(Top Banner Ad)
bounce rate
B2
noun B2 Marketing, Web Analytics

bounce rate

UK: /ˈbaʊns reɪt/ • US: /ˈbaʊns reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thoát trang tỷ lệ bỏ trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of visitors to a particular website who navigate away from the site after viewing only one page.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ khách truy cập rời khỏi một trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high bounce rate can indicate problems with website content or design."

    "Tỷ lệ bounce rate cao có thể cho thấy các vấn đề với nội dung hoặc thiết kế trang web."

  • "Our bounce rate has decreased significantly since we redesigned the homepage."

    "Tỷ lệ bounce rate của chúng tôi đã giảm đáng kể kể từ khi chúng tôi thiết kế lại trang chủ."

  • "Analyzing the bounce rate can help identify pages that need improvement."

    "Phân tích tỷ lệ bounce rate có thể giúp xác định các trang cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bounce Sự rời khỏi trang ngay lập tức (trong ngữ cảnh web)
Verb to bounce Rời khỏi trang mà không tương tác
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ
Noun Phrase exit rate Tỷ lệ thoát khỏi một trang cụ thể (khác với bounce rate, vốn áp dụng cho toàn bộ phiên truy cập)

Synonyms

single-page visit rate (tỷ lệ truy cập một trang duy nhất)

Antonyms

engagement rate (tỷ lệ tương tác)

Related Words

Subject Area

Marketing, Web Analytics

Etymology (Nguồn gốc)

English (1990s)
bounce (technical)
English (Early 2000s)
rate
English (Post-2005, Web Analytics)
bounce rate

Sự ra đời của Internet Marketing

Thuật ngữ 'bounce rate' (Tỷ lệ thoát) xuất hiện cùng với sự phát triển của công cụ phân tích web (như Google Analytics). 'Bounce' nghĩa đen là 'bật nảy', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó mô tả hành động một người dùng truy cập vào một trang web rồi rời đi ngay lập tức mà không thực hiện bất kỳ tương tác nào (click, cuộn trang...). 'Rate' là tỷ lệ. Vì vậy, 'bounce rate' đo lường mức độ 'bật nảy' của người dùng.

Usage Note

Bounce rate là một chỉ số quan trọng trong web analytics, cho biết mức độ hấp dẫn và phù hợp của trang web đối với người dùng. Tỷ lệ bounce rate cao thường cho thấy người dùng không tìm thấy thông tin họ cần, trang web có thiết kế kém, hoặc tốc độ tải trang chậm. Nó khác với 'exit rate', là tỷ lệ phần trăm người dùng rời khỏi trang web từ một trang cụ thể, bất kể họ đã xem bao nhiêu trang trước đó. 'Bounce rate' chỉ tính những người rời đi sau khi xem DUY NHẤT một trang.

Prepositions

of for

'- Bounce rate of X percent': để chỉ tỷ lệ bounce rate là bao nhiêu.
- Looking for ways to improve the bounce rate for your website': chỉ mục đích cải thiện bounce rate cho trang web.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bounce rate
  • high high bounce rate
    (Tỷ lệ thoát cao)
  • low low bounce rate
    (Tỷ lệ thoát thấp)
  • acceptable acceptable bounce rate
    (Tỷ lệ thoát có thể chấp nhận được)
  • average average bounce rate
    (Tỷ lệ thoát trung bình)
Verb + bounce rate
  • reduce reduce the bounce rate
    (Giảm tỷ lệ thoát)
  • improve improve the bounce rate
    (Cải thiện tỷ lệ thoát)
  • measure measure the bounce rate
    (Đo lường tỷ lệ thoát)
  • monitor monitor the bounce rate
    (Theo dõi tỷ lệ thoát)
Prepositional Phrases
  • site's a site's bounce rate
    (Tỷ lệ thoát của một trang web)
  • overall the overall bounce rate
    (Tỷ lệ thoát chung/tổng thể)

Idioms

  • Optimize for a lower bounce rate

    Tối ưu hóa để đạt được tỷ lệ thoát thấp hơn

    "SEO specialists continually optimize their content for a lower bounce rate, ensuring relevance and engagement."

    (Các chuyên gia SEO liên tục tối ưu hóa nội dung của họ để đạt tỷ lệ thoát thấp hơn, đảm bảo tính liên quan và sự tương tác.)

  • Bounce rate killer

    Yếu tố giết chết tỷ lệ thoát (thường là yếu tố làm tăng BR, ví dụ: quảng cáo bật lên khó chịu)

    "Slow loading time is a known bounce rate killer, driving users away instantly."

    (Thời gian tải chậm là một yếu tố giết chết tỷ lệ thoát đã được biết đến, khiến người dùng rời đi ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounce rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ khách truy cập rời khỏi một trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất.

"A high bounce rate can indicate problems with website content or design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounce rate".

Tâm lý 'Thao túng' Sự chú ý

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây, 'bounce rate' đại diện cho sự kiên nhẫn cực kỳ thấp của người dùng hiện đại. Nếu một trang web không cung cấp giá trị hoặc thông tin mong muốn trong vòng vài giây, người dùng sẽ 'bouncing' (thoát ra). Điều này buộc các nhà thiết kế và nhà tiếp thị phải tối ưu hóa mọi yếu tố trên trang web để ngay lập tức thu hút và giữ chân sự chú ý.

Mối liên hệ với Xếp hạng Google (SEO)

Mặc dù Google không công khai tất cả các yếu tố xếp hạng, tỷ lệ thoát được coi là một trong những tín hiệu quan trọng về chất lượng trải nghiệm người dùng. Một tỷ lệ thoát cực kỳ cao có thể báo hiệu cho các công cụ tìm kiếm rằng nội dung hoặc thiết kế trang web không đáp ứng kỳ vọng, từ đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thứ hạng SEO của trang.