double bass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The largest and lowest-pitched bowed stringed instrument in the modern orchestra.
Vietnamese Meaning
Loại nhạc cụ dây có cung lớn nhất và âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng hiện đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The double bass player was excellent."
"Người chơi double bass rất xuất sắc."
-
"The double bass section provides the rhythmic foundation of the orchestra."
"Bộ phận double bass cung cấp nền tảng nhịp điệu cho dàn nhạc."
-
"He is a virtuoso on the double bass."
"Anh ấy là một nghệ sĩ bậc thầy về double bass."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Double bass còn được gọi là contrabass. Nó thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, jazz và các thể loại âm nhạc khác. Kích thước lớn và âm vực trầm đặc trưng của nó tạo nên nền tảng âm thanh vững chắc cho các nhạc cụ khác.
Prepositions
'On' được sử dụng khi nói về việc chơi nhạc cụ ('He plays on the double bass'). 'In' được sử dụng khi nói về vị trí của nhạc cụ trong một dàn nhạc ('The double bass is in the back row').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the double bass (chơi đàn contrabass)
-
tune tune a double bass (chỉnh dây đàn contrabass)
-
learn learn the double bass (học chơi đàn contrabass)
-
master master the double bass (thành thạo đàn contrabass)
-
upright upright double bass (contrabass đứng (kiểu truyền thống))
-
electric electric double bass (contrabass điện)
-
acoustic acoustic double bass (contrabass mộc)
-
double bass double bass player (người chơi đàn contrabass)
-
double bass double bass lesson (bài học contrabass)
Idioms
-
play the double bass
chơi đàn contrabass
"She has been playing the double bass for ten years."
(Cô ấy đã chơi đàn contrabass được mười năm rồi.)
-
a double bass solo
một đoạn độc tấu contrabass
"The jazz concert featured an amazing double bass solo."
(Buổi hòa nhạc jazz có một đoạn độc tấu contrabass tuyệt vời.)
-
the double bass section
bè contrabass (trong dàn nhạc)
"The double bass section provides a rich, deep foundation for the orchestra."
(Bè contrabass cung cấp một nền tảng âm thanh phong phú và sâu lắng cho dàn nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double bass
Danh từLoại nhạc cụ dây có cung lớn nhất và âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng hiện đại.
"The double bass player was excellent."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he plays the double bass so skillfully is amazing. |
Việc anh ấy chơi đàn double bass điêu luyện như vậy thật đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | Whether she can afford a double bass is not certain. |
Việc cô ấy có đủ khả năng mua một cây đàn double bass hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he chose the double bass as his main instrument is a mystery. |
Tại sao anh ấy chọn double bass làm nhạc cụ chính của mình vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should play the double bass in the orchestra. |
Anh ấy nên chơi đàn double bass trong dàn nhạc. |
| Phủ định | She cannot lift the double bass by herself. |
Cô ấy không thể tự mình nâng đàn double bass. |
| Nghi vấn | Could you tune the double bass for me? |
Bạn có thể lên dây đàn double bass giúp tôi được không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The double bass was played beautifully at the concert. |
Đàn double bass đã được chơi rất hay tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | The double bass is not being tuned properly by the technician. |
Đàn double bass không được kỹ thuật viên chỉnh đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the double bass be transported safely to the venue? |
Liệu đàn double bass có được vận chuyển an toàn đến địa điểm tổ chức không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She played the double bass in the school orchestra last year. |
Cô ấy đã chơi đàn double bass trong dàn nhạc của trường vào năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't buy a new double bass before the concert. |
Anh ấy đã không mua một cây double bass mới trước buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Did they transport the double bass carefully after the performance? |
Họ có vận chuyển cây double bass cẩn thận sau buổi biểu diễn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has played the double bass in the orchestra for five years. |
Cô ấy đã chơi đàn double bass trong dàn nhạc giao hưởng được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't heard her play the double bass before. |
Họ chưa từng nghe cô ấy chơi đàn double bass trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever seen a double bass up close? |
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một cây double bass ở cự ly gần chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bass".
