-up

UK: /ˌbɒt.əmˈʌp/ • US: /ˌbɑː.t̬əmˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

từ dưới lên hướng tiếp cận từ cơ sở xây dựng từ gốc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding or building from the bottom or base upwards.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc xây dựng từ dưới lên trên, từ nền tảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a bottom-up approach to problem-solving, encouraging employees to contribute their ideas."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận từ dưới lên để giải quyết vấn đề, khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng của họ."

  • "Bottom-up processing is a type of information processing based on incoming data from the environment to form a perception."

    "Xử lý từ dưới lên là một loại xử lý thông tin dựa trên dữ liệu đến từ môi trường để hình thành nhận thức."

  • "A bottom-up budgeting process involves individual departments creating their own budgets, which are then aggregated."

    "Một quy trình lập ngân sách từ dưới lên bao gồm các phòng ban riêng lẻ tạo ra ngân sách của riêng họ, sau đó được tổng hợp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb bottom-up từ dưới lên, bắt đầu từ cơ sở
Antonym (Adjective/Adverb) top-down từ trên xuống, có tính chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học máy tính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
botm (ground, foundation)
Old English
upp (upward)
Modern English (mid-20th C.)
bottom-up (compound word)

Nguồn Gốc 'Từ Dưới Lên'

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một lối tư duy mới trong kinh doanh và công nghệ. Thay vì các quyết định được đưa ra từ cấp cao nhất (top-down), phương pháp 'bottom-up' đề cao các ý tưởng và sáng kiến từ những nhân viên ở cấp thấp nhất. Điều này trao quyền cho người lao động và thường dẫn đến các giải pháp thực tế và sáng tạo hơn.

Usage Note

Thuật ngữ "bottom-up" thường được sử dụng để mô tả một quá trình, chiến lược hoặc hệ thống được xây dựng hoặc phát triển từ các yếu tố cơ bản hoặc chi tiết nhỏ nhất, sau đó tích hợp hoặc tổng hợp thành một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh việc bắt đầu từ cấp độ thấp nhất hoặc chi tiết nhất và tiến dần lên các cấp độ cao hơn hoặc trừu tượng hơn. Cách tiếp cận này trái ngược với "top-down", nơi bắt đầu từ bức tranh lớn và chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn. "Bottom-up" thường liên quan đến sự tự tổ chức, phát triển hữu cơ và khả năng thích ứng cao.

Prepositions

in for

Khi sử dụng "in", thường diễn tả sự ứng dụng của phương pháp "bottom-up" trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: "a bottom-up approach in software development"). Khi sử dụng "for", thường diễn tả tính chất phù hợp của phương pháp "bottom-up" đối với một mục tiêu hoặc vấn đề nào đó (ví dụ: "a bottom-up solution for poverty reduction").

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bottom-up
  • approach a bottom-up approach
    (một phương pháp tiếp cận từ dưới lên)
  • strategy a bottom-up strategy
    (một chiến lược từ dưới lên)
  • management bottom-up management
    (quản lý theo phương pháp từ dưới lên)
  • design bottom-up design
    (thiết kế từ dưới lên)
  • innovation bottom-up innovation
    (sự đổi mới từ dưới lên)
Verb + bottom-up
  • implement implement a bottom-up approach
    (triển khai một phương pháp tiếp cận từ dưới lên)
  • take take a bottom-up perspective
    (có một góc nhìn từ dưới lên)
  • build build a system bottom-up
    (xây dựng một hệ thống từ dưới lên)
  • organize organize something bottom-up
    (tổ chức một cái gì đó theo hướng từ dưới lên)

Idioms

  • from the bottom up

    từ đầu đến cuối, một cách toàn diện; từ con số không

    "She learned the publishing business from the bottom up, starting as an intern."

    (Cô ấy đã học hỏi ngành xuất bản một cách toàn diện từ đầu, bắt đầu từ vị trí thực tập sinh.)

  • Bottoms up!

    Cạn ly! (Câu hô hào khi uống rượu bia, khuyến khích mọi người uống cạn ly).

    "The best man made a toast and then shouted, 'Bottoms up!'"

    (Phù rể đọc lời chúc rượu rồi hô to, 'Cạn ly!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-up

Tính từ
Lật mặt

Tiến hành hoặc xây dựng từ dưới lên trên, từ nền tảng.

"The company adopted a bottom-up approach to problem-solving, encouraging employees to contribute their ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-up".

Dân Chủ Hóa Nơi Công Sở

Trong văn hóa quản lý phương Tây, phương pháp 'bottom-up' (từ dưới lên) rất được coi trọng, đối lập với mô hình 'top-down' (từ trên xuống) truyền thống. Triết lý này cho rằng những nhân viên trực tiếp làm việc thường có những hiểu biết sâu sắc và thực tế nhất. Các công ty như Google hay Toyota nổi tiếng với việc khuyến khích sự đổi mới từ dưới lên, nơi bất kỳ nhân viên nào cũng có thể đề xuất ý tưởng và biến chúng thành các dự án lớn.

Xây Dựng Từ Những Viên Gạch Nhỏ

Trong kỹ thuật phần mềm, 'thiết kế từ dưới lên' là một chiến lược cơ bản. Lập trình viên trước tiên tạo và hoàn thiện các thành phần nhỏ nhất (như các hàm hoặc mô-đun riêng lẻ). Sau đó, họ kết hợp các thành phần này để xây dựng các hệ thống lớn hơn, phức tạp hơn. Điều này giống như xây một ngôi nhà bằng cách làm ra những viên gạch hoàn hảo trước, rồi mới dùng chúng để xây nên toàn bộ cấu trúc.