(Top Banner Ad)
bourgeois
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

bourgeois

UK: /ˈbʊəʒ.wɑː/ • US: /ˌbʊərʒˈwɑː/

Nghĩa tiếng Việt

tư sản thuộc tầng lớp trung lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose social behavior and political opinions are held to be influenced by private-property interest; a capitalist or middle-class person.

Vietnamese Meaning

Người có hành vi xã hội và quan điểm chính trị bị ảnh hưởng bởi lợi ích tài sản tư nhân; một người thuộc tầng lớp tư bản hoặc trung lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bourgeois are often criticized for their materialistic values."

    "Giai cấp tư sản thường bị chỉ trích vì những giá trị vật chất của họ."

  • "The revolution aimed to overthrow the bourgeois order."

    "Cuộc cách mạng nhằm mục đích lật đổ trật tự tư sản."

  • "He accused the government of being too bourgeois."

    "Anh ta cáo buộc chính phủ quá tư sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective bourgeois (thuộc) tầng lớp tư sản, trưởng giả
Noun bourgeoisie giai cấp tư sản, tầng lớp tư sản
Verb bourgeoisify tư sản hóa, làm cho trở nên tư sản
Noun bourgeoisification sự tư sản hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burgz
Frankish
*burg
Old French
borjois
French
bourgeois
English
bourgeois

Từ người thị trấn đến giai cấp tư sản

Ban đầu, từ 'bourgeois' trong tiếng Pháp chỉ đơn giản có nghĩa là 'người sống trong thị trấn' (bourg), phân biệt họ với nông dân sống ở nông thôn. Khi các thị trấn này trở thành trung tâm thương mại, 'bourgeois' dần dùng để chỉ tầng lớp trung lưu gồm các thương gia, chủ tiệm và thợ thủ công có tay nghề. Theo thời gian, đặc biệt là qua các tác phẩm của Karl Marx, từ này mang ý nghĩa rộng hơn là 'giai cấp tư sản' - những người sở hữu vốn và phương tiện sản xuất, và thường mang hàm ý về sự coi trọng vật chất và lối sống bảo thủ.

Usage Note

Thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong các cuộc tranh luận chính trị liên quan đến chủ nghĩa Mác. Nó ám chỉ một người quan tâm đến sự thoải mái vật chất và duy trì địa vị xã hội của họ hơn là các giá trị tinh thần hoặc xã hội.

Prepositions

of within

'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính: 'the values of the bourgeois'. 'within' có thể được sử dụng để chỉ vị trí trong một bối cảnh rộng lớn hơn: 'bourgeois elements within the revolution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bourgeois
  • distinctly bourgeois
    (rõ rệt là tư sản (ví dụ: một thái độ rõ rệt là tư sản))
  • quintessentially bourgeois
    (tinh hoa của giới tư sản (ví dụ: một thú vui tinh hoa của giới tư sản))
  • typically bourgeois
    (tư sản điển hình (ví dụ: một gia đình tư sản điển hình))
bourgeois + Noun
  • bourgeois values
    (những giá trị của giới tư sản)
  • bourgeois lifestyle
    (lối sống tư sản)
  • bourgeois mentality
    (tâm lý/tư duy tư sản)
  • bourgeois family
    (gia đình tư sản)
Verb + ... + bourgeois
  • seem very bourgeois
    (trông có vẻ rất tư sản)
  • become bourgeois
    (trở nên tư sản)
  • criticize the bourgeois
    (chỉ trích/phê phán giai cấp tư sản)

Idioms

  • bourgeois bohemian (bobo)

    Tư sản phóng túng. Chỉ những người có thu nhập cao, có gu thẩm mỹ của giới thượng lưu nhưng lại theo đuổi một lối sống tự do, nghệ sĩ và phi truyền thống.

    "He's a classic bobo – he works in tech, drives an electric car, and spends his weekends at pottery classes."

    (Anh ta là một 'bobo' điển hình – làm trong ngành công nghệ, lái xe điện và dành cuối tuần để tham gia các lớp học làm gốm.)

  • petty bourgeois (petit bourgeois)

    Tiểu tư sản. Thuật ngữ dùng để chỉ tầng lớp trung lưu thấp (chủ cửa hàng nhỏ, công chức cấp thấp), thường mang hàm ý về một tư duy bảo thủ, hẹp hòi và quá quan tâm đến địa vị xã hội.

    "The novel satirizes the anxieties and aspirations of the petty bourgeois class in a small town."

    (Cuốn tiểu thuyết châm biếm những lo âu và khát vọng của tầng lớp tiểu tư sản trong một thị trấn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bourgeois

Noun
Lật mặt

Người có hành vi xã hội và quan điểm chính trị bị ảnh hưởng bởi lợi ích tài sản tư nhân; một người thuộc tầng lớp tư bản hoặc trung lưu.

