(Top Banner Ad)
bowed string instrument
B2
noun phrase B2 Âm nhạc

bowed string instrument

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ dây kéo vĩ đàn dây kéo vĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A string instrument that is played by drawing a bow across the strings to make sound.

Vietnamese Meaning

Nhạc cụ dây mà âm thanh được tạo ra bằng cách kéo một cây vĩ (bow) ngang qua các dây đàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The violin is a well-known example of a bowed string instrument."

    "Violin là một ví dụ nổi tiếng về nhạc cụ dây kéo vĩ."

  • "He is learning to play the bowed string instrument in the orchestra."

    "Anh ấy đang học chơi nhạc cụ dây kéo vĩ trong dàn nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bow Cây vĩ (dùng để kéo đàn)
Verb to bow Kéo vĩ (đàn); cúi chào
Adjective stringed Có dây (ví dụ: stringed instruments)
Noun instrumentation Sự phối khí; cách sử dụng nhạc cụ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰu-gʰ-
Old English
boga
Latin
instrumentum
Modern English
bowed string instrument

Nguồn gốc cây vĩ và âm thanh

Cụm từ này là sự kết hợp mô tả chức năng: 'bowed' (được kéo bằng vĩ), 'string' (có dây) và 'instrument' (nhạc cụ). Sự phát triển của nhạc cụ dây kéo bắt đầu từ thời Trung cổ, khi người ta tìm ra cách dùng cây vĩ (ban đầu giống cung tên) để tạo ra âm thanh ngân dài, khác biệt so với gảy hoặc gõ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại nhạc cụ cụ thể. Vĩ kéo (bow) tạo ra sự rung động của dây, từ đó tạo ra âm thanh. Các nhạc cụ thuộc loại này bao gồm violin, viola, cello và contrabass. Thuật ngữ 'bowed' nhấn mạnh phương pháp tạo ra âm thanh bằng vĩ, phân biệt với các nhạc cụ dây gảy (plucked) như guitar hoặc harp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowed string instrument
  • classical classical bowed string instrument
    (nhạc cụ dây kéo cổ điển)
  • wooden wooden bowed string instrument
    (nhạc cụ dây kéo bằng gỗ)
Verb + bowed string instrument
  • play to play a bowed string instrument
    (chơi một nhạc cụ dây kéo)
  • tune to tune a bowed string instrument
    (lên dây/chỉnh âm nhạc cụ dây kéo)
Noun + bowed string instrument
  • family the bowed string instrument family
    (gia đình các nhạc cụ dây kéo (gồm violin, viola, cello...))

Idioms

  • Bowed instrument technique

    Kỹ thuật chơi nhạc cụ dây kéo

    "Mastering the bowed instrument technique requires years of dedication."

    (Việc thành thạo kỹ thuật chơi nhạc cụ dây kéo đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)

  • String instrument maker (Luthier)

    Thợ chế tạo nhạc cụ dây kéo (như violin, cello)

    "He consulted a famous string instrument maker about restoring his antique violin."

    (Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một thợ chế tạo nhạc cụ dây kéo nổi tiếng về việc phục chế chiếc violin cổ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowed string instrument

noun phrase
Lật mặt

Nhạc cụ dây mà âm thanh được tạo ra bằng cách kéo một cây vĩ (bow) ngang qua các dây đàn.

"The violin is a well-known example of a bowed string instrument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowed string instrument".

Trụ cột của dàn nhạc giao hưởng

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, các nhạc cụ dây kéo (violin, viola, cello, double bass) được gọi chung là 'string section' (bộ dây). Chúng là thành phần đông đảo và quan trọng nhất, tạo nên phần lớn giai điệu và hòa âm của dàn nhạc giao hưởng.

Nghệ thuật Stradivarius

Các nhạc cụ dây kéo cổ, đặc biệt là violin, viola, và cello do các nghệ nhân người Ý như Antonio Stradivari hoặc Guarneri del Gesù chế tác vào thế kỷ 17-18, được coi là đỉnh cao của nghệ thuật chế tác và có giá trị lịch sử, âm nhạc cực kỳ lớn.