elliptical construction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grammatical construction in which words are deliberately omitted because they are either obvious or understood from the context.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc ngữ pháp trong đó các từ được cố ý lược bỏ vì chúng hiển nhiên hoặc có thể hiểu được từ ngữ cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""He went to the store, and she did too" is an example of an elliptical construction where "went to the store" is omitted in the second clause."
""Anh ấy đã đi đến cửa hàng, và cô ấy cũng vậy" là một ví dụ về cấu trúc tỉnh lược, trong đó cụm từ "đã đi đến cửa hàng" được lược bỏ ở mệnh đề thứ hai."
-
"Elliptical constructions are common in informal speech and writing."
"Các cấu trúc tỉnh lược thường gặp trong văn nói và văn viết không trang trọng."
-
"The sentence 'I like coffee more than tea' is an elliptical construction of 'I like coffee more than I like tea'."
"Câu 'Tôi thích cà phê hơn trà' là một cấu trúc tỉnh lược của 'Tôi thích cà phê hơn là tôi thích trà'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ellipsis | sự tỉnh lược, sự bỏ sót (trong ngữ pháp); dấu ba chấm (...) |
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo (câu, ý tưởng) |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng, mang tính xây dựng |
| Adverb | elliptically | một cách tỉnh lược |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc tỉnh lược (elliptical construction) thường được sử dụng để tránh lặp lại và làm cho câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn. Tuy nhiên, cần đảm bảo người nghe/đọc vẫn hiểu rõ ý nghĩa của câu. Cần phân biệt với các hiện tượng ngữ pháp khác như aposiopesis (cố tình bỏ dở câu) hoặc brachylogy (cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích nhưng có thể gây khó hiểu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common elliptical construction (cấu trúc tỉnh lược phổ biến)
-
simple simple elliptical construction (cấu trúc tỉnh lược đơn giản)
-
complex complex elliptical construction (cấu trúc tỉnh lược phức tạp)
-
use use an elliptical construction (sử dụng một cấu trúc tỉnh lược)
-
understand understand an elliptical construction (hiểu một cấu trúc tỉnh lược)
-
identify identify elliptical constructions (nhận diện các cấu trúc tỉnh lược)
Idioms
-
the use of elliptical constructions
việc sử dụng các cấu trúc tỉnh lược
"The author is known for the elegant use of elliptical constructions in his novels."
(Tác giả được biết đến với việc sử dụng tinh tế các cấu trúc tỉnh lược trong các tiểu thuyết của mình.)
-
to master elliptical constructions
thành thạo các cấu trúc tỉnh lược
"To sound more natural, English learners should strive to master elliptical constructions."
(Để nói tự nhiên hơn, người học tiếng Anh nên cố gắng thành thạo các cấu trúc tỉnh lược.)
-
recognizing elliptical constructions
nhận biết các cấu trúc tỉnh lược
"Recognizing elliptical constructions is crucial for understanding nuanced meanings."
(Việc nhận biết các cấu trúc tỉnh lược rất quan trọng để hiểu được những ý nghĩa tinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elliptical construction
nounMột cấu trúc ngữ pháp trong đó các từ được cố ý lược bỏ vì chúng hiển nhiên hoặc có thể hiểu được từ ngữ cảnh.
""He went to the store, and she did too" is an example of an elliptical construction where "went to the store" is omitted in the second clause."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the teacher used an elliptical construction made the sentence concise. |
Việc giáo viên sử dụng một cấu trúc lược bớt đã làm cho câu trở nên ngắn gọn. |
| Phủ định | Whether the student understood the elliptical construction wasn't clear. |
Liệu học sinh có hiểu cấu trúc lược bớt hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the writer chose that elliptical construction is a mystery to me. |
Tại sao nhà văn chọn cấu trúc lược bớt đó là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elliptical construction".
