boutique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small shop selling fashionable clothes or accessories.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng nhỏ bán quần áo hoặc phụ kiện thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a beautiful dress at a boutique."
"Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp ở một cửa hàng thời trang."
-
"This boutique sells handmade jewelry."
"Cửa hàng này bán đồ trang sức thủ công."
-
"It's a boutique hotel with only twenty rooms."
"Đó là một khách sạn nhỏ chỉ có hai mươi phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boutique' thường được dùng để chỉ những cửa hàng nhỏ, có phong cách riêng và bán các sản phẩm độc đáo, không đại trà. Khác với 'department store' (cửa hàng bách hóa) lớn hơn và bán nhiều loại hàng hóa khác nhau. 'Shop' là một từ chung chung hơn và có thể bao gồm cả boutique.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong cửa hàng (e.g., 'I saw it in a boutique'). 'at' có thể dùng để chỉ địa điểm chung chung hơn (e.g., 'She works at a boutique').
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury a luxury boutique (một cửa hàng boutique xa xỉ)
-
independent an independent boutique (một boutique độc lập (không thuộc chuỗi cửa hàng lớn))
-
chic a chic boutique (một boutique thanh lịch/sành điệu)
-
fashion a fashion boutique (một boutique thời trang)
-
bridal a bridal boutique (boutique áo cưới)
-
design a design boutique firm (công ty/studio thiết kế quy mô nhỏ, chuyên nghiệp)
-
run to run a boutique (điều hành một cửa hàng boutique)
-
browse to browse the boutiques (lượn lờ xem hàng tại các boutique)
Idioms
-
A boutique hotel
Một khách sạn boutique (khách sạn nhỏ, có phong cách và chủ đề độc đáo, chú trọng dịch vụ cá nhân).
"They prefer staying at a boutique hotel rather than a massive chain."
(Họ thích ở khách sạn boutique hơn là chuỗi khách sạn lớn.)
-
Boutique agency/firm
Một công ty/văn phòng đại diện quy mô nhỏ, chuyên biệt, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và chất lượng cao.
"We hired a boutique marketing firm for their specialized expertise."
(Chúng tôi thuê một công ty marketing quy mô nhỏ vì chuyên môn hóa cao của họ.)
-
Boutique shopping
Hoạt động mua sắm tại các cửa hàng nhỏ, độc đáo (thay vì trung tâm thương mại lớn).
"She spent the afternoon doing some boutique shopping downtown."
(Cô ấy dành cả buổi chiều để mua sắm tại các cửa hàng nhỏ độc đáo ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boutique
danh từMột cửa hàng nhỏ bán quần áo hoặc phụ kiện thời trang.
"She bought a beautiful dress at a boutique."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique".
