(Top Banner Ad)
finite
B2
Tính từ B2 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

finite

UK: /ˈfaɪ.naɪt/ • US: /ˈfaɪ.naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hữu hạn có hạn giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having limits; lasting for a limited time.

Vietnamese Meaning

Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's resources are finite."

    "Tài nguyên của Trái Đất là có hạn."

  • "Life is finite; we must make the most of it."

    "Cuộc sống là hữu hạn; chúng ta phải tận dụng tối đa nó."

  • "The number of stars visible to the naked eye is finite."

    "Số lượng ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường là có hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infinite vô hạn, không có giới hạn
Noun infinity sự vô hạn, không gian/thời gian không giới hạn
Noun finiteness tính hữu hạn, sự có giới hạn
Verb define định nghĩa, xác định giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Latin
finitus
English
finite

Gốc rễ từ sự kết thúc

Từ 'finite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finitus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'finire' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Đến lượt nó, 'finire' lại bắt nguồn từ danh từ 'finis' nghĩa là 'điểm cuối', 'ranh giới'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'finite' luôn gắn liền với sự có hạn, có điểm dừng.

Usage Note

Từ 'finite' thường được dùng để mô tả những thứ có thể đếm được hoặc đo lường được, có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng. Khác với 'infinite' (vô hạn), 'finite' nhấn mạnh sự hữu hạn và khả năng xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Finite + Noun
  • resources finite resources
    (tài nguyên hữu hạn)
  • amount a finite amount of
    (một lượng hữu hạn (của cái gì đó))
  • number a finite number of
    (một số lượng hữu hạn (của cái gì đó))
  • period a finite period
    (một khoảng thời gian hữu hạn)
  • supply a finite supply
    (nguồn cung hữu hạn)
Adverb + Finite
  • clearly clearly finite
    (hữu hạn rõ ràng)
  • strictly strictly finite
    (hữu hạn một cách nghiêm ngặt)

Idioms

  • finite resources

    tài nguyên hữu hạn

    "The planet's finite resources are being depleted rapidly."

    (Tài nguyên hữu hạn của hành tinh đang cạn kiệt nhanh chóng.)

  • a finite amount of time

    một lượng thời gian hữu hạn

    "We only have a finite amount of time to complete the project."

    (Chúng ta chỉ có một lượng thời gian hữu hạn để hoàn thành dự án.)

  • finite capacity

    năng lực/sức chứa hữu hạn

    "The human mind has a finite capacity for processing information."

    (Trí óc con người có một năng lực xử lý thông tin hữu hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite

Tính từ
Lật mặt

Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.

"The Earth's resources are finite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To define the universe as finite is to impose a limit on the limitless.
Định nghĩa vũ trụ là hữu hạn là áp đặt một giới hạn lên cái vô hạn.
Phủ định
Not to consider the finite resources of the planet is to ignore a pressing global issue.
Không xem xét các nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh là bỏ qua một vấn đề toàn cầu cấp bách.
Nghi vấn
Why do we need to finitely allocate our time when we could invest in activities with compounding benefits?
Tại sao chúng ta cần phân bổ thời gian một cách có hạn khi chúng ta có thể đầu tư vào các hoạt động mang lại lợi ích kép?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of possible outcomes is finite.
Số lượng kết quả có thể có là hữu hạn.
Phủ định
The universe is not finitely understood.
Vũ trụ không được hiểu một cách hữu hạn.
Nghi vấn
Is the amount of money available finite?
Số tiền hiện có là hữu hạn phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have finite resources to complete the project.
Công ty sẽ có nguồn lực hữu hạn để hoàn thành dự án.
Phủ định
The politician will not (won't) have a finite amount of time to address all the issues.
Chính trị gia sẽ không có một khoảng thời gian hữu hạn để giải quyết tất cả các vấn đề.
Nghi vấn
Will the amount of available water be finite in the future?
Liệu lượng nước có sẵn có hữu hạn trong tương lai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of resources we used to have was finite, but now it's dwindling rapidly.
Số lượng tài nguyên chúng ta từng có là hữu hạn, nhưng giờ đang cạn kiệt nhanh chóng.
Phủ định
The company didn't use to consider the budget finite, but now they do.
Công ty đã từng không coi ngân sách là hữu hạn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think our time was finite when we were kids?
Khi còn bé, bạn có từng nghĩ thời gian của chúng ta là hữu hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite".

Nhận thức về tài nguyên hữu hạn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, ý niệm về 'tài nguyên hữu hạn' (finite resources) đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh rằng Trái Đất chỉ có một lượng tài nguyên nhất định (như dầu mỏ, nước sạch, khoáng sản), và việc khai thác quá mức sẽ dẫn đến cạn kiệt, thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường.

Sự hữu hạn của cuộc đời

Khái niệm 'finite' cũng thường được liên hệ với sự tồn tại của con người. Con người có một cuộc đời hữu hạn (finite existence), điều này thường là chủ đề trong triết học, văn học và nghệ thuật, khuyến khích mỗi người trân trọng thời gian, sống có ý nghĩa và đối mặt với thực tế về sự hữu hạn của bản thân.