page views
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of times a particular page on a website has been viewed.
Vietnamese Meaning
Số lần một trang cụ thể trên một trang web đã được xem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website had over 1 million page views last month."
"Trang web đã có hơn 1 triệu lượt xem trang trong tháng trước."
-
"We need to increase page views to attract more advertisers."
"Chúng ta cần tăng số lượt xem trang để thu hút nhiều nhà quảng cáo hơn."
-
"The article received a large number of page views after being shared on social media."
"Bài viết đã nhận được một lượng lớn lượt xem trang sau khi được chia sẻ trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | page | trang (sách, web) |
| Verb | page | gọi (ai đó) qua hệ thống phát thanh hoặc máy nhắn tin |
| Noun | pagination | sự đánh số trang |
| Noun | view | cái nhìn, quan điểm; cảnh vật |
| Verb | view | nhìn, xem; quan sát |
| Noun | viewer | người xem, khán giả |
| Noun | viewpoint | quan điểm, góc nhìn |
| Noun | overview | cái nhìn tổng quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Page views” là một số liệu quan trọng để đánh giá mức độ phổ biến và hiệu quả của một trang web hoặc một trang cụ thể. Nó khác với “unique visitors” (khách truy cập duy nhất), vì một người có thể xem một trang nhiều lần, mỗi lần xem được tính là một page view. Thường được sử dụng trong phân tích web, báo cáo hiệu suất trang web, và đánh giá chiến dịch marketing trực tuyến.
Prepositions
Khi sử dụng "on", nó thường chỉ trang web hoặc nền tảng cụ thể nơi các lượt xem trang xảy ra (ví dụ: page views on Google Analytics). Khi sử dụng "of", nó thường chỉ đặc tính của lượt xem trang (ví dụ: a high number of page views of this product page).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high page views (số lượt xem trang cao)
-
low low page views (số lượt xem trang thấp)
-
total total page views (tổng số lượt xem trang)
-
unique unique page views (số lượt xem trang duy nhất)
-
monthly monthly page views (lượt xem trang hàng tháng)
-
record record page views (lượt xem trang kỷ lục)
-
generate generate page views (tạo ra lượt xem trang)
-
attract attract page views (thu hút lượt xem trang)
-
increase increase page views (tăng lượt xem trang)
-
decrease decrease page views (giảm lượt xem trang)
-
track track page views (theo dõi lượt xem trang)
-
monitor monitor page views (giám sát lượt xem trang)
-
website website page views (lượt xem trang web)
-
blog blog page views (lượt xem bài viết blog)
Idioms
-
a spike in page views
một sự tăng vọt về lượt xem trang
"We saw a sudden spike in page views after the article went viral on social media."
(Chúng tôi thấy số lượt xem trang tăng vọt đột ngột sau khi bài viết lan truyền trên mạng xã hội.)
-
to drive page views
thúc đẩy lượt xem trang
"Our marketing strategy focuses on creating engaging content to drive page views."
(Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào việc tạo nội dung hấp dẫn để thúc đẩy lượt xem trang.)
-
vanity metric like page views
chỉ số hão huyền như lượt xem trang
"Many marketers consider page views a vanity metric if not combined with engagement data."
(Nhiều nhà tiếp thị coi lượt xem trang là một chỉ số hão huyền nếu không kết hợp với dữ liệu tương tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
page views
Danh từSố lần một trang cụ thể trên một trang web đã được xem.
"The website had over 1 million page views last month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page views".
