(Top Banner Ad)
dog breed
B1
noun B1 Động vật học, Chăn nuôi

dog breed

UK: /dɒɡ briːd/ • US: /dɔːɡ briːd/

Nghĩa tiếng Việt

giống chó loài chó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific group of domestic dogs that are selectively bred to maintain consistent characteristics and appearance.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chó nhà cụ thể được chọn lọc và nhân giống để duy trì các đặc điểm và ngoại hình nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Golden Retriever is a popular dog breed known for its friendly temperament."

    "Giống chó Golden Retriever là một giống chó phổ biến được biết đến với tính khí thân thiện."

  • "What is the most popular dog breed in the United States?"

    "Giống chó nào phổ biến nhất ở Hoa Kỳ?"

  • "Different dog breeds have different exercise needs."

    "Các giống chó khác nhau có nhu cầu tập thể dục khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog Con chó (nói chung)
Verb breed Nuôi giống, nhân giống; sinh sản
Noun breeder Người nuôi/nhân giống (động vật); con vật dùng để nhân giống
Noun breeding Sự nuôi/nhân giống; quá trình sinh sản
Adjective purebred Thuần chủng (đặc biệt dùng cho động vật được nhân giống có chọn lọc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Old English
brēdan
English (17th Century)
dog breed

Nguồn gốc của 'dog'

Từ 'dog' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'docga' trong tiếng Anh cổ. Dù nguồn gốc xa hơn vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng, nhưng từ này đã được dùng để chỉ loài vật nuôi thân thiện này từ hàng nghìn năm trước, thể hiện mối quan hệ lâu đời giữa chó và con người.

Nguồn gốc của 'breed'

Từ 'breed' xuất phát từ 'brēdan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa ban đầu là nuôi dưỡng, ấp ủ, làm ấm hoặc sinh sản. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động nhân giống có chọn lọc nhằm tạo ra thế hệ con cháu.

Sự kết hợp 'dog breed'

Cụm từ 'dog breed' kết hợp hai từ trên để chỉ một nhóm chó có chung các đặc điểm về ngoại hình, tính cách và mục đích. Khái niệm về 'giống chó' hiện đại, với sự phân loại và tiêu chuẩn rõ ràng, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 khi con người bắt đầu chú trọng việc nhân giống chọn lọc.

Usage Note

Cụm từ 'dog breed' đề cập đến một nhóm chó có chung tổ tiên và được lai tạo có chọn lọc để duy trì những đặc điểm nhất định. Các đặc điểm này có thể bao gồm kích thước, hình dáng, tính khí và khả năng thể chất. Không nên nhầm lẫn với 'dog type' (kiểu chó) là một phân loại rộng hơn, có thể bao gồm các giống chó khác nhau hoặc các giống chó lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog breed
  • popular popular dog breed
    (giống chó phổ biến)
  • rare rare dog breed
    (giống chó quý hiếm)
  • specific specific dog breed
    (một giống chó cụ thể)
  • purebred purebred dog breed
    (giống chó thuần chủng)
  • mixed mixed dog breed
    (giống chó lai)
Verb + dog breed
  • identify identify a dog breed
    (nhận dạng một giống chó)
  • develop develop a new dog breed
    (phát triển một giống chó mới)
  • recognize recognize a dog breed
    (công nhận một giống chó (bởi một hiệp hội))
Noun + dog breed
  • list of list of dog breeds
    (danh sách các giống chó)

Idioms

  • purebred dog breed

    giống chó thuần chủng (một giống chó có dòng dõi rõ ràng, không lai tạp)

    "Many people prefer a purebred dog breed for its predictable temperament and specific characteristics."

    (Nhiều người thích một giống chó thuần chủng vì tính cách dễ đoán và các đặc điểm cụ thể của nó.)

  • recognized dog breed

    giống chó được công nhận (một giống chó đã được các tổ chức chó lớn chính thức công nhận và có tiêu chuẩn riêng)

    "The Shiba Inu is a recognized dog breed by the American Kennel Club, known for its spirited personality."

    (Shiba Inu là một giống chó được Hiệp hội Chó Hoa Kỳ công nhận, nổi tiếng với tính cách lanh lợi.)

  • designer dog breed

    giống chó thiết kế (một giống chó được tạo ra bằng cách lai có chủ đích giữa hai giống chó thuần chủng khác nhau)

    "Labradoodles are a popular designer dog breed, a cross between a Labrador Retriever and a Poodle, often bred for their hypoallergenic coats."

    (Labradoodle là một giống chó thiết kế phổ biến, lai giữa chó Labrador Retriever và Poodle, thường được nhân giống vì bộ lông ít gây dị ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog breed

noun
Lật mặt

Một nhóm chó nhà cụ thể được chọn lọc và nhân giống để duy trì các đặc điểm và ngoại hình nhất quán.

"The Golden Retriever is a popular dog breed known for its friendly temperament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the dog breed helps you understand their specific needs.
Việc biết giống chó giúp bạn hiểu được những nhu cầu cụ thể của chúng.
Phủ định
He avoids researching the dog breed before adopting a puppy.
Anh ấy tránh nghiên cứu giống chó trước khi nhận nuôi một chú chó con.
Nghi vấn
Is identifying the dog breed crucial for effective training?
Có phải việc xác định giống chó là rất quan trọng để huấn luyện hiệu quả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be researching different dog breeds to find the perfect pet next week.
Tôi sẽ đang nghiên cứu các giống chó khác nhau để tìm thú cưng hoàn hảo vào tuần tới.
Phủ định
She won't be focusing on toy dog breeds when she visits the kennel tomorrow.
Cô ấy sẽ không tập trung vào các giống chó đồ chơi khi cô ấy đến thăm trại chó vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be learning about rare dog breeds in your online class next month?
Bạn sẽ đang học về các giống chó hiếm trong lớp học trực tuyến của bạn vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog breed".

Các cuộc thi chó và Triển lãm Giống

Ở các nước phương Tây, các cuộc thi chó và triển lãm giống chó (như Westminster Dog Show ở Mỹ hay Crufts ở Anh) là những sự kiện văn hóa lớn. Đây là nơi những chú chó thuần chủng được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn giống nghiêm ngặt, thể hiện vẻ đẹp, sự nhanh nhẹn và khả năng tuân thủ mệnh lệnh, đồng thời tôn vinh sự đa dạng và vẻ đẹp của từng giống chó.

Mục đích ban đầu của các giống chó

Nhiều giống chó ban đầu được con người nhân giống để phục vụ các mục đích cụ thể, phản ánh nhu cầu của xã hội. Chẳng hạn, Border Collie được nhân giống để chăn gia súc, Beagle để săn bắn, German Shepherd để canh gác và bảo vệ, hoặc Husky để kéo xe trượt tuyết. Sự đa dạng của các giống chó là minh chứng cho sự hợp tác và thích nghi giữa chó và con người qua hàng thế kỷ.