(Top Banner Ad)
proletarian
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế chính trị

proletarian

UK: /ˌprəʊləˈteəriən/ • US: /ˌproʊləˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

vô sản giai cấp công nhân tầng lớp lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the proletariat; a working-class person.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của giai cấp vô sản; một người thuộc tầng lớp lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He came from a long line of proletarians who worked in the coal mines."

    "Anh ta xuất thân từ một dòng dõi dài những người vô sản làm việc trong các mỏ than."

  • "The novel depicts the harsh realities of proletarian life in Victorian England."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống vô sản ở nước Anh thời Victoria."

  • "Proletarian art often focuses on themes of social justice and economic inequality."

    "Nghệ thuật vô sản thường tập trung vào các chủ đề về công bằng xã hội và bất bình đẳng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proletariat giai cấp vô sản
Noun, Adjective proletarian người vô sản; thuộc về giai cấp vô sản
Verb proletarianize vô sản hóa
Noun proletarianization sự vô sản hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proletarius
English
proletarian

Nguồn gốc từ La Mã cổ đại

Từ "proletarian" có nguồn gốc từ tiếng Latin "proletarius" trong thời Cộng hòa La Mã. Nó dùng để chỉ những công dân có tài sản duy nhất là con cái ("proles" nghĩa là con cái). Họ được xem là tầng lớp thấp nhất, không có tài sản để đóng góp cho quân đội mà chỉ có thể đóng góp bằng cách sinh ra thế hệ tiếp theo cho nhà nước. Về sau, Karl Marx đã sử dụng từ này để chỉ giai cấp công nhân trong xã hội công nghiệp.

Ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, thuật ngữ "proletarian" được Karl Marx và Friedrich Engels đưa vào lý thuyết kinh tế-chính trị để mô tả giai cấp công nhân, những người không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động của mình cho giai cấp tư sản. Điều này đã định hình lại ý nghĩa của từ này trong tư duy hiện đại.

Usage Note

Chỉ một người thuộc tầng lớp công nhân, những người bán sức lao động của mình để kiếm sống và không sở hữu các phương tiện sản xuất. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội học để mô tả vị trí của người lao động trong hệ thống kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proletarian
  • urban urban proletarian
    (người vô sản thành thị)
  • rural rural proletarian
    (người vô sản nông thôn)
  • industrial industrial proletarian
    (người vô sản công nghiệp)
  • impoverished impoverished proletarian
    (người vô sản nghèo khổ)
proletarian + Noun
  • revolution proletarian revolution
    (cách mạng vô sản)
  • culture proletarian culture
    (văn hóa vô sản)
  • art proletarian art
    (nghệ thuật vô sản)
  • movement proletarian movement
    (phong trào vô sản)
  • class proletarian class
    (giai cấp vô sản)
  • struggle proletarian struggle
    (đấu tranh của giai cấp vô sản)

Idioms

  • dictatorship of the proletariat

    chuyên chính vô sản

    "Marxists believe in the dictatorship of the proletariat as a transitional stage."

    (Các nhà Mác-xít tin vào chuyên chính vô sản như một giai đoạn chuyển tiếp.)

  • proletarian internationalism

    chủ nghĩa quốc tế vô sản

    "The party promoted proletarian internationalism to unite workers worldwide."

    (Đảng đã thúc đẩy chủ nghĩa quốc tế vô sản để đoàn kết công nhân trên toàn thế giới.)

  • proletarian consciousness

    ý thức giai cấp vô sản

    "Developing proletarian consciousness was crucial for social change."

    (Phát triển ý thức giai cấp vô sản là điều tối quan trọng cho sự thay đổi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proletarian

noun
Lật mặt

Một thành viên của giai cấp vô sản; một người thuộc tầng lớp lao động.

"He came from a long line of proletarians who worked in the coal mines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To advocate for proletarian rights is to fight for economic equality.
Việc ủng hộ quyền của giai cấp vô sản là đấu tranh cho sự bình đẳng kinh tế.
Phủ định
It is important not to overlook the contributions of the proletarian class throughout history.
Điều quan trọng là không được bỏ qua những đóng góp của giai cấp vô sản trong suốt lịch sử.
Nghi vấn
Why is it essential to understand the proletarian experience?
Tại sao việc hiểu được trải nghiệm của giai cấp vô sản lại rất quan trọng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the proletarian struggles daily for survival.
Than ôi, người vô sản đấu tranh hàng ngày để sinh tồn.
Phủ định
Indeed, the proletarian revolution is not always peaceful.
Thật vậy, cuộc cách mạng vô sản không phải lúc nào cũng hòa bình.
Nghi vấn
Oh, is it true that all proletarian lives are the same?
Ồ, có thật là cuộc sống của tất cả những người vô sản đều giống nhau không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proletarian class struggled for better working conditions.
Giai cấp vô sản đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.
Phủ định
He is not a proletarian; he owns a small business.
Anh ấy không phải là một người vô sản; anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Are these policies designed to benefit the proletarians?
Những chính sách này có được thiết kế để mang lại lợi ích cho giai cấp vô sản không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are proletarian, you often experience economic hardship.
Nếu bạn là người vô sản, bạn thường trải qua khó khăn về kinh tế.
Phủ định
When a proletarian fights for their rights, the government doesn't always listen.
Khi một người vô sản đấu tranh cho quyền lợi của họ, chính phủ không phải lúc nào cũng lắng nghe.
Nghi vấn
If someone is proletarian, do they typically support labor unions?
Nếu một người là vô sản, họ có thường ủng hộ các công đoàn lao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proletarian".

Trong lý thuyết Mác-xít

Trong lý thuyết Mác-xít, "proletarian" (người vô sản) là một khái niệm trung tâm, dùng để chỉ giai cấp công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động để sống. Karl Marx và Friedrich Engels đã nêu bật vai trò của giai cấp vô sản trong việc thực hiện cách mạng xã hội nhằm lật đổ giai cấp tư sản và thiết lập một xã hội không giai cấp.

Biểu tượng của quyền lực cách mạng

Vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các quốc gia theo chủ nghĩa cộng sản như Liên Xô và Trung Quốc, từ "proletarian" được sử dụng rộng rãi và mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sức mạnh, sự đoàn kết và quyền lực của nhân dân lao động trong việc xây dựng một xã hội mới.