(Top Banner Ad)
bounce
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Tài chính

bounce

UK: /baʊns/ • US: /baʊns/

Nghĩa tiếng Việt

nảy bật phục hồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spring back up after hitting a surface; to move quickly up and down.

Vietnamese Meaning

Nảy lên sau khi chạm vào bề mặt; di chuyển nhanh chóng lên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball bounced off the wall."

    "Quả bóng nảy khỏi bức tường."

  • "Children love to bounce on the bed."

    "Trẻ con thích nhảy nhót trên giường."

  • "The stock price bounced back after the initial drop."

    "Giá cổ phiếu đã phục hồi sau đợt giảm ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bounce Nảy lên, bật lên; làm cho nảy lên.
Noun bounce Sự nảy lên; độ nảy.
Noun bouncer Người gác cửa (thường ở quán bar, câu lạc bộ đêm).
Adjective bouncy Nảy, có tính đàn hồi (ví dụ: quả bóng, mái tóc).
Adjective bouncing Khỏe mạnh, bụ bẫm (thường dùng cho em bé, ví dụ: a bouncing baby boy).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bonzen ('to thump, beat')
Middle English
bunsen ('to beat, thump')
Modern English
bounce

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'bounce' có khả năng bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'bonzen', một từ tượng thanh mô tả âm thanh của một cú đập mạnh. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập', giống như tiếng 'bốp' hoặc 'bịch' khi một vật rơi xuống.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Vào thế kỷ 16, ý nghĩa của 'bounce' đã phát triển từ 'đánh' sang 'bật lên sau khi va chạm'. Sự thay đổi này cho thấy ngôn ngữ biến đổi như thế nào, từ việc mô tả hành động tạo ra âm thanh (đánh) sang mô tả kết quả của hành động đó (nảy lên).

Usage Note

Động từ 'bounce' thường được dùng để miêu tả chuyển động đàn hồi. So với 'jump', 'bounce' nhấn mạnh vào sự tiếp xúc và phản hồi từ một bề mặt. Ví dụ, 'jump' có thể chỉ đơn thuần là nhảy lên, còn 'bounce' gợi ý đến việc nhảy lên rồi lại chạm đất và nảy lên lại.

Prepositions

off back around

'bounce off': Nảy lên khỏi một bề mặt. 'bounce back': Hồi phục sau khó khăn. 'bounce around': Nảy lung tung, di chuyển không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bounce
  • bounce a ball
    (Tâng bóng, đập bóng (cho nảy lên).)
  • bounce a check
    (Viết séc không có tiền bảo chứng (khiến séc bị ngân hàng trả lại).)
  • bounce ideas off someone
    (Trao đổi, thảo luận ý tưởng với ai đó để nhận phản hồi.)
bounce + Adverb/Preposition
  • bounce back
    (Phục hồi, vực dậy (sau thất bại, bệnh tật).)
  • bounce up and down
    (Nhảy lên nhảy xuống (vì phấn khích, vui mừng).)
  • bounce off the walls
    (Tràn đầy năng lượng, phấn khích tột độ (như không thể ngồi yên).)
Adjective + bounce
  • a high bounce
    (Một cú nảy cao.)
  • a gentle bounce
    (Một cú nảy nhẹ nhàng.)

Idioms

  • bounce back from something

    Phục hồi, vực dậy sau một khó khăn, thất bại hoặc bệnh tật.

    "The company managed to bounce back from the brink of bankruptcy."

    (Công ty đã xoay sở để vực dậy từ bờ vực phá sản.)

  • bounce ideas off someone

    Trình bày ý tưởng của mình cho ai đó để nghe ý kiến và nhận xét của họ.

    "I wanted to bounce a few ideas off you before the meeting."

    (Tôi muốn trao đổi một vài ý tưởng với bạn trước cuộc họp.)

  • Let's bounce / I gotta bounce.

    (Tiếng lóng) Đi thôi / Tôi phải đi đây.

    "It's getting late. I gotta bounce. See you tomorrow!"

    (Muộn rồi. Tôi phải đi đây. Hẹn gặp bạn ngày mai nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounce

Động từ
Lật mặt

Nảy lên sau khi chạm vào bề mặt; di chuyển nhanh chóng lên xuống.

"The ball bounced off the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounce".

Bouncers: Vệ sĩ của các tụ điểm giải trí

Ở nhiều nước phương Tây, 'bouncer' là người gác cửa chuyên nghiệp tại các quán bar, club. Họ không chỉ kiểm tra tuổi (ID) mà còn đảm bảo an ninh, từ chối những khách quá say hoặc gây rối. Đây là một hình ảnh văn hóa đặc trưng của cuộc sống về đêm.

Bouncy Castles: Lâu đài hơi trong các bữa tiệc

Nhà phao hay lâu đài hơi ('bouncy castle' hoặc 'bounce house') là một trò chơi cực kỳ phổ biến cho trẻ em trong các bữa tiệc sinh nhật, hội chợ ở phương Tây. Nó tượng trưng cho niềm vui, sự năng động và là một phần ký ức tuổi thơ của nhiều người.