bottom-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Proceeding or building from the bottom or base upwards.
Vietnamese Meaning
Tiến hành hoặc xây dựng từ dưới lên trên, từ nền tảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a bottom-up approach to problem-solving, encouraging employees to contribute their ideas."
"Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận từ dưới lên để giải quyết vấn đề, khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng của họ."
-
"Bottom-up processing is a type of information processing based on incoming data from the environment to form a perception."
"Xử lý từ dưới lên là một loại xử lý thông tin dựa trên dữ liệu đến từ môi trường để hình thành nhận thức."
-
"A bottom-up budgeting process involves individual departments creating their own budgets, which are then aggregated."
"Một quy trình lập ngân sách từ dưới lên bao gồm các phòng ban riêng lẻ tạo ra ngân sách của riêng họ, sau đó được tổng hợp lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "bottom-up" thường được sử dụng để mô tả một quá trình, chiến lược hoặc hệ thống được xây dựng hoặc phát triển từ các yếu tố cơ bản hoặc chi tiết nhỏ nhất, sau đó tích hợp hoặc tổng hợp thành một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh việc bắt đầu từ cấp độ thấp nhất hoặc chi tiết nhất và tiến dần lên các cấp độ cao hơn hoặc trừu tượng hơn. Cách tiếp cận này trái ngược với "top-down", nơi bắt đầu từ bức tranh lớn và chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn. "Bottom-up" thường liên quan đến sự tự tổ chức, phát triển hữu cơ và khả năng thích ứng cao.
Prepositions
Khi sử dụng "in", thường diễn tả sự ứng dụng của phương pháp "bottom-up" trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: "a bottom-up approach in software development"). Khi sử dụng "for", thường diễn tả tính chất phù hợp của phương pháp "bottom-up" đối với một mục tiêu hoặc vấn đề nào đó (ví dụ: "a bottom-up solution for poverty reduction").
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach a bottom-up approach (một phương pháp tiếp cận từ dưới lên)
-
strategy a bottom-up strategy (một chiến lược từ dưới lên)
-
management bottom-up management (quản lý theo phương pháp từ dưới lên)
-
design bottom-up design (thiết kế từ dưới lên)
-
innovation bottom-up innovation (sự đổi mới từ dưới lên)
-
implement implement a bottom-up approach (triển khai một phương pháp tiếp cận từ dưới lên)
-
take take a bottom-up perspective (có một góc nhìn từ dưới lên)
-
build build a system bottom-up (xây dựng một hệ thống từ dưới lên)
-
organize organize something bottom-up (tổ chức một cái gì đó theo hướng từ dưới lên)
Idioms
-
from the bottom up
từ đầu đến cuối, một cách toàn diện; từ con số không
"She learned the publishing business from the bottom up, starting as an intern."
(Cô ấy đã học hỏi ngành xuất bản một cách toàn diện từ đầu, bắt đầu từ vị trí thực tập sinh.)
-
Bottoms up!
Cạn ly! (Câu hô hào khi uống rượu bia, khuyến khích mọi người uống cạn ly).
"The best man made a toast and then shouted, 'Bottoms up!'"
(Phù rể đọc lời chúc rượu rồi hô to, 'Cạn ly!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom-up
Tính từTiến hành hoặc xây dựng từ dưới lên trên, từ nền tảng.
"The company adopted a bottom-up approach to problem-solving, encouraging employees to contribute their ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-up".
