(Top Banner Ad)
boutique
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

boutique

UK: /buːˈtiːk/ • US: /buːˈtiːk/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng thời trang cửa hàng chuyên biệt shop thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shop selling fashionable clothes or accessories.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng nhỏ bán quần áo hoặc phụ kiện thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a beautiful dress at a boutique."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp ở một cửa hàng thời trang."

  • "This boutique sells handmade jewelry."

    "Cửa hàng này bán đồ trang sức thủ công."

  • "It's a boutique hotel with only twenty rooms."

    "Đó là một khách sạn nhỏ chỉ có hai mươi phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boutique Cửa hàng nhỏ, chuyên bán hàng hóa độc đáo, thời trang hoặc xa xỉ (Nghĩa chính).
Adjective boutique Mang tính chất của cửa hàng boutique (nhỏ, độc đáo, chuyên biệt); ví dụ: boutique hotel.
Noun boutiquing Hoạt động đi mua sắm tại các cửa hàng boutique.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀποθήκη (apothēkē)
Latin
apotheca
Old Provençal
botica
French
boutique
English
boutique

Nguồn gốc từ nhà kho

Từ 'boutique' đã trải qua một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin là 'apotheca', có nghĩa ban đầu là 'nhà kho' hoặc 'nơi lưu trữ'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ (dưới dạng 'botica' trong Provençal), nghĩa của nó dần chuyển thành 'một cửa hàng nhỏ'. Khi tiếng Anh tiếp nhận từ này vào thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ những cửa hàng nhỏ, thời thượng, chuyên bán các mặt hàng độc đáo, đặc biệt là thời trang, nhấn mạnh vào chất lượng hơn số lượng.

Usage Note

Từ 'boutique' thường được dùng để chỉ những cửa hàng nhỏ, có phong cách riêng và bán các sản phẩm độc đáo, không đại trà. Khác với 'department store' (cửa hàng bách hóa) lớn hơn và bán nhiều loại hàng hóa khác nhau. 'Shop' là một từ chung chung hơn và có thể bao gồm cả boutique.

Prepositions

in at

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong cửa hàng (e.g., 'I saw it in a boutique'). 'at' có thể dùng để chỉ địa điểm chung chung hơn (e.g., 'She works at a boutique').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boutique (Mô tả)
  • luxury a luxury boutique
    (một cửa hàng boutique xa xỉ)
  • independent an independent boutique
    (một boutique độc lập (không thuộc chuỗi cửa hàng lớn))
  • chic a chic boutique
    (một boutique thanh lịch/sành điệu)
Type of boutique (Phân loại)
  • fashion a fashion boutique
    (một boutique thời trang)
  • bridal a bridal boutique
    (boutique áo cưới)
  • design a design boutique firm
    (công ty/studio thiết kế quy mô nhỏ, chuyên nghiệp)
Verb + boutique (Hành động)
  • run to run a boutique
    (điều hành một cửa hàng boutique)
  • browse to browse the boutiques
    (lượn lờ xem hàng tại các boutique)

Idioms

  • A boutique hotel

    Một khách sạn boutique (khách sạn nhỏ, có phong cách và chủ đề độc đáo, chú trọng dịch vụ cá nhân).

    "They prefer staying at a boutique hotel rather than a massive chain."

    (Họ thích ở khách sạn boutique hơn là chuỗi khách sạn lớn.)

  • Boutique agency/firm

    Một công ty/văn phòng đại diện quy mô nhỏ, chuyên biệt, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và chất lượng cao.

    "We hired a boutique marketing firm for their specialized expertise."

    (Chúng tôi thuê một công ty marketing quy mô nhỏ vì chuyên môn hóa cao của họ.)

  • Boutique shopping

    Hoạt động mua sắm tại các cửa hàng nhỏ, độc đáo (thay vì trung tâm thương mại lớn).

    "She spent the afternoon doing some boutique shopping downtown."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều để mua sắm tại các cửa hàng nhỏ độc đáo ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boutique

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng nhỏ bán quần áo hoặc phụ kiện thời trang.

"She bought a beautiful dress at a boutique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique".

Sự Khác Biệt về Quan điểm Tiêu dùng

Thuật ngữ 'boutique' nổi lên mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đối lập với mô hình kinh doanh đại trà của các cửa hàng bách hóa lớn (department stores). Boutique đại diện cho sự lựa chọn cá nhân hóa, hàng hóa được chọn lọc kỹ lưỡng, và thường gắn liền với sự độc quyền và xu hướng thời trang tiên phong.

Xu hướng Boutique Hóa trong Dịch vụ

Ngày nay, tính chất 'boutique' đã vượt ra ngoài ngành bán lẻ. Các lĩnh vực như tài chính (boutique bank), thể hình (boutique gym), và tư vấn đều sử dụng thuật ngữ này để chỉ các dịch vụ quy mô nhỏ, tập trung chuyên sâu, cung cấp trải nghiệm cao cấp và cá nhân hóa sâu sắc, thay vì theo đuổi số lượng khách hàng lớn.