(Top Banner Ad)
boundary of no return
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Tâm lý học

boundary of no return

UK: /ˈbaʊndri əv nəʊ rɪˈtɜːn/ • US: /ˈbaʊndəri əv noʊ rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới không thể quay đầu điểm không thể quay lại ngưỡng cửa không trở lại vực thẳm không lối thoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or limit beyond which it is impossible to go back or reverse a decision or action.

Vietnamese Meaning

Một điểm hoặc giới hạn vượt quá mà việc quay trở lại hoặc đảo ngược một quyết định hoặc hành động là không thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crossing that boundary of no return meant committing to the war."

    "Vượt qua ranh giới không thể quay đầu đó có nghĩa là dấn thân vào cuộc chiến."

  • "He felt he had crossed a boundary of no return in his relationship."

    "Anh ấy cảm thấy mình đã vượt qua một ranh giới không thể quay đầu trong mối quan hệ của mình."

  • "The company's decision to invest in the new technology was a boundary of no return."

    "Quyết định đầu tư vào công nghệ mới của công ty là một ranh giới không thể quay đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary ranh giới, đường biên giới
Adjective boundless vô biên, không giới hạn
Verb bound giới hạn, tạo thành ranh giới
Verb return quay trở lại, trả lại
Noun return sự trở lại, sự hoàn trả, lợi nhuận
Adjective returnable có thể trả lại, có thể quay lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bodina (a limit, boundary)
Old French
bodne / bonne (a boundary stone)
Middle English
bounde
Modern English Phrase
boundary of no return

Nguồn gốc khái niệm: Hàng không

Cụm từ này tương tự và có thể bắt nguồn từ khái niệm 'điểm không thể quay đầu' (point of no return) trong ngành hàng không. Đây là điểm trên một chuyến bay mà sau khi vượt qua, máy bay không còn đủ nhiên liệu để quay trở lại sân bay xuất phát và phải tiếp tục bay đến đích. Nó đánh dấu một ngưỡng quyết định không thể đảo ngược.

Sự hình thành cụm từ

'Boundary of no return' không phải là một từ cổ mà là một cụm từ hiện đại được ghép từ các từ tiếng Anh có sẵn. 'Boundary' (ranh giới) và 'no return' (không quay lại) kết hợp lại để tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về một giới hạn, một khi đã vượt qua thì không có đường lui.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thời điểm hoặc tình huống mà một quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi, hoặc một hành động đã được thực hiện và không thể rút lại. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và thường liên quan đến những hậu quả lớn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ này có chức năng liên kết 'boundary' (giới hạn) với tính chất 'no return' (không thể quay đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boundary of no return
  • cross the boundary of no return
    (vượt qua ranh giới không thể quay lại)
  • reach the boundary of no return
    (đạt đến ranh giới không thể quay lại)
  • approach the boundary of no return
    (tiến gần đến ranh giới không thể quay lại)
Adjective + boundary of no return
  • the final boundary of no return
    (ranh giới cuối cùng không thể quay lại)
  • a critical boundary of no return
    (một ranh giới hiểm nghèo/quan trọng không thể quay lại)
  • an invisible boundary of no return
    (một ranh giới vô hình không thể quay lại)

Idioms

  • cross the Rubicon

    vượt qua lằn ranh đỏ, đưa ra một quyết định quan trọng không thể thay đổi được nữa.

    "By launching the military campaign, the general crossed the Rubicon."

    (Bằng việc phát động chiến dịch quân sự, vị tướng đã đưa ra một quyết định không thể cứu vãn.)

  • burn one's bridges

    tự cắt đứt đường lui của mình, hành động theo cách khiến việc quay lại tình trạng cũ là không thể.

    "She burned her bridges when she quit her job by insulting her boss."

    (Cô ấy đã tự cắt đường lui khi nghỉ việc bằng cách lăng mạ sếp của mình.)

  • the die is cast

    ván đã đóng thuyền, mọi sự đã được quyết định và không thể thay đổi.

    "Once the contracts were signed, the die was cast and the project had to move forward."

    (Một khi hợp đồng đã được ký, ván đã đóng thuyền và dự án phải được tiến hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary of no return

Danh từ
Lật mặt

Một điểm hoặc giới hạn vượt quá mà việc quay trở lại hoặc đảo ngược một quyết định hoặc hành động là không thể.

"Crossing that boundary of no return meant committing to the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had crossed the boundary of no return before she realized the full consequences of her actions.
Cô ấy đã vượt qua ranh giới không thể quay đầu trước khi nhận ra hậu quả đầy đủ của hành động của mình.
Phủ định
They had not realized they had reached the boundary of no return until it was too late.
Họ đã không nhận ra rằng họ đã đạt đến ranh giới không thể quay đầu cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he known he was approaching the boundary of no return when he made that decision?
Liệu anh ấy đã biết mình đang tiến gần đến ranh giới không thể quay đầu khi đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary of no return".

Vật lý học: Chân trời sự kiện của Lỗ đen

Trong vật lý, 'chân trời sự kiện' (event horizon) là một ví dụ hoàn hảo và theo nghĩa đen của 'ranh giới không thể quay lại'. Đó là biên giới xung quanh một lỗ đen. Bất cứ thứ gì, kể cả ánh sáng, một khi đã vượt qua ranh giới này, sẽ không bao giờ có thể thoát ra khỏi lực hấp dẫn cực lớn của lỗ đen. Khái niệm này thường được sử dụng trong phim và truyện khoa học viễn tưởng.

Tâm lý học: Quyết định đổi đời

Trong cuộc sống, cụm từ này thường được dùng để mô tả những quyết định mang tính bước ngoặt. Ví dụ, khi một người quyết định chuyển đến một quốc gia mới, từ bỏ một công việc ổn định để khởi nghiệp, hoặc chấm dứt một mối quan hệ lâu năm, họ đã 'vượt qua ranh giới không thể quay lại', bước vào một chương mới của cuộc đời mà không thể trở về như cũ.