(Top Banner Ad)
bowel movement
B2
Danh từ B2 Y học

bowel movement

UK: /ˈbaʊəl ˈmuːvmənt/ • US: /ˈbaʊəl ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đi đại tiện đi tiêu sự đại tiện sự bài tiết phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of defecating; the discharge of solid waste from the body via the anus.

Vietnamese Meaning

Hành động đi đại tiện; sự thải chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular bowel movements are essential for good health."

    "Việc đi đại tiện đều đặn là rất cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "He had a normal bowel movement this morning."

    "Anh ấy đã đi đại tiện bình thường vào sáng nay."

  • "Changes in bowel movements can be a sign of a health problem."

    "Sự thay đổi trong việc đi đại tiện có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowel ruột
Noun Phrase Irritable Bowel Syndrome (IBS) Hội chứng ruột kích thích
Verb disembowel mổ bụng, moi ruột (từ mang tính bạo lực)
Adjective bowel-related liên quan đến ruột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
botellus (small sausage, intestine)
Old French
boel
Middle English
bouel
Latin
movere (to move)
Old French
movement
Modern English
bowel movement

Ruột và Xúc xích

Từ 'bowel' (ruột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'botellus', có nghĩa là 'xúc xích nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã thấy sự tương đồng về hình dạng giữa ruột động vật và những chiếc xúc xích mà họ làm ra. Đây là một cách liên tưởng hình ảnh thú vị để nhớ từ này.

Chuyển động đơn thuần

Từ 'movement' (sự chuyển động, sự di chuyển) đến từ tiếng Latin 'movere', nghĩa là 'di chuyển'. Trong cụm từ 'bowel movement', nó mô tả hành động vật chất của việc chất thải di chuyển qua và ra khỏi cơ thể. Đây là một thuật ngữ y tế mang tính mô tả và trung lập.

Usage Note

Cụm từ "bowel movement" là một cách nói lịch sự hơn để chỉ hành động đi đại tiện. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi thảo luận về sức khỏe một cách trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như "defecation," "excretion," hoặc các từ lóng hơn, "bowel movement" mang tính trung lập và ít gây khó chịu hơn. Nó tập trung vào hoạt động của ruột hơn là chất thải.

Prepositions

regarding after during

* **regarding:** Sử dụng để nói về các vấn đề hoặc quan sát *liên quan đến* việc đi đại tiện. Ví dụ: 'The doctor asked questions regarding her bowel movements.'
* **after:** Sử dụng để nói về những gì xảy ra *sau* khi đi đại tiện. Ví dụ: 'She felt much better after her bowel movement.'
* **during:** Sử dụng để nói về cảm giác hoặc triệu chứng *trong khi* đi đại tiện. Ví dụ: 'He experienced pain during his bowel movement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bowel movement
  • have a bowel movement
    (đi đại tiện)
  • stimulate a bowel movement
    (kích thích đi đại tiện)
  • control your bowel movements
    (kiểm soát việc đi đại tiện của bạn)
Adjective + bowel movement
  • regular bowel movement
    (sự đi đại tiện đều đặn)
  • painful bowel movement
    (sự đi đại tiện gây đau đớn)
  • loose bowel movement
    (sự đi ngoài phân lỏng (tiêu chảy))
  • normal bowel movement
    (sự đi đại tiện bình thường)
Noun + bowel movement
  • change in bowel movements
    (sự thay đổi trong thói quen đi đại tiện)
  • frequency of bowel movements
    (tần suất đi đại tiện)

Idioms

  • answer the call of nature

    Đi vệ sinh (cách nói lịch sự, bao gồm cả tiểu tiện và đại tiện).

    "Excuse me for a moment, I need to answer the call of nature."

    (Xin lỗi một lát nhé, tôi cần đi 'giải quyết nỗi buồn'.)

  • go number two

    Đi đại tiện (cách nói giảm nói tránh thường dùng với trẻ em).

    "The little boy told his mom that he needed to go number two."

    (Cậu bé nói với mẹ rằng cậu cần đi 'ị'.)

  • see a man about a dog

    Một cách nói bóng gió để rời đi mà không cần nói lý do thực sự, thường được dùng để đi vệ sinh hoặc đi uống rượu.

    "I'll be right back, I have to go see a man about a dog."

    (Tôi sẽ quay lại ngay, tôi phải đi có chút việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel movement

Danh từ
Lật mặt

Hành động đi đại tiện; sự thải chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua hậu môn.

"Regular bowel movements are essential for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a regular bowel movement this morning.
Anh ấy đã đi tiêu đều đặn vào sáng nay.
Phủ định
She didn't have a bowel movement yesterday due to constipation.
Cô ấy đã không đi tiêu ngày hôm qua do táo bón.
Nghi vấn
Did you have a bowel movement today?
Hôm nay bạn đã đi tiêu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel movement".

Sự Lịch sự và các Cách nói giảm nói tránh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc thảo luận về các chức năng cơ thể được coi là riêng tư. Do đó, có rất nhiều cách nói giảm nói tránh (euphemisms) để chỉ việc đi đại tiện. Bản thân cụm từ 'bowel movement' là một thuật ngữ y tế, được coi là lịch sự và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như 'use the restroom', 'go to the bathroom', hoặc 'go number two'.

Thang đo phân Bristol (The Bristol Stool Chart)

Đây là một công cụ chẩn đoán y khoa thực sự được phát triển tại Anh để phân loại phân của con người thành bảy loại. Thang đo này được các bác sĩ trên toàn thế giới sử dụng để giúp bệnh nhân mô tả tình trạng đi đại tiện của họ một cách chính xác. Nó đã trở nên nổi tiếng và đôi khi được nhắc đến trong văn hóa đại chúng như một cách để nói về sức khỏe tiêu hóa.