boxer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who participates in the sport of boxing.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia môn thể thao đấm bốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer prepared for his championship fight."
"Vận động viên đấm bốc đã chuẩn bị cho trận đấu tranh chức vô địch của mình."
-
"The boxer trained hard for months before the fight."
"Vận động viên đấm bốc đã tập luyện vất vả trong nhiều tháng trước trận đấu."
-
"Boxers are known for their playful personalities."
"Chó Boxer nổi tiếng với tính cách vui tươi của chúng."
-
"He always wears boxers to bed."
"Anh ấy luôn mặc quần boxer đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | box | Cái hộp; một cú đấm; môn đấm bốc (ít dùng hơn 'boxing') |
| Verb | to box | Đấm; chiến đấu như một võ sĩ |
| Noun | boxing | Môn đấm bốc, môn quyền Anh |
| Adjective/Noun | box-office | Phòng vé (thường dùng trong ngành điện ảnh hoặc sự kiện) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người tập luyện hoặc thi đấu đấm bốc chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Khác với 'fighter' (người chiến đấu) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người tham gia các môn võ thuật khác.
Prepositions
Boxer 'as' chỉ vai trò, ví dụ: He started as a boxer at a young age. Boxer 'for' chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: He is training hard to become a boxer for the Olympic games.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional boxer (một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp)
-
heavyweight a heavyweight boxer (một võ sĩ hạng nặng)
-
undefeated an undefeated boxer (một võ sĩ bất bại)
-
talented a talented young boxer (một võ sĩ trẻ tài năng)
-
train train like a boxer (luyện tập như một võ sĩ)
-
challenge challenge a boxer (thách đấu một võ sĩ)
-
defeat defeat the boxer (đánh bại võ sĩ đó)
-
champion the champion boxer (võ sĩ vô địch)
-
WBA WBA boxer (võ sĩ thuộc hiệp hội WBA (Hiệp hội Quyền Anh Thế giới))
Idioms
-
Boxer shorts
Quần đùi boxer (một loại quần lót nam rộng rãi)
"He usually wears boxer shorts instead of briefs."
(Anh ấy thường mặc quần đùi boxer thay vì quần lót tam giác ôm sát.)
-
A punch-drunk boxer
Một võ sĩ bị tổn thương não (do bị đánh quá nhiều, dẫn đến phản ứng chậm chạp)
"After twenty years in the ring, he started moving like a punch-drunk boxer."
(Sau hai mươi năm trên sàn đấu, anh ta bắt đầu di chuyển chậm chạp như một võ sĩ bị tổn thương não.)
-
Boxer Dog
Giống chó Boxer
"The Boxer is known for being energetic and playful."
(Giống chó Boxer nổi tiếng là tràn đầy năng lượng và thích đùa giỡn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boxer
nounMột người tham gia môn thể thao đấm bốc.
"The boxer prepared for his championship fight."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young man had been boxing professionally for five years before his injury. |
Người thanh niên đã từng đấm bốc chuyên nghiệp trong năm năm trước khi bị thương. |
| Phủ định | She hadn't been training as a boxer for very long when she decided to retire. |
Cô ấy đã không tập luyện như một võ sĩ quá lâu khi cô ấy quyết định nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Had he been working as a boxer at that gym before the new coach arrived? |
Có phải anh ấy đã từng làm võ sĩ tại phòng tập thể dục đó trước khi huấn luyện viên mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxer".
