bourbon
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bourbon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rượu whisky của Mỹ, chủ yếu được chưng cất từ ngô.
Ví dụ Thực tế với 'Bourbon'
-
"He ordered a bourbon on the rocks."
"Anh ấy gọi một ly bourbon với đá."
-
"Bourbon is often used in cocktails like the Old Fashioned and Manhattan."
"Bourbon thường được sử dụng trong các loại cocktail như Old Fashioned và Manhattan."
-
"The distillery produces several different types of bourbon."
"Nhà máy chưng cất sản xuất một vài loại bourbon khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bourbon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bourbon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bourbon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bourbon là một loại whisky đặc biệt của Mỹ, được sản xuất theo những quy định nghiêm ngặt. Nó phải được làm từ ít nhất 51% ngô, được ủ trong thùng gỗ sồi mới đã được đốt cháy, và được sản xuất tại Hoa Kỳ. Bourbon thường có vị ngọt, đậm đà với hương caramel, vani và gỗ sồi. So với các loại whisky khác như Scotch whisky, bourbon có xu hướng ngọt hơn và ít khói hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Bourbon *with* refers to what it is mixed with. For example, "bourbon with cola". Bourbon *in* describes its use as ingredient in a dish. "Bourbon in a sauce".
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bourbon'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.