"The bourgeois are often criticized for their materialistic values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They accused him of having bourgeois tastes.
Họ cáo buộc anh ta có gu thẩm mỹ tư sản.
Phủ định
She is not bourgeois in her outlook; she values simplicity.
Cô ấy không có quan điểm tư sản; cô ấy coi trọng sự giản dị.
Nghi vấn
Is he becoming too bourgeois, forgetting his humble beginnings?
Anh ta có đang trở nên quá tư sản không, quên đi những khởi đầu khiêm tốn của mình?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had embraced the bourgeois values of hard work and saving, she would have achieved financial security.
Nếu cô ấy chấp nhận những giá trị tư sản về sự chăm chỉ và tiết kiệm, cô ấy đã đạt được sự an toàn tài chính.
Phủ định
If he had not been so critical of the bourgeois lifestyle, he might not have alienated his wealthy relatives.
Nếu anh ấy không quá chỉ trích lối sống tư sản, anh ấy có lẽ đã không xa lánh những người thân giàu có của mình.
Nghi vấn
Would they have considered him less of a rebel if he had hidden his disdain for bourgeois society?
Liệu họ có coi anh ấy ít nổi loạn hơn nếu anh ấy che giấu sự khinh miệt của mình đối với xã hội tư sản không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is bourgeois, they often prioritize material wealth.
Nếu ai đó là tư sản, họ thường ưu tiên sự giàu có vật chất.
Phủ định
When a society isn't bourgeois, art doesn't always reflect the values of the wealthy.
Khi một xã hội không tư sản, nghệ thuật không phải lúc nào cũng phản ánh các giá trị của người giàu.
Nghi vấn
If a person expresses conservative political views, are they always bourgeois?
Nếu một người bày tỏ quan điểm chính trị bảo thủ, họ có phải luôn là tư sản không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bourgeois values of the 1950s emphasized conformity and traditional family roles.
Những giá trị tư sản của những năm 1950 nhấn mạnh sự tuân thủ và vai trò gia đình truyền thống.
Phủ định
She is not bourgeois in her tastes; she prefers simple, unpretentious things.
Cô ấy không tư sản trong sở thích; cô ấy thích những thứ đơn giản, không phô trương.
Nghi vấn
What makes a person bourgeois in their outlook?
Điều gì khiến một người có tư tưởng tư sản trong quan điểm của họ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had bourgeois tastes, preferring expensive wines and designer clothes.
Cô ấy luôn có những sở thích tư sản, thích rượu vang đắt tiền và quần áo hàng hiệu.
Phủ định
They haven't become bourgeois just because they've earned more money.
Họ không trở nên tư sản chỉ vì họ kiếm được nhiều tiền hơn.
Nghi vấn
Has the government successfully eliminated the bourgeois influence in the country?
Chính phủ đã loại bỏ thành công ảnh hưởng tư sản trong nước chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been becoming increasingly bourgeois in their tastes since they moved to the city.
Họ ngày càng trở nên tư sản hơn trong sở thích kể từ khi chuyển đến thành phố.
Phủ định
She hasn't been acting bourgeois at all, despite her recent inheritance.
Cô ấy hoàn toàn không cư xử như một người tư sản, mặc dù cô ấy vừa được thừa kế tài sản.
Nghi vấn
Have you been associating with the bourgeois lately?
Dạo gần đây bạn có giao du với giới tư sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bourgeois".

Bourgeois trong Chủ nghĩa Marx

Trong học thuyết Marx, 'bourgeoisie' (giai cấp tư sản) không chỉ là tầng lớp trung lưu mà là giai cấp thống trị trong xã hội tư bản. Họ là những người sở hữu phương tiện sản xuất (nhà máy, đất đai) và bóc lột sức lao động của giai cấp vô sản (proletariat). Sự định nghĩa này đã gán cho từ 'bourgeois' một ý nghĩa chính trị mạnh mẽ và thường mang hàm ý tiêu cực, gắn liền với chủ nghĩa vật chất và sự áp bức.

“Épater la bourgeoisie”

Đây là một cụm từ tiếng Pháp có nghĩa là 'làm choáng giới tư sản'. Nó trở thành khẩu hiệu của các nghệ sĩ và nhà văn tiên phong ở Pháp thế kỷ 19. Họ cố tình tạo ra những tác phẩm nghệ thuật gây sốc, phá vỡ các quy tắc và chuẩn mực truyền thống nhằm thách thức và chế nhạo gu thẩm mỹ được cho là bảo thủ, đạo đức giả của tầng lớp tư sản. Điều này góp phần tạo nên hình ảnh 'bourgeois' đối lập với sự sáng tạo và tự do nghệ thuật.