(Top Banner Ad)
brachylogy
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học

brachylogy

UK: /bræˈkɪlədʒi/ • US: /bræˈkɪlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

lối diễn đạt ngắn gọn sự lược bỏ từ ngữ cách nói tỉnh lược
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conciseness of expression; the omission of words which are obviously understood.

Vietnamese Meaning

Sự diễn đạt ngắn gọn; sự lược bỏ những từ ngữ mà ai cũng hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brachylogy in his writing made it difficult to follow at times."

    "Sự ngắn gọn quá mức trong văn của anh ấy đôi khi khiến người đọc khó theo kịp."

  • "Brachylogy is often used in headlines to save space."

    "Brachylogy thường được sử dụng trong tiêu đề để tiết kiệm không gian."

  • "The speaker employed brachylogy to emphasize his point quickly."

    "Diễn giả sử dụng brachylogy để nhấn mạnh quan điểm của mình một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brachylogical Liên quan đến tính chất súc tích, cô đọng.
Adjective brachylogic Mang tính súc tích; ngắn gọn (dạng ít phổ biến hơn).
Adverb brachylogically Một cách súc tích, ngắn gọn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραχύς (brakhús, meaning 'short') + λογία (logía, meaning 'discourse')
Ancient Greek (Compound)
βραχυλογία (brakhulogía)
Latin
brachylogia
English
brachylogy (c. 1600s)

Gốc rễ Hy Lạp của sự ngắn gọn

Từ 'brachylogy' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Brakhús' có nghĩa là 'ngắn', và 'logía' có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài diễn thuyết'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'nói ngắn'. Đây là một thuật ngữ tu từ học, dùng để chỉ phong cách diễn đạt cực kỳ cô đọng, súc tích.

Khác biệt với 'Telescope'

Khái niệm 'brachylogy' thường được sử dụng để mô tả một kiểu văn phong, trong khi một số từ ngữ khác, như 'telescope' (kính viễn vọng), cũng có gốc 'brachy-' nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác. Việc biết rõ các gốc từ Hy Lạp giúp ta phân biệt 'brachylogy' là một phép tu từ về sự cô đọng ngôn từ.

Usage Note

Brachylogy là một biện pháp tu từ, trong đó một mệnh đề hoặc cụm từ được rút gọn bằng cách lược bỏ một hoặc nhiều từ mà người nghe hoặc người đọc có thể dễ dàng suy ra từ ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để tăng tính súc tích và hiệu quả của ngôn ngữ. Khác với ellipsis (lược bỏ), brachylogy không nhất thiết làm cho câu trở nên ngữ pháp không hoàn chỉnh, mà chỉ đơn giản là lược bỏ những phần dư thừa. So sánh với tautology (lặp từ), brachylogy hoàn toàn trái ngược, hướng đến sự tiết kiệm từ ngữ tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brachylogy
  • rhetorical rhetorical brachylogy
    (Phép rút gọn tu từ học)
  • intentional intentional brachylogy
    (Sự súc tích có chủ ý)
  • extreme extreme brachylogy
    (Sự súc tích thái quá)
Verb + brachylogy
  • employ to employ brachylogy
    (Áp dụng/sử dụng phép súc tích)
  • master to master brachylogy
    (Thành thạo nghệ thuật súc tích)
Noun + of + brachylogy
  • technique the technique of brachylogy
    (Kỹ thuật súc tích hóa lời văn)

Idioms

  • The art of brachylogy

    Nghệ thuật của sự ngắn gọn/súc tích (ám chỉ kỹ năng sử dụng ít từ mà vẫn đạt hiệu quả cao).

    "Few writers truly master the art of brachylogy without sacrificing clarity."

    (Rất ít nhà văn thực sự làm chủ được nghệ thuật súc tích mà không làm giảm sự rõ ràng.)

  • A lesson in brachylogy

    Một bài học về tính súc tích (thường dùng khi một đoạn văn hoặc bài phát biểu quá dài dòng và cần được rút gọn).

    "His opening remarks were so concise they were a lesson in brachylogy."

    (Những lời mở đầu của anh ấy cô đọng đến mức chúng trở thành một bài học về tính súc tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brachylogy

Danh từ
Lật mặt

Sự diễn đạt ngắn gọn; sự lược bỏ những từ ngữ mà ai cũng hiểu.

"The brachylogy in his writing made it difficult to follow at times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That brachylogy is a common feature in Shakespeare's writing is well-known.
Việc lối nói vắn tắt là một đặc điểm phổ biến trong các tác phẩm của Shakespeare là điều ai cũng biết.
Phủ định
It is not true that brachylogy always clarifies meaning; sometimes it obscures it.
Không đúng khi nói rằng lối nói vắn tắt luôn làm rõ nghĩa; đôi khi nó che khuất nghĩa.
Nghi vấn
Whether brachylogy enhances or detracts from the poem's impact is a matter of debate.
Việc lối nói vắn tắt làm tăng hay giảm tác động của bài thơ là một vấn đề gây tranh cãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachylogy".

Vị trí trong Thuật hùng biện Cổ điển

Trong văn học và thuật hùng biện Hy Lạp cổ điển, brachylogy là một phép tu từ quan trọng. Nó được đánh giá cao vì khả năng tạo ra sự ấn tượng mạnh mẽ hoặc truyền đạt một ý kiến quyết định nhanh chóng, trái ngược với 'copia' (sự phong phú, sử dụng nhiều từ ngữ).

Ngắn gọn hiệu quả, không phải rút gọn thiếu sót

Đối với người học, điều quan trọng là phân biệt 'brachylogy' với việc nói tắt hoặc bỏ sót thông tin quan trọng. Brachylogy là sự cô đọng có chủ đích, vẫn đảm bảo tính rõ ràng và đầy đủ ý nghĩa, là dấu hiệu của kỹ năng viết hoặc nói tinh tế.