(Top Banner Ad)
boxer
B1
noun B1 Thể thao, Động vật

boxer

UK: /ˈbɒksər/ • US: /ˈbɑːksər/

Nghĩa tiếng Việt

võ sĩ quyền Anh chó Boxer quần boxer
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who participates in the sport of boxing.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia môn thể thao đấm bốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer prepared for his championship fight."

    "Vận động viên đấm bốc đã chuẩn bị cho trận đấu tranh chức vô địch của mình."

  • "The boxer trained hard for months before the fight."

    "Vận động viên đấm bốc đã tập luyện vất vả trong nhiều tháng trước trận đấu."

  • "Boxers are known for their playful personalities."

    "Chó Boxer nổi tiếng với tính cách vui tươi của chúng."

  • "He always wears boxers to bed."

    "Anh ấy luôn mặc quần boxer đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun box Cái hộp; một cú đấm; môn đấm bốc (ít dùng hơn 'boxing')
Verb to box Đấm; chiến đấu như một võ sĩ
Noun boxing Môn đấm bốc, môn quyền Anh
Adjective/Noun box-office Phòng vé (thường dùng trong ngành điện ảnh hoặc sự kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

English (Verb)
to box (đấm)
English (Suffix)
-er (chỉ người hành động)
English (Noun)
boxer (võ sĩ)

Nguồn gốc nghề nghiệp

Từ 'boxer' được tạo ra bằng cách ghép động từ 'to box' (đấm, đánh bằng nắm đấm) với hậu tố '-er', có nghĩa là người thực hiện hành động đó. Môn thể thao boxing hiện đại được quy chuẩn hóa nghiêm ngặt vào cuối thế kỷ 19 dựa trên Luật Marquess of Queensberry.

Nguồn gốc giống chó Boxer

Giống chó Boxer nổi tiếng có nguồn gốc từ Đức. Chúng được đặt tên như vậy vì thói quen dùng hai chân trước như thể 'đấm' hoặc 'đấu' khi chơi đùa, hành động này rất giống hành động của một võ sĩ (boxer).

Usage Note

Chỉ người tập luyện hoặc thi đấu đấm bốc chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Khác với 'fighter' (người chiến đấu) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người tham gia các môn võ thuật khác.

Prepositions

as for

Boxer 'as' chỉ vai trò, ví dụ: He started as a boxer at a young age. Boxer 'for' chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: He is training hard to become a boxer for the Olympic games.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boxer
  • professional a professional boxer
    (một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp)
  • heavyweight a heavyweight boxer
    (một võ sĩ hạng nặng)
  • undefeated an undefeated boxer
    (một võ sĩ bất bại)
  • talented a talented young boxer
    (một võ sĩ trẻ tài năng)
Verb + boxer
  • train train like a boxer
    (luyện tập như một võ sĩ)
  • challenge challenge a boxer
    (thách đấu một võ sĩ)
  • defeat defeat the boxer
    (đánh bại võ sĩ đó)
Noun + boxer
  • champion the champion boxer
    (võ sĩ vô địch)
  • WBA WBA boxer
    (võ sĩ thuộc hiệp hội WBA (Hiệp hội Quyền Anh Thế giới))

Idioms

  • Boxer shorts

    Quần đùi boxer (một loại quần lót nam rộng rãi)

    "He usually wears boxer shorts instead of briefs."

    (Anh ấy thường mặc quần đùi boxer thay vì quần lót tam giác ôm sát.)

  • A punch-drunk boxer

    Một võ sĩ bị tổn thương não (do bị đánh quá nhiều, dẫn đến phản ứng chậm chạp)

    "After twenty years in the ring, he started moving like a punch-drunk boxer."

    (Sau hai mươi năm trên sàn đấu, anh ta bắt đầu di chuyển chậm chạp như một võ sĩ bị tổn thương não.)

  • Boxer Dog

    Giống chó Boxer

    "The Boxer is known for being energetic and playful."

    (Giống chó Boxer nổi tiếng là tràn đầy năng lượng và thích đùa giỡn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxer

noun
Lật mặt

Một người tham gia môn thể thao đấm bốc.

"The boxer prepared for his championship fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young man had been boxing professionally for five years before his injury.
Người thanh niên đã từng đấm bốc chuyên nghiệp trong năm năm trước khi bị thương.
Phủ định
She hadn't been training as a boxer for very long when she decided to retire.
Cô ấy đã không tập luyện như một võ sĩ quá lâu khi cô ấy quyết định nghỉ hưu.
Nghi vấn
Had he been working as a boxer at that gym before the new coach arrived?
Có phải anh ấy đã từng làm võ sĩ tại phòng tập thể dục đó trước khi huấn luyện viên mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxer".

Quy tắc Marquess of Queensberry

Boxing là môn thể thao chiến đấu dựa trên bộ quy tắc Marquess of Queensberry (ra đời năm 1867). Những quy tắc này là nền tảng cho boxing hiện đại, bao gồm việc bắt buộc đeo găng tay, thời gian mỗi hiệp là 3 phút và quy định về số lần đếm khi võ sĩ bị hạ gục.

Boxer và Hollywood

Hình ảnh võ sĩ quyền Anh thường được Hollywood khai thác trong nhiều bộ phim nổi tiếng như 'Rocky' hay 'Raging Bull'. 'Boxer' tượng trưng cho sự đấu tranh, kiên trì và giấc mơ Mỹ, nơi một người xuất thân thấp kém có thể vươn lên nhờ tài năng và nỗ lực.