finite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having limits; lasting for a limited time.
Vietnamese Meaning
Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth's resources are finite."
"Tài nguyên của Trái Đất là có hạn."
-
"Life is finite; we must make the most of it."
"Cuộc sống là hữu hạn; chúng ta phải tận dụng tối đa nó."
-
"The number of stars visible to the naked eye is finite."
"Số lượng ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường là có hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | infinite | vô hạn, không có giới hạn |
| Noun | infinity | sự vô hạn, không gian/thời gian không giới hạn |
| Noun | finiteness | tính hữu hạn, sự có giới hạn |
| Verb | define | định nghĩa, xác định giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'finite' thường được dùng để mô tả những thứ có thể đếm được hoặc đo lường được, có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng. Khác với 'infinite' (vô hạn), 'finite' nhấn mạnh sự hữu hạn và khả năng xác định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resources finite resources (tài nguyên hữu hạn)
-
amount a finite amount of (một lượng hữu hạn (của cái gì đó))
-
number a finite number of (một số lượng hữu hạn (của cái gì đó))
-
period a finite period (một khoảng thời gian hữu hạn)
-
supply a finite supply (nguồn cung hữu hạn)
-
clearly clearly finite (hữu hạn rõ ràng)
-
strictly strictly finite (hữu hạn một cách nghiêm ngặt)
Idioms
-
finite resources
tài nguyên hữu hạn
"The planet's finite resources are being depleted rapidly."
(Tài nguyên hữu hạn của hành tinh đang cạn kiệt nhanh chóng.)
-
a finite amount of time
một lượng thời gian hữu hạn
"We only have a finite amount of time to complete the project."
(Chúng ta chỉ có một lượng thời gian hữu hạn để hoàn thành dự án.)
-
finite capacity
năng lực/sức chứa hữu hạn
"The human mind has a finite capacity for processing information."
(Trí óc con người có một năng lực xử lý thông tin hữu hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finite
Tính từCó giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.
"The Earth's resources are finite."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To define the universe as finite is to impose a limit on the limitless. |
Định nghĩa vũ trụ là hữu hạn là áp đặt một giới hạn lên cái vô hạn. |
| Phủ định | Not to consider the finite resources of the planet is to ignore a pressing global issue. |
Không xem xét các nguồn tài nguyên hữu hạn của hành tinh là bỏ qua một vấn đề toàn cầu cấp bách. |
| Nghi vấn | Why do we need to finitely allocate our time when we could invest in activities with compounding benefits? |
Tại sao chúng ta cần phân bổ thời gian một cách có hạn khi chúng ta có thể đầu tư vào các hoạt động mang lại lợi ích kép? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The number of possible outcomes is finite. |
Số lượng kết quả có thể có là hữu hạn. |
| Phủ định | The universe is not finitely understood. |
Vũ trụ không được hiểu một cách hữu hạn. |
| Nghi vấn | Is the amount of money available finite? |
Số tiền hiện có là hữu hạn phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have finite resources to complete the project. |
Công ty sẽ có nguồn lực hữu hạn để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | The politician will not (won't) have a finite amount of time to address all the issues. |
Chính trị gia sẽ không có một khoảng thời gian hữu hạn để giải quyết tất cả các vấn đề. |
| Nghi vấn | Will the amount of available water be finite in the future? |
Liệu lượng nước có sẵn có hữu hạn trong tương lai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The number of resources we used to have was finite, but now it's dwindling rapidly. |
Số lượng tài nguyên chúng ta từng có là hữu hạn, nhưng giờ đang cạn kiệt nhanh chóng. |
| Phủ định | The company didn't use to consider the budget finite, but now they do. |
Công ty đã từng không coi ngân sách là hữu hạn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to think our time was finite when we were kids? |
Khi còn bé, bạn có từng nghĩ thời gian của chúng ta là hữu hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite".
