point of no escape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or stage in which it is impossible to turn back or avoid a particular outcome; a point after which it is too late to change course.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc giai đoạn mà không thể quay đầu hoặc tránh khỏi một kết quả cụ thể; một điểm sau đó quá muộn để thay đổi hướng đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Once the contract was signed, we had reached the point of no escape."
"Một khi hợp đồng được ký kết, chúng ta đã đến điểm không thể quay đầu."
-
"The climbers realized they had reached the point of no escape when the weather turned treacherous."
"Những người leo núi nhận ra họ đã đến điểm không thể trốn thoát khi thời tiết trở nên nguy hiểm."
-
"The country's economic crisis had reached the point of no escape."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước đã đến điểm không thể cứu vãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm, nơi mà hậu quả đã được định trước và không thể tránh khỏi. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và sự không thể đảo ngược. So với các cụm từ như 'point of return' (điểm quay đầu), 'point of no escape' nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt và bế tắc hơn. Nó thường được dùng trong văn học, phim ảnh và các bối cảnh căng thẳng khác để tăng tính kịch tính.
Prepositions
Khi sử dụng 'from' với 'point of no escape', nó thường diễn tả sự chuyển từ một trạng thái có khả năng kiểm soát sang trạng thái không thể kiểm soát. Ví dụ: 'He felt he had passed the point of no escape from his gambling addiction.' (Anh ta cảm thấy mình đã vượt qua điểm không thể thoát khỏi chứng nghiện cờ bạc của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the point of no escape (đạt đến điểm không thể thoát, đến mức không thể quay đầu)
-
pass pass the point of no escape (vượt qua điểm không thể thoát, không còn đường lùi)
-
approach approach the point of no escape (tiếp cận điểm không thể thoát)
-
be at be at the point of no escape (đang ở vào điểm không thể thoát)
-
the irreversible the irreversible point of no escape (điểm không thể quay lại không thể thoát)
-
a critical a critical point of no escape (một điểm tới hạn không thể thoát)
Idioms
-
The point of no escape
Điểm không thể quay đầu, tình thế không thể thoái lui hoặc thay đổi, điểm mà từ đó không thể thoát ra.
"Once they launched the missile, they had passed the point of no escape."
(Khi họ đã phóng tên lửa, họ đã vượt qua điểm không thể quay đầu.)
-
Past the point of no escape
Đã qua rồi điểm không thể thoát; không còn đường lùi hoặc khả năng thay đổi tình thế.
"With the final decision made, we're past the point of no escape."
(Với quyết định cuối cùng đã được đưa ra, chúng ta đã qua điểm không thể thoát.)
-
Reach the point of no escape
Đạt đến điểm không thể thoát; đến một tình thế mà không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục.
"The company reached the point of no escape when its debts became unmanageable."
(Công ty đã đạt đến điểm không thể thoát khi các khoản nợ trở nên không thể kiểm soát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
point of no escape
Danh từ (cụm danh từ)Một tình huống hoặc giai đoạn mà không thể quay đầu hoặc tránh khỏi một kết quả cụ thể; một điểm sau đó quá muộn để thay đổi hướng đi.
"Once the contract was signed, we had reached the point of no escape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of no escape".
