(Top Banner Ad)
corn whiskey
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Đồ uống

corn whiskey

UK: /kɔːn ˈwɪski/ • US: /kɔːrn ˈwɪski/

Nghĩa tiếng Việt

rượu whiskey ngô whiskey ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of American whiskey made from a mash of at least 80% corn.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu whiskey của Mỹ được làm từ hỗn hợp nghiền có ít nhất 80% ngô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He preferred corn whiskey to bourbon because of its sweeter taste."

    "Anh ấy thích rượu whiskey ngô hơn rượu bourbon vì vị ngọt hơn của nó."

  • "Many people associate corn whiskey with the history of the American South."

    "Nhiều người liên kết rượu whiskey ngô với lịch sử của miền Nam nước Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiskey rượu whisky
Noun corn bắp, ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
corn
English
whiskey
English
corn whiskey

Nguồn Gốc của Corn Whiskey

Corn whiskey, một loại rượu mạnh đặc trưng của Mỹ, có nguồn gốc từ những người dân định cư đầu tiên. Họ sử dụng ngô, một loại ngũ cốc phổ biến và dễ trồng, để sản xuất rượu. Phương pháp chưng cất thô sơ tạo ra một loại rượu có hương vị mạnh mẽ và đặc trưng.

Usage Note

Corn whiskey, khác với bourbon (thường được làm từ hỗn hợp ngô, lúa mạch đen, và lúa mì), tập trung chủ yếu vào ngô, mang lại hương vị ngọt ngào và đậm đà hơn. Nó thường không được ủ lâu năm như bourbon, và đôi khi không được ủ chút nào, dẫn đến màu sắc trong suốt hoặc nhạt.

Prepositions

with

"Made with" chỉ thành phần chính tạo nên sản phẩm. Ví dụ: "corn whiskey made with 80% corn" (rượu whiskey ngô được làm từ 80% ngô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn whiskey
  • strong corn whiskey
    (rượu corn whiskey mạnh)
  • cheap corn whiskey
    (rượu corn whiskey rẻ tiền)
Verb + corn whiskey
  • drink corn whiskey
    (uống rượu corn whiskey)
  • distill corn whiskey
    (chưng cất rượu corn whiskey)

Idioms

  • As smooth as corn whiskey

    Mượt mà như rượu corn whiskey (chỉ sự trơn tru, dễ dàng)

    "The deal went as smooth as corn whiskey."

    (Thỏa thuận diễn ra suôn sẻ như uống rượu corn whiskey.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn whiskey

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu whiskey của Mỹ được làm từ hỗn hợp nghiền có ít nhất 80% ngô.

"He preferred corn whiskey to bourbon because of its sweeter taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn whiskey".

Văn hóa Mỹ và Corn Whiskey

Corn whiskey gắn liền với văn hóa nông thôn Mỹ, đặc biệt là vùng Nam. Nó thường được xem là biểu tượng của sự độc lập, tự do và tinh thần khai phá của những người dân định cư đầu tiên.