bowel movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đi đại tiện; sự thải chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua hậu môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular bowel movements are essential for good health."
"Việc đi đại tiện đều đặn là rất cần thiết cho sức khỏe tốt."
-
"He had a normal bowel movement this morning."
"Anh ấy đã đi đại tiện bình thường vào sáng nay."
-
"Changes in bowel movements can be a sign of a health problem."
"Sự thay đổi trong việc đi đại tiện có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bowel | ruột |
| Noun Phrase | Irritable Bowel Syndrome (IBS) | Hội chứng ruột kích thích |
| Verb | disembowel | mổ bụng, moi ruột (từ mang tính bạo lực) |
| Adjective | bowel-related | liên quan đến ruột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "bowel movement" là một cách nói lịch sự hơn để chỉ hành động đi đại tiện. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi thảo luận về sức khỏe một cách trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như "defecation," "excretion," hoặc các từ lóng hơn, "bowel movement" mang tính trung lập và ít gây khó chịu hơn. Nó tập trung vào hoạt động của ruột hơn là chất thải.
Prepositions
* **regarding:** Sử dụng để nói về các vấn đề hoặc quan sát *liên quan đến* việc đi đại tiện. Ví dụ: 'The doctor asked questions regarding her bowel movements.'
* **after:** Sử dụng để nói về những gì xảy ra *sau* khi đi đại tiện. Ví dụ: 'She felt much better after her bowel movement.'
* **during:** Sử dụng để nói về cảm giác hoặc triệu chứng *trong khi* đi đại tiện. Ví dụ: 'He experienced pain during his bowel movement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a bowel movement (đi đại tiện)
-
stimulate a bowel movement (kích thích đi đại tiện)
-
control your bowel movements (kiểm soát việc đi đại tiện của bạn)
-
regular bowel movement (sự đi đại tiện đều đặn)
-
painful bowel movement (sự đi đại tiện gây đau đớn)
-
loose bowel movement (sự đi ngoài phân lỏng (tiêu chảy))
-
normal bowel movement (sự đi đại tiện bình thường)
-
change in bowel movements (sự thay đổi trong thói quen đi đại tiện)
-
frequency of bowel movements (tần suất đi đại tiện)
Idioms
-
answer the call of nature
Đi vệ sinh (cách nói lịch sự, bao gồm cả tiểu tiện và đại tiện).
"Excuse me for a moment, I need to answer the call of nature."
(Xin lỗi một lát nhé, tôi cần đi 'giải quyết nỗi buồn'.)
-
go number two
Đi đại tiện (cách nói giảm nói tránh thường dùng với trẻ em).
"The little boy told his mom that he needed to go number two."
(Cậu bé nói với mẹ rằng cậu cần đi 'ị'.)
-
see a man about a dog
Một cách nói bóng gió để rời đi mà không cần nói lý do thực sự, thường được dùng để đi vệ sinh hoặc đi uống rượu.
"I'll be right back, I have to go see a man about a dog."
(Tôi sẽ quay lại ngay, tôi phải đi có chút việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowel movement
Danh từHành động đi đại tiện; sự thải chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua hậu môn.
"Regular bowel movements are essential for good health."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a regular bowel movement this morning. |
Anh ấy đã đi tiêu đều đặn vào sáng nay. |
| Phủ định | She didn't have a bowel movement yesterday due to constipation. |
Cô ấy đã không đi tiêu ngày hôm qua do táo bón. |
| Nghi vấn | Did you have a bowel movement today? |
Hôm nay bạn đã đi tiêu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel movement".
