(Top Banner Ad)
rubicon
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Ngôn ngữ học

rubicon

UK: /ˈruːbɪkɒn/ • US: /ˈruːbɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bước đường cùng điểm không quay đầu ván đã đóng thuyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point of no return; a limit that, once passed, commits a person irrevocably.

Vietnamese Meaning

Một điểm không thể quay đầu; một giới hạn mà một khi đã vượt qua, sẽ ràng buộc một người một cách không thể thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company crossed the Rubicon when it decided to invest all its resources in the new project."

    "Công ty đã vượt qua điểm không thể quay đầu khi quyết định đầu tư tất cả nguồn lực vào dự án mới."

  • "By publicly criticizing his boss, he had crossed the Rubicon and could never go back."

    "Bằng cách công khai chỉ trích sếp của mình, anh ta đã vượt qua điểm không thể quay đầu và không bao giờ có thể quay lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rubicon Dòng sông Rubicon (một con sông lịch sử ở Ý); (nghĩa bóng) ranh giới quyết định, điểm không thể quay lại, ngưỡng cửa của một quyết định không thể thay đổi.

Synonyms

point of no return (điểm không thể quay đầu)the die is cast (ván đã đóng thuyền)

Antonyms

Related Words

Julius Caesar (Julius Caesar)civil war (nội chiến)

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Rubico
English
Rubicon

Nguồn gốc tên gọi Rubicon

Từ 'Rubicon' có nguồn gốc từ 'Rubico', tên một con sông nhỏ ở miền bắc nước Ý. Vào thời La Mã cổ đại, con sông này đánh dấu ranh giới quan trọng giữa tỉnh Cisalpine Gaul (do Julius Caesar cai quản) và lãnh thổ cốt lõi của Cộng hòa La Mã. Theo luật, không tướng lĩnh nào được phép dẫn quân đội băng qua con sông này mà không có sự cho phép của Viện Nguyên lão, nếu không sẽ bị coi là hành động phản loạn và tuyên chiến chống lại Rome.

Usage Note

Từ 'rubicon' bắt nguồn từ một con sông nhỏ ở phía bắc nước Ý. Vào năm 49 trước Công nguyên, Julius Caesar đã dẫn quân đội của mình vượt qua sông Rubicon, đây là một hành động nổi loạn chống lại Thượng viện La Mã và đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc nội chiến. Do đó, 'vượt qua Rubicon' có nghĩa là đi đến một điểm mà từ đó không còn đường lùi, cam kết với một hành động mà hậu quả là không thể tránh khỏi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và cá nhân để mô tả một quyết định mang tính bước ngoặt.

Prepositions

cross pass

Khi dùng với giới từ 'cross' hoặc 'pass', nó có nghĩa là vượt qua điểm không thể quay đầu. Ví dụ: 'He crossed the Rubicon when he signed the contract.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with Rubicon
  • cross cross the Rubicon
    (vượt sông Rubicon (nghĩa bóng: đưa ra quyết định không thể quay lại))
  • reach reach the Rubicon
    (đạt đến điểm không thể quay lại, ngưỡng cửa quyết định)
  • pass pass the Rubicon
    (vượt qua điểm không thể quay lại)

Idioms

  • Cross the Rubicon

    Vượt sông Rubicon; đưa ra một quyết định cuối cùng và không thể đảo ngược, thường là một quyết định mang tính rủi ro hoặc có hậu quả lớn.

    "When the CEO signed the agreement, he knew the company had crossed the Rubicon and there was no turning back from the new strategy."

    (Khi CEO ký thỏa thuận, ông biết công ty đã 'vượt sông Rubicon' và không còn đường quay lại với chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubicon

Danh từ
Lật mặt

Một điểm không thể quay đầu; một giới hạn mà một khi đã vượt qua, sẽ ràng buộc một người một cách không thể thay đổi.

"The company crossed the Rubicon when it decided to invest all its resources in the new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubicon".

Julius Caesar và hành động vượt sông Rubicon

Vào năm 49 TCN, Julius Caesar đã dẫn quân đội của mình băng qua sông Rubicon, một hành động được coi là tuyên chiến với Rome, trái với luật pháp La Mã. Hành động này là một bước đi không thể đảo ngược, dẫn đến cuộc nội chiến La Mã và sự sụp đổ của Cộng hòa, mở đường cho Đế chế La Mã. Cụm từ 'vượt sông Rubicon' bắt nguồn từ sự kiện lịch sử này và được cho là lúc Caesar đã nói 'Alea iacta est' (Con xúc xắc đã được gieo).

Ý nghĩa trong tiếng Anh hiện đại

Trong tiếng Anh hiện đại, 'rubicon' và đặc biệt là cụm từ 'cross the Rubicon' đã trở thành một thành ngữ phổ biến để mô tả việc đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt, không thể thay đổi, mà sau đó không còn đường lui. Nó thường ám chỉ một điểm mà tại đó mọi thứ không thể trở lại như trước, đánh dấu một cam kết hoặc một sự thay đổi vĩnh viễn.