(Top Banner Ad)
specialty shop
B1
noun B1 Kinh doanh, Bán lẻ

specialty shop

UK: /ˈspeʃəlti ʃɒp/ • US: /ˈspeʃəlti ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng chuyên doanh cửa hàng đặc sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells a specific type of product, or a limited range of products, often of high quality.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán một loại sản phẩm cụ thể hoặc một số lượng hạn chế các sản phẩm, thường có chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a beautiful scarf at the specialty shop downtown."

    "Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng đẹp tại cửa hàng chuyên doanh ở trung tâm thành phố."

  • "This specialty shop offers a wide variety of artisanal cheeses."

    "Cửa hàng chuyên doanh này cung cấp nhiều loại phô mai thủ công đa dạng."

  • "He owns a specialty shop that sells vintage guitars."

    "Anh ấy sở hữu một cửa hàng chuyên doanh bán đàn guitar cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially một cách đặc biệt, dành riêng
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist chuyên gia, chuyên viên
Noun specialization sự chuyên môn hóa, chuyên ngành
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especialte
English
specialty
Old English
scoppa
Middle English
shoppe
English
shop

Nguồn gốc 'specialty'

Từ "specialty" có gốc từ tiếng Latin "specialis", nghĩa là "đặc biệt" hoặc "riêng biệt". Qua tiếng Pháp cổ "especialte" với nghĩa "chất lượng đặc biệt", từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ một lĩnh vực, kỹ năng hoặc sản phẩm độc đáo, có tính chuyên biệt cao.

Từ 'scoppa' đến 'shop'

Từ "shop" có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "scoppa", ban đầu có nghĩa là "quán nhỏ" hoặc "gian hàng". Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một cửa hàng hoặc nơi kinh doanh bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.

Sự kết hợp hoàn hảo

"Specialty shop" là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp ý nghĩa của "specialty" (đặc trưng, chuyên biệt) với "shop" (cửa hàng) để mô tả một cửa hàng tập trung vào một loại sản phẩm cụ thể, độc đáo hoặc phục vụ một thị trường ngách.

Usage Note

"Specialty shop" nhấn mạnh tính chuyên biệt và tập trung vào một loại sản phẩm nhất định, khác với các cửa hàng bách hóa hoặc cửa hàng tổng hợp bán nhiều loại sản phẩm khác nhau. Các sản phẩm thường có chất lượng cao và độc đáo. Khái niệm này thường liên quan đến trải nghiệm mua sắm chuyên nghiệp, nơi người mua có thể nhận được sự tư vấn chuyên sâu từ nhân viên.

Prepositions

in at

The preposition "in" is used when describing the type of products sold. For example: "a specialty shop in handmade crafts". "At" is used to talk about the store's location: "at the specialty shop on Main Street".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialty shop
  • local local specialty shop
    (cửa hàng chuyên biệt địa phương)
  • charming charming specialty shop
    (cửa hàng chuyên biệt quyến rũ/hấp dẫn)
  • independent independent specialty shop
    (cửa hàng chuyên biệt độc lập)
  • gourmet gourmet specialty shop
    (cửa hàng thực phẩm cao cấp chuyên biệt)
  • boutique boutique specialty shop
    (cửa hàng chuyên biệt kiểu boutique (nhỏ, cao cấp))
Verb + specialty shop
  • visit visit a specialty shop
    (ghé thăm một cửa hàng chuyên biệt)
  • run run a specialty shop
    (điều hành một cửa hàng chuyên biệt)
  • open open a specialty shop
    (mở một cửa hàng chuyên biệt)
  • browse browse a specialty shop
    (xem hàng/dạo quanh một cửa hàng chuyên biệt)
Noun + specialty shop (type)
  • coffee coffee specialty shop
    (cửa hàng cà phê chuyên biệt)
  • cheese cheese specialty shop
    (cửa hàng pho mát chuyên biệt)
  • book book specialty shop
    (cửa hàng sách chuyên biệt)

Idioms

  • a dedicated specialty shop

    Một cửa hàng chuyên biệt tận tâm/dành riêng (cho một loại sản phẩm/dịch vụ).

    "We found a dedicated specialty shop for artisanal chocolates."

    (Chúng tôi đã tìm thấy một cửa hàng chuyên biệt dành riêng cho sô cô la thủ công.)

  • to frequent a specialty shop

    Thường xuyên ghé thăm một cửa hàng chuyên biệt.

    "She loves baking, so she tends to frequent the local baking specialty shop."

    (Cô ấy thích nướng bánh, vì vậy cô ấy thường xuyên ghé thăm cửa hàng chuyên bán đồ làm bánh địa phương.)

  • a niche specialty shop

    Một cửa hàng chuyên biệt phục vụ một thị trường ngách.

    "His dream is to open a niche specialty shop for vintage board games."

    (Ước mơ của anh ấy là mở một cửa hàng chuyên biệt phục vụ thị trường ngách cho các trò chơi cờ bàn cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialty shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán một loại sản phẩm cụ thể hoặc một số lượng hạn chế các sản phẩm, thường có chất lượng cao.

"She bought a beautiful scarf at the specialty shop downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I visited a specialty shop that sold vintage records.
Hôm qua, tôi đã ghé thăm một cửa hàng đặc sản chuyên bán đĩa than cổ.
Phủ định
They didn't open a specialty shop in our town last year.
Họ đã không mở một cửa hàng đặc sản ở thị trấn của chúng ta năm ngoái.
Nghi vấn
Did she find the rare book she was looking for at the specialty shop?
Cô ấy có tìm thấy cuốn sách quý hiếm mà cô ấy tìm kiếm tại cửa hàng đặc sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty shop".

Giá trị của sự độc đáo

Các cửa hàng chuyên biệt (specialty shops) thường được đánh giá cao vì cung cấp các sản phẩm độc đáo, chất lượng cao mà không dễ tìm thấy ở các siêu thị lớn hoặc chuỗi cửa hàng. Chúng thường là nơi gặp gỡ của những người có chung sở thích hoặc nhu cầu đặc biệt.

Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mua sắm tại các cửa hàng chuyên biệt địa phương (local specialty shops) được coi là một cách để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và duy trì sự đa dạng của cộng đồng, đối lập với sự thống trị của các tập đoàn bán lẻ lớn.

Trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa

Các cửa hàng chuyên biệt thường mang lại trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa hơn, với nhân viên có kiến thức sâu rộng về sản phẩm và sẵn lòng tư vấn chi tiết cho khách hàng. Điều này tạo nên sự khác biệt so với trải nghiệm mua sắm ít cá nhân hơn tại các cửa hàng lớn.