(Top Banner Ad)
opportunity for reversal
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

opportunity for reversal

UK: /ˌɒpəˈtjuːnəti fɔː(r) rɪˈvɜːsl/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnəti fɔːr rɪˈvɜːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội để đảo ngược khả năng đảo ngược thời cơ để xoay chuyển tình thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or set of circumstances that makes it possible to change a previous decision, outcome, or trend.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc tập hợp các tình huống tạo điều kiện để thay đổi một quyết định, kết quả hoặc xu hướng trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence presented an opportunity for reversal of the initial verdict."

    "Bằng chứng mới được đưa ra tạo cơ hội để đảo ngược phán quyết ban đầu."

  • "The company's new strategy offered an opportunity for reversal of its declining profits."

    "Chiến lược mới của công ty mang đến cơ hội để đảo ngược tình trạng lợi nhuận suy giảm."

  • "The appeal process provides an opportunity for reversal if errors were made during the trial."

    "Quy trình kháng cáo tạo cơ hội để đảo ngược nếu có sai sót xảy ra trong quá trình xét xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunist Người cơ hội, người lợi dụng tình thế
Adjective opportunistic Có tính cơ hội, trục lợi
Verb reverse Đảo ngược, quay ngược lại, thay đổi hướng/chiều
Adjective reversible Có thể đảo ngược, hai mặt (áo quần)
Noun reversibility Khả năng đảo ngược

Synonyms

chance for turnaround (cơ hội để xoay chuyển tình thế)possibility of overturning (khả năng lật ngược)

Antonyms

point of no return (điểm không thể quay đầu)irreversible situation (tình huống không thể đảo ngược)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật pháp, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunitas
Latin
opportunus
Old French
opportunité
English
opportunity
Latin
revertere
Old French
reverser
English
reversal
English
opportunity for reversal

Gió thuận buồm xuôi để đổi hướng

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunus', mang ý nghĩa 'thuận lợi' hay 'thích hợp'. Ban đầu, nó mô tả những con thuyền đang 'hướng về bến cảng' (ob portus) với gió thuận, ám chỉ một thời điểm lý tưởng để hành động. Còn 'reversal' (sự đảo ngược) có gốc từ tiếng Latin 'revertere' (quay lại) và tiếng Pháp cổ 'reverser' (đảo lộn). Khi kết hợp 'opportunity' và 'reversal', chúng ta có 'cơ hội để đảo ngược', tức là một khoảnh khắc thuận lợi để thay đổi một kết quả, một tình thế không mong muốn, giống như việc một con thuyền đang gặp khó khăn bất ngờ tìm thấy hướng gió tốt để quay đầu và cập bến an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh có sự thay đổi quan trọng hoặc khả năng đảo ngược tình thế. Nó ngụ ý rằng tình hình hiện tại không phải là cuối cùng và có khả năng được cải thiện hoặc thay đổi theo hướng ngược lại. So với các cụm từ như 'chance for change' (cơ hội thay đổi), 'opportunity for reversal' nhấn mạnh vào việc đảo ngược một tình trạng hoặc quyết định đã có trước đó.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ ra mục đích hoặc lý do của cơ hội - cơ hội *để* đảo ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunity for reversal
  • crucial a crucial opportunity for reversal
    (một cơ hội then chốt để đảo ngược tình thế)
  • slim a slim opportunity for reversal
    (một cơ hội mong manh để đảo ngược tình thế)
  • last the last opportunity for reversal
    (cơ hội cuối cùng để đảo ngược tình thế)
  • real a real opportunity for reversal
    (một cơ hội thực sự để đảo ngược tình thế)
Verb + opportunity for reversal
  • provide to provide an opportunity for reversal
    (cung cấp một cơ hội để đảo ngược tình thế)
  • seize to seize an opportunity for reversal
    (nắm bắt cơ hội để đảo ngược tình thế)
  • miss to miss an opportunity for reversal
    (bỏ lỡ cơ hội để đảo ngược tình thế)
  • create to create an opportunity for reversal
    (tạo ra một cơ hội để đảo ngược tình thế)

Idioms

  • The last opportunity for reversal

    Cơ hội cuối cùng để thay đổi kết quả/tình thế đã định

    "This legal appeal represents the defendant's last opportunity for reversal."

    (Kháng cáo pháp lý này là cơ hội cuối cùng để bị cáo đảo ngược phán quyết.)

  • No opportunity for reversal

    Không có bất kỳ cơ hội nào để đảo ngược tình thế/kết quả

    "Once the election results are certified, there will be no opportunity for reversal."

    (Một khi kết quả bầu cử được xác nhận, sẽ không còn cơ hội nào để đảo ngược.)

  • A rare opportunity for reversal

    Một cơ hội hiếm hoi để lật ngược tình thế

    "The unexpected market shift presented a rare opportunity for reversal of their financial losses."

    (Sự thay đổi bất ngờ của thị trường đã mang đến một cơ hội hiếm hoi để lật ngược khoản lỗ tài chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunity for reversal

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc tập hợp các tình huống tạo điều kiện để thay đổi một quyết định, kết quả hoặc xu hướng trước đó.

"The new evidence presented an opportunity for reversal of the initial verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw an opportunity for reversal in the final set, and he seized it.
Anh ấy đã thấy một cơ hội để lật ngược tình thế trong hiệp đấu cuối cùng và anh ấy đã nắm lấy nó.
Phủ định
There wasn't an opportunity for reversal after the initial mistake; the damage was already done.
Không có cơ hội nào để đảo ngược tình thế sau sai lầm ban đầu; thiệt hại đã xảy ra rồi.
Nghi vấn
Did they find an opportunity to reverse their earlier decision during the meeting?
Họ có tìm thấy cơ hội để đảo ngược quyết định trước đó trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunity for reversal".

Khái niệm Cơ hội thứ hai (Second Chances)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cơ hội thứ hai' là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh việc trao cho ai đó một dịp khác để sửa chữa sai lầm, chuộc lỗi hoặc thay đổi một tình huống bất lợi. 'Opportunity for reversal' gắn liền với ý tưởng này, đặc biệt trong các hệ thống pháp luật (kháng cáo) hay trong cuộc sống cá nhân, nơi người ta tin vào khả năng cải thiện và làm lại từ đầu.

Tầm quan trọng trong Chiến lược và Thể thao

Trong các lĩnh vực như chiến lược kinh doanh, quân sự, hay các môn thể thao (cờ vua, bóng đá), việc nhận diện và tận dụng 'cơ hội để đảo ngược' (opportunity for reversal) là yếu tố then chốt để biến một tình thế bất lợi thành lợi thế. Nó đòi hỏi tư duy phân tích, khả năng ra quyết định nhanh chóng và sự linh hoạt để thay đổi cục diện cuộc chơi hoặc trận đấu.