(Top Banner Ad)
intrusion detection system
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

intrusion detection system

UK: /ɪnˈtruːʒən dɪˈtekʃən ˈsɪstəm/ • US: /ɪnˈtruːʒən dɪˈtekʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phát hiện xâm nhập hệ thống dò tìm xâm nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A security device or software application that monitors a network or systems for malicious activity or policy violations.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bảo mật hoặc ứng dụng phần mềm giám sát một mạng hoặc hệ thống để phát hiện các hoạt động độc hại hoặc vi phạm chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intrusion detection system alerted the security team to a potential breach."

    "Hệ thống phát hiện xâm nhập đã cảnh báo đội ngũ an ninh về một sự xâm nhập tiềm ẩn."

  • "Implementing an intrusion detection system is crucial for protecting sensitive data."

    "Triển khai một hệ thống phát hiện xâm nhập là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The company invested in a new intrusion detection system to enhance its cybersecurity posture."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống phát hiện xâm nhập mới để tăng cường khả năng phòng thủ an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intrusion Sự xâm nhập, sự đột nhập
Verb intrude Xâm nhập, chen vào
Noun intruder Kẻ xâm nhập, người đột nhập
Verb detect Phát hiện, dò tìm
Noun detector Thiết bị dò, máy dò
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrudere
English
intrusion
Latin
detegere
English
detection
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
English
system
English (Modern Cybersecurity)
intrusion detection system

Nguồn gốc của 'Người gác cổng' số

Cụm từ 'intrusion detection system' (Hệ thống phát hiện xâm nhập) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực an ninh mạng vào cuối thế kỷ 20. Khi máy tính và mạng internet trở nên phổ biến, nhu cầu bảo vệ thông tin khỏi các truy cập trái phép trở nên cấp thiết. Các kỹ sư và nhà khoa học máy tính đã phát triển những hệ thống có khả năng 'phát hiện' (detection) các hành vi 'xâm nhập' (intrusion) bất thường vào một 'hệ thống' (system) mạng, từ đó tạo nên tên gọi này. Nó phản ánh một công cụ thiết yếu để duy trì an toàn và quyền riêng tư trong không gian số.

Usage Note

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) là một công cụ quan trọng trong an ninh mạng. Nó chủ động giám sát lưu lượng mạng và/hoặc hoạt động hệ thống để tìm kiếm các dấu hiệu xâm nhập hoặc hoạt động đáng ngờ. IDS thường hoạt động như một hệ thống thụ động, báo cáo các mối đe dọa mà không trực tiếp ngăn chặn chúng. Tuy nhiên, một số IDS có thể được cấu hình để thực hiện các hành động tự động để phản ứng với các mối đe dọa đã phát hiện, ví dụ: chặn lưu lượng mạng đáng ngờ hoặc kết thúc các quy trình độc hại.

Prepositions

for against

Sử dụng 'for' khi nói về việc giám sát để phát hiện một cái gì đó (ví dụ: 'The IDS is monitoring for malicious activity'). Sử dụng 'against' khi nói về việc bảo vệ chống lại một cái gì đó (ví dụ: 'The IDS protects against network intrusions').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intrusion detection system
  • deploy deploy an intrusion detection system
    (triển khai một hệ thống phát hiện xâm nhập)
  • implement implement an intrusion detection system
    (thực hiện/áp dụng một hệ thống phát hiện xâm nhập)
  • monitor monitor network traffic with an intrusion detection system
    (giám sát lưu lượng mạng bằng hệ thống phát hiện xâm nhập)
Tính từ + intrusion detection system
  • network-based a network-based intrusion detection system
    (một hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên mạng)
  • host-based a host-based intrusion detection system
    (một hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên máy chủ)
  • advanced an advanced intrusion detection system
    (một hệ thống phát hiện xâm nhập tiên tiến)

Idioms

  • deploy an intrusion detection system

    Triển khai một hệ thống phát hiện xâm nhập (đặt vào hoạt động)

    "Organizations often deploy an intrusion detection system to protect their sensitive data."

    (Các tổ chức thường triển khai một hệ thống phát hiện xâm nhập để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của họ.)

  • configure an intrusion detection system

    Cấu hình một hệ thống phát hiện xâm nhập (thiết lập các cài đặt)

    "It's crucial to properly configure an intrusion detection system to maximize its effectiveness."

    (Điều quan trọng là phải cấu hình đúng cách một hệ thống phát hiện xâm nhập để tối đa hóa hiệu quả của nó.)

  • monitor with an intrusion detection system

    Giám sát bằng hệ thống phát hiện xâm nhập

    "Security teams constantly monitor with an intrusion detection system for any suspicious activities."

    (Các đội an ninh liên tục giám sát bằng hệ thống phát hiện xâm nhập để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrusion detection system

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị bảo mật hoặc ứng dụng phần mềm giám sát một mạng hoặc hệ thống để phát hiện các hoạt động độc hại hoặc vi phạm chính sách.

"The intrusion detection system alerted the security team to a potential breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a network has an intrusion detection system, it typically logs suspicious activity.
Nếu một mạng có hệ thống phát hiện xâm nhập, nó thường ghi lại các hoạt động đáng ngờ.
Phủ định
If an intrusion detection system isn't properly configured, it doesn't effectively identify threats.
Nếu một hệ thống phát hiện xâm nhập không được cấu hình đúng cách, nó không thể xác định hiệu quả các mối đe dọa.
Nghi vấn
If there's unusual network traffic, does the intrusion detection system trigger an alert?
Nếu có lưu lượng mạng bất thường, hệ thống phát hiện xâm nhập có kích hoạt cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrusion detection system".

Tầm quan trọng của An ninh mạng trong Thế kỷ 21

Trong thời đại kỹ thuật số, nơi thông tin cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp được lưu trữ và truyền tải qua mạng, khái niệm 'intrusion detection system' trở nên cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh sự cần thiết của việc bảo vệ biên giới kỹ thuật số của chúng ta, tương tự như việc bảo vệ nhà cửa hoặc tài sản vật lý. Sự hiện diện của IDS nhấn mạnh nhận thức ngày càng tăng về các mối đe dọa mạng và tầm quan trọng của việc duy trì sự riêng tư và an toàn trong không gian ảo.

Bảo vệ Quyền Riêng tư Kỹ thuật số

Hệ thống phát hiện xâm nhập là một công cụ cốt lõi trong nỗ lực bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của các cá nhân và tổ chức. Trong một thế giới mà các vụ rò rò rỉ dữ liệu và tấn công mạng ngày càng phổ biến, IDS hoạt động như một 'người lính canh' cảnh báo về các hành vi xâm phạm, giúp ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa ngày càng tăng của xã hội hiện đại: bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lợi dụng.