(Top Banner Ad)
double bass
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

double bass

UK: /ˈdʌbəl ˈbeɪs/ • US: /ˈdʌbəl ˈbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

contrebasse đàn đáy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest and lowest-pitched bowed stringed instrument in the modern orchestra.

Vietnamese Meaning

Loại nhạc cụ dây có cung lớn nhất và âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The double bass player was excellent."

    "Người chơi double bass rất xuất sắc."

  • "The double bass section provides the rhythmic foundation of the orchestra."

    "Bộ phận double bass cung cấp nền tảng nhịp điệu cho dàn nhạc."

  • "He is a virtuoso on the double bass."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ bậc thầy về double bass."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun double bassist người chơi đàn contrabass
Noun bass âm trầm; tiếng bass; (đàn) bass
Adjective double gấp đôi, kép, đôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
Latin
bassus
Old French
bas
English
bass
English
double bass

Nguồn gốc tên gọi 'Double Bass'

Tên gọi 'double bass' (tiếng Việt thường gọi là contrabass hoặc công-tơ-bát) bắt nguồn từ việc cây đàn này tạo ra âm thanh thấp hơn một quãng tám (double octave) so với đàn cello, một nhạc cụ dây lớn khác. Từ 'double' ở đây ám chỉ việc nó chơi ở một quãng âm trầm hơn, như thể nhân đôi độ trầm của dòng bass, củng cố nền tảng âm thanh.

Usage Note

Double bass còn được gọi là contrabass. Nó thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, jazz và các thể loại âm nhạc khác. Kích thước lớn và âm vực trầm đặc trưng của nó tạo nên nền tảng âm thanh vững chắc cho các nhạc cụ khác.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi nói về việc chơi nhạc cụ ('He plays on the double bass'). 'In' được sử dụng khi nói về vị trí của nhạc cụ trong một dàn nhạc ('The double bass is in the back row').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double bass
  • play play the double bass
    (chơi đàn contrabass)
  • tune tune a double bass
    (chỉnh dây đàn contrabass)
  • learn learn the double bass
    (học chơi đàn contrabass)
  • master master the double bass
    (thành thạo đàn contrabass)
Adjective + double bass
  • upright upright double bass
    (contrabass đứng (kiểu truyền thống))
  • electric electric double bass
    (contrabass điện)
  • acoustic acoustic double bass
    (contrabass mộc)
Noun + double bass
  • double bass double bass player
    (người chơi đàn contrabass)
  • double bass double bass lesson
    (bài học contrabass)

Idioms

  • play the double bass

    chơi đàn contrabass

    "She has been playing the double bass for ten years."

    (Cô ấy đã chơi đàn contrabass được mười năm rồi.)

  • a double bass solo

    một đoạn độc tấu contrabass

    "The jazz concert featured an amazing double bass solo."

    (Buổi hòa nhạc jazz có một đoạn độc tấu contrabass tuyệt vời.)

  • the double bass section

    bè contrabass (trong dàn nhạc)

    "The double bass section provides a rich, deep foundation for the orchestra."

    (Bè contrabass cung cấp một nền tảng âm thanh phong phú và sâu lắng cho dàn nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double bass

Danh từ
Lật mặt

Loại nhạc cụ dây có cung lớn nhất và âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng hiện đại.

"The double bass player was excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he plays the double bass so skillfully is amazing.
Việc anh ấy chơi đàn double bass điêu luyện như vậy thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Whether she can afford a double bass is not certain.
Việc cô ấy có đủ khả năng mua một cây đàn double bass hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he chose the double bass as his main instrument is a mystery.
Tại sao anh ấy chọn double bass làm nhạc cụ chính của mình vẫn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should play the double bass in the orchestra.
Anh ấy nên chơi đàn double bass trong dàn nhạc.
Phủ định
She cannot lift the double bass by herself.
Cô ấy không thể tự mình nâng đàn double bass.
Nghi vấn
Could you tune the double bass for me?
Bạn có thể lên dây đàn double bass giúp tôi được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The double bass was played beautifully at the concert.
Đàn double bass đã được chơi rất hay tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
The double bass is not being tuned properly by the technician.
Đàn double bass không được kỹ thuật viên chỉnh đúng cách.
Nghi vấn
Will the double bass be transported safely to the venue?
Liệu đàn double bass có được vận chuyển an toàn đến địa điểm tổ chức không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the double bass in the school orchestra last year.
Cô ấy đã chơi đàn double bass trong dàn nhạc của trường vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't buy a new double bass before the concert.
Anh ấy đã không mua một cây double bass mới trước buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did they transport the double bass carefully after the performance?
Họ có vận chuyển cây double bass cẩn thận sau buổi biểu diễn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has played the double bass in the orchestra for five years.
Cô ấy đã chơi đàn double bass trong dàn nhạc giao hưởng được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't heard her play the double bass before.
Họ chưa từng nghe cô ấy chơi đàn double bass trước đây.
Nghi vấn
Has he ever seen a double bass up close?
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một cây double bass ở cự ly gần chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bass".

Vị trí trong các thể loại âm nhạc

Contrabass (double bass) là nhạc cụ dây lớn nhất và có âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng. Nó cũng đóng vai trò nền tảng không thể thiếu trong nhiều thể loại âm nhạc khác như jazz, blues, rockabilly, và dân gian, tạo ra nhịp điệu và độ sâu cho tổng thể âm thanh.

Kích thước và tính biểu tượng

Với kích thước lớn và dáng đứng đặc trưng, contrabass không chỉ là một nhạc cụ mà còn là một hình ảnh biểu tượng. Nó thường được gọi một cách thân mật là 'doghouse bass' trong một số bối cảnh âm nhạc phương Tây. Âm thanh sâu lắng, vang dội của nó tạo nên cảm giác ấm áp và mạnh mẽ cho bất kỳ bản nhạc nào.