(Top Banner Ad)
boundary security
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

boundary security

UK: /ˈbaʊndəri sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈbaʊndəri sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh biên giới bảo mật biên giới an ninh vành đai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of the perimeter or border of a network or system from unauthorized access or attacks.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ chu vi hoặc biên giới của một mạng hoặc hệ thống khỏi sự truy cập trái phép hoặc các cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented strict boundary security measures to prevent data breaches."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp an ninh biên giới nghiêm ngặt để ngăn chặn các vụ xâm phạm dữ liệu."

  • "Effective boundary security is crucial for protecting sensitive information."

    "An ninh biên giới hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

  • "Regularly updating boundary security systems is essential to stay ahead of evolving threats."

    "Việc cập nhật thường xuyên các hệ thống an ninh biên giới là điều cần thiết để đi trước các mối đe dọa đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary Ranh giới, biên giới
Noun security An ninh, sự bảo mật
Verb secure Bảo đảm, bảo vệ
Adjective boundless Vô hạn, không biên giới
Adverb securely Một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

perimeter security (an ninh vành đai)network security (an ninh mạng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas (for security)
Old French
bonne (for boundary)
Middle English
boundarie, securite
Modern English
boundary security

Nguồn gốc của 'Ranh giới'

Phần 'boundary' (ranh giới) có nguồn gốc từ từ 'bonne' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một cột mốc hoặc giới hạn vật lý rõ ràng. Khi kết hợp với 'security' (an ninh), nó mang ý nghĩa là sự bảo vệ tại các điểm giới hạn đó.

An toàn và Bảo vệ

Phần 'security' (an ninh) đến từ 'securitas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự không lo lắng' hay 'an toàn'. Do đó, 'boundary security' mô tả hành động nhằm đảm bảo sự an toàn và không bị xâm phạm tại khu vực giới hạn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong an ninh mạng để mô tả các biện pháp bảo vệ nhằm ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài xâm nhập vào hệ thống. Nó tập trung vào việc kiểm soát lưu lượng dữ liệu ra vào mạng, đảm bảo chỉ những lưu lượng được phép mới có thể vượt qua.

Prepositions

of against

* **of:** diễn tả sự sở hữu hoặc liên quan, ví dụ: 'boundary security of the network' (an ninh biên giới của mạng).
* **against:** diễn tả mục đích bảo vệ, ví dụ: 'boundary security against cyber attacks' (an ninh biên giới chống lại các cuộc tấn công mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundary security
  • Enhanced Enhanced boundary security
    (An ninh ranh giới được tăng cường)
  • Robust Robust boundary security measures
    (Các biện pháp an ninh ranh giới vững chắc)
  • Perimeter Perimeter boundary security
    (An ninh vành đai/ranh giới ngoại vi)
Verb + boundary security
  • Implement Implement boundary security protocols
    (Thực hiện các quy tắc an ninh ranh giới)
  • Strengthen Strengthen boundary security
    (Củng cố an ninh ranh giới)
  • Compromise Compromise boundary security
    (Thỏa hiệp/làm suy yếu an ninh ranh giới)
Boundary security + Noun
  • system A boundary security system
    (Hệ thống an ninh ranh giới)
  • policy Boundary security policy
    (Chính sách an ninh ranh giới)

Idioms

  • Maintain boundary security

    Duy trì an ninh ranh giới (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quốc gia)

    "The government is committed to maintaining strict boundary security along the southern border."

    (Chính phủ cam kết duy trì an ninh ranh giới nghiêm ngặt dọc theo biên giới phía nam.)

  • Breach boundary security

    Vi phạm/xâm phạm an ninh ranh giới (đặc biệt trong an ninh mạng)

    "A hacker group attempted to breach boundary security and steal data."

    (Một nhóm tin tặc đã cố gắng xâm phạm an ninh ranh giới và đánh cắp dữ liệu.)

  • Physical boundary security

    An ninh ranh giới vật lý (liên quan đến tường, hàng rào, v.v.)

    "The facility relies on physical boundary security measures like fences and guards."

    (Cơ sở này dựa vào các biện pháp an ninh ranh giới vật lý như hàng rào và lính gác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary security

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ chu vi hoặc biên giới của một mạng hoặc hệ thống khỏi sự truy cập trái phép hoặc các cuộc tấn công.

"The company implemented strict boundary security measures to prevent data breaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary security".

An ninh mạng và Mô hình Zero Trust

Trong lĩnh vực an ninh mạng hiện đại, khái niệm 'boundary security' (bảo vệ mạng nội bộ khỏi bên ngoài) đang dần được thay thế bằng mô hình 'Zero Trust' (Không Tin Tưởng). Mô hình này cho rằng các mối đe dọa có thể đến từ bên trong, do đó, không có ranh giới nào được mặc định là an toàn.

Chủ quyền Quốc gia và Biên giới

Ở cấp độ quốc gia, 'boundary security' liên quan trực tiếp đến chủ quyền quốc gia và khả năng kiểm soát lãnh thổ, nhập cư, và giao thương. Việc đảm bảo an ninh biên giới là một trong những nhiệm vụ trọng yếu nhất của mọi chính phủ trên thế giới.