(Top Banner Ad)
elliptical construction
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

elliptical construction

UK: /ɪˈlɪptɪkəl kənˈstrʌkʃən/ • US: /ɪˈlɪptɪkəl kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc tỉnh lược cách diễn đạt tỉnh lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grammatical construction in which words are deliberately omitted because they are either obvious or understood from the context.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc ngữ pháp trong đó các từ được cố ý lược bỏ vì chúng hiển nhiên hoặc có thể hiểu được từ ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""He went to the store, and she did too" is an example of an elliptical construction where "went to the store" is omitted in the second clause."

    ""Anh ấy đã đi đến cửa hàng, và cô ấy cũng vậy" là một ví dụ về cấu trúc tỉnh lược, trong đó cụm từ "đã đi đến cửa hàng" được lược bỏ ở mệnh đề thứ hai."

  • "Elliptical constructions are common in informal speech and writing."

    "Các cấu trúc tỉnh lược thường gặp trong văn nói và văn viết không trang trọng."

  • "The sentence 'I like coffee more than tea' is an elliptical construction of 'I like coffee more than I like tea'."

    "Câu 'Tôi thích cà phê hơn trà' là một cấu trúc tỉnh lược của 'Tôi thích cà phê hơn là tôi thích trà'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ellipsis sự tỉnh lược, sự bỏ sót (trong ngữ pháp); dấu ba chấm (...)
Verb construct xây dựng, kiến tạo (câu, ý tưởng)
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính xây dựng
Adverb elliptically một cách tỉnh lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλλειψις (élleipsis)
Latin
cōnstruere
English
elliptical construction

Nguồn gốc của 'Elliptical'

Từ 'elliptical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'élleipsis', có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự bỏ sót'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của cấu trúc tỉnh lược – nơi một số từ được bỏ qua nhưng ý nghĩa vẫn được hiểu.

Nguồn gốc của 'Construction'

Từ 'construction' đến từ tiếng Latin 'cōnstruere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'ghép lại'. Khi ghép với 'elliptical', nó tạo thành 'elliptical construction' (cấu trúc tỉnh lược), nghĩa là một cách 'xây dựng' câu mà trong đó có sự 'bỏ sót' từ ngữ một cách có chủ đích.

Usage Note

Cấu trúc tỉnh lược (elliptical construction) thường được sử dụng để tránh lặp lại và làm cho câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn. Tuy nhiên, cần đảm bảo người nghe/đọc vẫn hiểu rõ ý nghĩa của câu. Cần phân biệt với các hiện tượng ngữ pháp khác như aposiopesis (cố tình bỏ dở câu) hoặc brachylogy (cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích nhưng có thể gây khó hiểu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elliptical construction
  • common common elliptical construction
    (cấu trúc tỉnh lược phổ biến)
  • simple simple elliptical construction
    (cấu trúc tỉnh lược đơn giản)
  • complex complex elliptical construction
    (cấu trúc tỉnh lược phức tạp)
Verb + elliptical construction
  • use use an elliptical construction
    (sử dụng một cấu trúc tỉnh lược)
  • understand understand an elliptical construction
    (hiểu một cấu trúc tỉnh lược)
  • identify identify elliptical constructions
    (nhận diện các cấu trúc tỉnh lược)

Idioms

  • the use of elliptical constructions

    việc sử dụng các cấu trúc tỉnh lược

    "The author is known for the elegant use of elliptical constructions in his novels."

    (Tác giả được biết đến với việc sử dụng tinh tế các cấu trúc tỉnh lược trong các tiểu thuyết của mình.)

  • to master elliptical constructions

    thành thạo các cấu trúc tỉnh lược

    "To sound more natural, English learners should strive to master elliptical constructions."

    (Để nói tự nhiên hơn, người học tiếng Anh nên cố gắng thành thạo các cấu trúc tỉnh lược.)

  • recognizing elliptical constructions

    nhận biết các cấu trúc tỉnh lược

    "Recognizing elliptical constructions is crucial for understanding nuanced meanings."

    (Việc nhận biết các cấu trúc tỉnh lược rất quan trọng để hiểu được những ý nghĩa tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elliptical construction

noun
Lật mặt

Một cấu trúc ngữ pháp trong đó các từ được cố ý lược bỏ vì chúng hiển nhiên hoặc có thể hiểu được từ ngữ cảnh.

""He went to the store, and she did too" is an example of an elliptical construction where "went to the store" is omitted in the second clause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the teacher used an elliptical construction made the sentence concise.
Việc giáo viên sử dụng một cấu trúc lược bớt đã làm cho câu trở nên ngắn gọn.
Phủ định
Whether the student understood the elliptical construction wasn't clear.
Liệu học sinh có hiểu cấu trúc lược bớt hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the writer chose that elliptical construction is a mystery to me.
Tại sao nhà văn chọn cấu trúc lược bớt đó là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elliptical construction".

Sự tinh tế và hiệu quả trong giao tiếp

Cấu trúc tỉnh lược là một công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh, giúp ngôn ngữ trở nên súc tích và hiệu quả hơn. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, tiêu đề báo chí, quảng cáo, hoặc thơ ca để tạo sự gợi cảm, hấp dẫn và giữ chân người đọc/nghe bằng cách yêu cầu họ suy luận phần bị lược bỏ.

Ẩn ý và sự gắn kết cộng đồng

Việc sử dụng và hiểu được cấu trúc tỉnh lược thường đòi hỏi người giao tiếp phải có chung một ngữ cảnh hoặc kiến thức nền nhất định. Điều này có thể tạo ra một cảm giác 'ngầm hiểu', gắn kết những người thuộc cùng một cộng đồng ngôn ngữ hoặc văn hóa, nơi thông tin không cần phải nói ra một cách tường minh mà vẫn được hiểu.