(Top Banner Ad)
bottomless
B2
adjective B2 Tổng quát

bottomless

UK: /ˈbɒtəmləs/ • US: /ˈbɑːtəmləs/

Nghĩa tiếng Việt

không đáy vô đáy vô tận không có phần trên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seemingly without a bottom; so deep or great that the bottom cannot be reached or imagined.

Vietnamese Meaning

Dường như không có đáy; sâu hoặc lớn đến mức không thể chạm tới hoặc hình dung ra đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee shop offers bottomless coffee for a set price."

    "Quán cà phê cung cấp cà phê không đáy với một mức giá cố định."

  • "His greed was bottomless."

    "Lòng tham của anh ta là vô đáy."

  • "The well seemed bottomless."

    "Cái giếng dường như không có đáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom cái đáy, phần dưới cùng
Verb bottom chạm đáy; làm cơ sở cho
Adjective bottomless không đáy, vô cùng, vô tận
Noun bottomlessness sự không đáy, sự vô tận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butmaz
Old English
botm
Old English Suffix
-lēas ('without')
Modern English
bottomless

Câu chuyện về 'Đáy' và 'Không có'

Từ 'bottomless' trong tiếng Anh được tạo ra một cách rất trực quan. Nó kết hợp từ 'bottom' (trong tiếng Anh cổ là 'botm', nghĩa là 'cái đáy', 'nền tảng') với hậu tố '-less' (trong tiếng Anh cổ là '-lēas', nghĩa là 'không có', 'thiếu'). Vì vậy, 'bottomless' có nghĩa đen là 'không có đáy'. Cách ghép từ đơn giản này tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và dễ hiểu về một thứ gì đó sâu thẳm, vô tận.

Usage Note

Từ 'bottomless' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ những vật chứa rất sâu (ví dụ: 'bottomless pit') hoặc theo nghĩa bóng để chỉ những thứ vô hạn hoặc không bao giờ cạn (ví dụ: 'bottomless appetite'). Nó mang sắc thái cường điệu và thường được dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hoặc vô tận của cái gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'boundless' hoặc 'limitless' là 'bottomless' tập trung vào ý niệm về chiều sâu hoặc sự chứa đựng, trong khi 'boundless' và 'limitless' tập trung vào sự không có giới hạn nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bottomless
  • seemingly bottomless
    (dường như không đáy)
  • apparently bottomless
    (có vẻ như không đáy)
  • virtually bottomless
    (gần như không đáy, hầu như vô tận)
bottomless + Noun
  • pit bottomless pit
    (hố không đáy, vực thẳm)
  • cup/glass bottomless cup/glass
    (cốc/ly đượcเติม đầy liên tục (trong nhà hàng))
  • supply bottomless supply
    (nguồn cung vô tận)
  • appetite bottomless appetite
    (lòng tham không đáy, sức ăn vô độ)
  • grief bottomless grief
    (nỗi buồn vô hạn)
Verb + ... + bottomless + Noun
  • fall into a bottomless pit
    (rơi vào một cái hố không đáy)
  • have a bottomless supply of something
    (có nguồn cung vô tận về cái gì đó)
  • offer bottomless refills
    (cung cấp dịch vụเติม đầy không giới hạn)

Idioms

  • a bottomless pit of something

    một nguồn/kho vô tận của một thứ gì đó (thường là kiến thức, thông tin, hoặc cảm xúc tiêu cực như tuyệt vọng).

    "Her mind was a bottomless pit of creative ideas."

    (Đầu óc của cô ấy là một kho ý tưởng sáng tạo vô tận.)

  • throw money into a bottomless pit

    ném tiền qua cửa sổ; đầu tư tiền bạc vào một thứ gì đó không bao giờ sinh lời hoặc không có kết quả.

    "Starting another failed business would be like throwing money into a bottomless pit."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh thất bại nữa sẽ giống như ném tiền qua cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottomless

adjective
Lật mặt

Dường như không có đáy; sâu hoặc lớn đến mức không thể chạm tới hoặc hình dung ra đáy.

"The coffee shop offers bottomless coffee for a set price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This canyon is more bottomless than that pit.
Hẻm núi này sâu hơn hố kia.
Phủ định
That magician's hat is not as bottomless as it seems.
Chiếc mũ của ảo thuật gia đó không sâu như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is this well the most bottomless one in the region?
Có phải cái giếng này là cái sâu nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottomless".

Văn hóa 'Bottomless Brunch' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây như Mỹ và Anh, 'bottomless brunch' là một hoạt động xã hội rất phổ biến vào cuối tuần. Các nhà hàng cung cấp một bữa ăn nửa buổi (brunch) với giá cố định, trong đó thực khách được phục vụ không giới hạn một số loại đồ uống có cồn, thường là cocktail mimosa hoặc rượu prosecco, trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 2 tiếng). Đây là dịp để bạn bè tụ tập và thư giãn.

Hố không đáy trong Thần thoại và Tôn giáo

Hình ảnh 'hố không đáy' (bottomless pit) là một mô-típ quen thuộc trong nhiều nền văn hóa, thần thoại và văn bản tôn giáo. Trong thần thoại Hy Lạp, Tartarus là một vực thẳm sâu để trừng phạt các vị thần và tội nhân. Trong Kinh thánh, 'bottomless pit' (còn gọi là Abyss) thường được miêu tả là nơi giam giữ ma quỷ hoặc là biểu tượng của địa ngục. Điều này mang lại cho cụm từ một ý nghĩa sâu sắc và đáng sợ hơn về sự hỗn loạn, trừng phạt và giam cầm vĩnh viễn.