(Top Banner Ad)
bourbon
B2
noun B2 Đồ uống, Lịch sử

bourbon

UK: /ˈbɔːbən/ • US: /ˈbɜːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

rượu bourbon whisky bourbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of American whiskey, distilled primarily from corn.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu whisky của Mỹ, chủ yếu được chưng cất từ ngô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a bourbon on the rocks."

    "Anh ấy gọi một ly bourbon với đá."

  • "Bourbon is often used in cocktails like the Old Fashioned and Manhattan."

    "Bourbon thường được sử dụng trong các loại cocktail như Old Fashioned và Manhattan."

  • "The distillery produces several different types of bourbon."

    "Nhà máy chưng cất sản xuất một vài loại bourbon khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bourbon rượu bourbon (một loại rượu whiskey của Mỹ làm chủ yếu từ ngô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
Borvo
French
Bourbon
English
bourbon

Từ Hoàng Gia Pháp đến Rượu Whiskey Mỹ

Tên gọi 'bourbon' bắt nguồn từ 'House of Bourbon', một triều đại hoàng gia Pháp. Tên này được đặt cho Hạt Bourbon ở Kentucky, Mỹ, để tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ của Pháp trong cuộc Cách mạng Mỹ. Dần dần, loại rượu whiskey đặc trưng sản xuất tại vùng này được gọi là rượu bourbon.

Huyền Thoại Thùng Gỗ Sồi Cháy

Một trong những đặc điểm của rượu bourbon là được ủ trong các thùng gỗ sồi mới đã được đốt cháy mặt trong. Tương truyền, một nhà chưng cất đã vô tình làm cháy thùng gỗ nhưng vẫn dùng để ủ rượu. Kết quả bất ngờ là rượu có màu hổ phách đậm và hương vị vani, caramel độc đáo, tạo nên tiêu chuẩn cho bourbon ngày nay.

Usage Note

Bourbon là một loại whisky đặc biệt của Mỹ, được sản xuất theo những quy định nghiêm ngặt. Nó phải được làm từ ít nhất 51% ngô, được ủ trong thùng gỗ sồi mới đã được đốt cháy, và được sản xuất tại Hoa Kỳ. Bourbon thường có vị ngọt, đậm đà với hương caramel, vani và gỗ sồi. So với các loại whisky khác như Scotch whisky, bourbon có xu hướng ngọt hơn và ít khói hơn.

Prepositions

with in

Bourbon *with* refers to what it is mixed with. For example, "bourbon with cola". Bourbon *in* describes its use as ingredient in a dish. "Bourbon in a sauce".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bourbon
  • Kentucky bourbon
    (rượu bourbon vùng Kentucky)
  • straight bourbon
    (rượu bourbon nguyên chất (không pha trộn))
  • premium bourbon
    (rượu bourbon cao cấp)
  • aged bourbon
    (rượu bourbon được ủ lâu năm)
Verb + bourbon
  • sip bourbon
    (nhâm nhi rượu bourbon)
  • pour a bourbon
    (rót một ly bourbon)
  • distill bourbon
    (chưng cất rượu bourbon)
  • age bourbon
    (ủ rượu bourbon)
Noun + of + bourbon
  • a shot of bourbon
    (một ly nhỏ rượu bourbon)
  • a glass of bourbon
    (một ly rượu bourbon)
  • a bottle of bourbon
    (một chai rượu bourbon)
  • the aroma of bourbon
    (hương thơm của rượu bourbon)

Idioms

  • Bourbon on the rocks

    Rượu bourbon uống với đá viên.

    "He sat by the fire, enjoying a bourbon on the rocks."

    (Anh ấy ngồi bên lò sưởi, thưởng thức một ly bourbon với đá.)

  • Drink bourbon neat

    Uống rượu bourbon nguyên chất, không đá, không pha thêm gì cả.

    "A true connoisseur often prefers to drink his bourbon neat to appreciate the full flavor."

    (Một người sành rượu thực thụ thường thích uống bourbon nguyên chất để cảm nhận trọn vẹn hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bourbon

noun
Lật mặt

Một loại rượu whisky của Mỹ, chủ yếu được chưng cất từ ngô.

"He ordered a bourbon on the rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bourbon".

Quốc Hồn Quốc Túy của Nước Mỹ

Năm 1964, Quốc hội Hoa Kỳ đã công nhận rượu bourbon là 'Sản phẩm đặc trưng của Hoa Kỳ' (America's Native Spirit). Điều này có nghĩa là bourbon là một sản phẩm độc đáo của Mỹ và được luật pháp bảo vệ. Để được gọi là bourbon, rượu phải được sản xuất tại Mỹ.

Con Đường Bourbon Kentucky (Kentucky Bourbon Trail)

Đây là một tuyến đường du lịch nổi tiếng ở bang Kentucky, nơi tập trung phần lớn các nhà máy chưng cất bourbon. Du khách có thể tham quan các nhà máy, tìm hiểu quy trình sản xuất, và nếm thử các loại rượu khác nhau, biến nơi đây thành một điểm đến không thể bỏ qua cho những người yêu thích whiskey.