box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container with a flat base and sides, typically square or rectangular and having a lid.
Vietnamese Meaning
Hộp, thùng; đồ đựng có đáy và thành phẳng, thường có hình vuông hoặc chữ nhật và có nắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He packed his belongings in a box."
"Anh ấy đóng gói đồ đạc của mình vào một cái hộp."
-
"The cat jumped into the box."
"Con mèo nhảy vào hộp."
-
"He boxed up the fragile items very carefully."
"Anh ấy đóng gói những món đồ dễ vỡ rất cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'box' chỉ một vật chứa hình hộp nói chung. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như bìa carton, gỗ, nhựa, kim loại... để đựng, bảo quản đồ vật. Cần phân biệt với 'container', là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả chai lọ, thùng phuy... không nhất thiết phải có hình hộp.
Prepositions
‘In the box’ chỉ vị trí bên trong hộp. ‘Into the box’ chỉ hành động đặt/cho vào hộp. ‘Out of the box’ chỉ hành động lấy ra khỏi hộp, hoặc nghĩa bóng là sáng tạo, khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty box (một cái hộp rỗng)
-
strong a strong box (két sắt; hộp đựng đồ vật quý giá (rất chắc chắn))
-
small a small box of matches (một hộp diêm nhỏ)
-
open open the box (mở hộp)
-
tick tick the box (đánh dấu vào ô (chọn, đồng ý, kiểm tra))
-
mail mail box (hộp thư (hòm thư vật lý hoặc hộp thư điện tử))
-
box box up the clothes (đóng gói quần áo vào thùng)
-
box box someone in (dồn ai đó vào thế bí; vây kín xe của ai đó)
Idioms
-
Think outside the box
Suy nghĩ đột phá, sáng tạo; không đi theo lối mòn
"We need to think outside the box to solve this budget issue."
(Chúng ta cần phải suy nghĩ đột phá để giải quyết vấn đề ngân sách này.)
-
Pandora's Box
Hộp Pandora (Nguồn gốc của mọi tai họa, rắc rối và phiền muộn)
"Reopening that investigation would be opening Pandora's Box."
(Khơi lại cuộc điều tra đó chẳng khác nào mở Hộp Pandora.)
-
In a box (or boxed in)
Trong tình huống khó khăn, bị giới hạn hoặc bị bế tắc
"The government is in a box regarding the recent tax increase."
(Chính phủ đang ở thế bí về việc tăng thuế gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
box
nounHộp, thùng; đồ đựng có đáy và thành phẳng, thường có hình vuông hoặc chữ nhật và có nắp.
"He packed his belongings in a box."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should box more often to improve his skills. |
Anh ấy nên tập đấm bốc thường xuyên hơn để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | They must not box without proper safety equipment. |
Họ không được đấm bốc mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Can she box professionally after her training? |
Liệu cô ấy có thể đấm bốc chuyên nghiệp sau khi được đào tạo không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will box at the stadium tomorrow. |
Anh ấy sẽ đấm bốc ở sân vận động vào ngày mai. |
| Phủ định | Do they not box on Sundays? |
Họ không đấm bốc vào Chủ Nhật phải không? |
| Nghi vấn | Can she box well? |
Cô ấy có thể đấm bốc giỏi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be boxing at the local gym tomorrow afternoon. |
Anh ấy sẽ đang tập boxing tại phòng tập thể dục địa phương vào chiều mai. |
| Phủ định | They won't be boxing up the donations until next week. |
Họ sẽ không đóng gói các khoản quyên góp cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will she be boxing the fragile items so they don't break? |
Cô ấy sẽ đóng hộp những món đồ dễ vỡ để chúng không bị vỡ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box".
