(Top Banner Ad)
page views
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Marketing

page views

UK: /peɪdʒ vjuːz/ • US: /peɪdʒ vjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

lượt xem trang số lượt xem trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of times a particular page on a website has been viewed.

Vietnamese Meaning

Số lần một trang cụ thể trên một trang web đã được xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website had over 1 million page views last month."

    "Trang web đã có hơn 1 triệu lượt xem trang trong tháng trước."

  • "We need to increase page views to attract more advertisers."

    "Chúng ta cần tăng số lượt xem trang để thu hút nhiều nhà quảng cáo hơn."

  • "The article received a large number of page views after being shared on social media."

    "Bài viết đã nhận được một lượng lớn lượt xem trang sau khi được chia sẻ trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun page trang (sách, web)
Verb page gọi (ai đó) qua hệ thống phát thanh hoặc máy nhắn tin
Noun pagination sự đánh số trang
Noun view cái nhìn, quan điểm; cảnh vật
Verb view nhìn, xem; quan sát
Noun viewer người xem, khán giả
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Noun overview cái nhìn tổng quan

Synonyms

page impressions (lượt hiển thị trang)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Latin
pagina
Old French
page
Middle English
page
English
page

Nguồn gốc của 'page' và 'view'

Từ 'page' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pagina', ban đầu chỉ một cột văn bản trên giấy cói, sau này là một mặt của tờ giấy trong sách. Từ 'view' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' (nhìn thấy) thông qua tiếng Pháp cổ 'vue'. Khi kết hợp lại, 'page views' xuất hiện trong thời đại kỹ thuật số để mô tả số lần một trang web được xem.

Sự ra đời của 'page views' trong kỷ nguyên số

'Page views' là một thuật ngữ tương đối mới, nổi lên cùng với sự phát triển của internet và các trang web. Nó trở thành một chỉ số cơ bản để đo lường mức độ phổ biến và lưu lượng truy cập của một trang web, cho biết có bao nhiêu lần nội dung của trang đó đã được người dùng truy cập và xem.

Usage Note

“Page views” là một số liệu quan trọng để đánh giá mức độ phổ biến và hiệu quả của một trang web hoặc một trang cụ thể. Nó khác với “unique visitors” (khách truy cập duy nhất), vì một người có thể xem một trang nhiều lần, mỗi lần xem được tính là một page view. Thường được sử dụng trong phân tích web, báo cáo hiệu suất trang web, và đánh giá chiến dịch marketing trực tuyến.

Prepositions

on of

Khi sử dụng "on", nó thường chỉ trang web hoặc nền tảng cụ thể nơi các lượt xem trang xảy ra (ví dụ: page views on Google Analytics). Khi sử dụng "of", nó thường chỉ đặc tính của lượt xem trang (ví dụ: a high number of page views of this product page).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + page views
  • high high page views
    (số lượt xem trang cao)
  • low low page views
    (số lượt xem trang thấp)
  • total total page views
    (tổng số lượt xem trang)
  • unique unique page views
    (số lượt xem trang duy nhất)
  • monthly monthly page views
    (lượt xem trang hàng tháng)
  • record record page views
    (lượt xem trang kỷ lục)
Verb + page views
  • generate generate page views
    (tạo ra lượt xem trang)
  • attract attract page views
    (thu hút lượt xem trang)
  • increase increase page views
    (tăng lượt xem trang)
  • decrease decrease page views
    (giảm lượt xem trang)
  • track track page views
    (theo dõi lượt xem trang)
  • monitor monitor page views
    (giám sát lượt xem trang)
Noun + page views (as modifier)
  • website website page views
    (lượt xem trang web)
  • blog blog page views
    (lượt xem bài viết blog)

Idioms

  • a spike in page views

    một sự tăng vọt về lượt xem trang

    "We saw a sudden spike in page views after the article went viral on social media."

    (Chúng tôi thấy số lượt xem trang tăng vọt đột ngột sau khi bài viết lan truyền trên mạng xã hội.)

  • to drive page views

    thúc đẩy lượt xem trang

    "Our marketing strategy focuses on creating engaging content to drive page views."

    (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào việc tạo nội dung hấp dẫn để thúc đẩy lượt xem trang.)

  • vanity metric like page views

    chỉ số hão huyền như lượt xem trang

    "Many marketers consider page views a vanity metric if not combined with engagement data."

    (Nhiều nhà tiếp thị coi lượt xem trang là một chỉ số hão huyền nếu không kết hợp với dữ liệu tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

page views

Danh từ
Lật mặt

Số lần một trang cụ thể trên một trang web đã được xem.

"The website had over 1 million page views last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page views".

Chỉ số quan trọng trong tiếp thị số

'Page views' là một trong những chỉ số cơ bản và quan trọng nhất trong thế giới tiếp thị kỹ thuật số và phân tích web. Các nhà quảng cáo thường dựa vào số lượt xem trang để đánh giá mức độ tiếp cận và phổ biến của nội dung, từ đó quyết định chi phí quảng cáo và chiến lược đầu tư.

Chỉ số 'ảo' và giá trị thực

Mặc dù quan trọng, 'page views' đôi khi bị coi là một 'chỉ số hão huyền' (vanity metric) nếu không đi kèm với các dữ liệu sâu hơn về mức độ tương tác của người dùng (như thời gian trên trang, tỷ lệ thoát trang, hành động chuyển đổi). Một số lượng lớn lượt xem trang nhưng ít tương tác có thể không mang lại giá trị kinh doanh thực sự.