(Top Banner Ad)
fresh water
A2
Danh từ A2 Khoa học môi trường, Địa lý

fresh water

UK: /ˌfreʃ ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˌfreʃ ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt nước пресная
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is not salty, especially water in rivers and lakes.

Vietnamese Meaning

Nước ngọt, đặc biệt là nước ở sông và hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river provides fresh water for the town."

    "Con sông cung cấp nước ngọt cho thị trấn."

  • "We need to conserve fresh water resources."

    "Chúng ta cần bảo tồn các nguồn nước ngọt."

  • "Many animals rely on fresh water for survival."

    "Nhiều loài động vật dựa vào nước ngọt để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective freshwater Thuộc về nước ngọt; sống hoặc được tìm thấy ở nước ngọt (ví dụ: 'freshwater fish' - cá nước ngọt).
Noun freshness Sự tươi mới, sự trong lành (liên quan đến 'fresh').
Verb refresh Làm tươi mới, làm tỉnh táo, phục hồi năng lượng (liên quan đến 'fresh').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz (for 'fresh')
Old English
fersc (fresh)
Middle English
fresh
Modern English
fresh
Proto-Germanic
*watōr (for 'water')
Old English
wæter (water)
Middle English
water
Modern English
water
Modern English
fresh water (compound)

Nguồn Gốc Của 'Fresh Water'

Cụm từ 'fresh water' được cấu thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh. 'Fresh' (tươi, mới, không mặn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fersc', có liên hệ với các ngôn ngữ German khác, mang ý nghĩa không bị ôi thiu hoặc không có vị mặn của biển. 'Water' (nước) cũng là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Khi kết hợp, 'fresh water' dùng để chỉ loại nước không chứa muối, thường là nước từ sông, hồ, suối hoặc nước mưa – đây là loại nước thiết yếu cho sự sống trên cạn và là đối lập của 'salt water' (nước mặn).

Usage Note

Cụm từ 'fresh water' thường được dùng để phân biệt với nước mặn (salt water) hoặc nước lợ (brackish water). Nó chỉ nước có độ mặn thấp, thích hợp cho sinh hoạt, nông nghiệp và nhiều hệ sinh thái.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a supply of fresh water'. 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'fresh water for irrigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh water
  • pure pure fresh water
    (nước ngọt tinh khiết)
  • clean clean fresh water
    (nước ngọt sạch)
  • scarce scarce fresh water
    (nước ngọt khan hiếm)
  • potable potable fresh water
    (nước ngọt có thể uống được)
Verb + fresh water
  • drink drink fresh water
    (uống nước ngọt)
  • conserve conserve fresh water
    (bảo tồn nước ngọt)
  • supply supply fresh water
    (cung cấp nước ngọt)
  • find find fresh water
    (tìm thấy nước ngọt)
fresh water + Noun
  • fresh water fresh water fish
    (cá nước ngọt)
  • fresh water fresh water sources
    (nguồn nước ngọt)
  • fresh water fresh water ecosystems
    (hệ sinh thái nước ngọt)

Idioms

  • freshwater sailor

    Thủy thủ hoặc người đi biển chỉ trên hồ, sông hoặc các vùng nước ngọt khác, không phải trên biển (ám chỉ người ít kinh nghiệm hoặc chưa từng đối mặt với thử thách lớn).

    "He talks a big game about sailing, but he's really just a freshwater sailor."

    (Anh ta nói rất nhiều về việc chèo thuyền, nhưng anh ta thực sự chỉ là một thủy thủ nước ngọt (chỉ đi trên sông hồ).)

  • out of fresh water

    Hết nước ngọt; (nghĩa bóng) thiếu hụt một thứ gì đó thiết yếu, đang ở trong tình trạng khó khăn.

    "After two days stranded, the survivors were running out of fresh water."

    (Sau hai ngày mắc kẹt, những người sống sót đã cạn nước ngọt.)

  • freshwater shark

    Cá mập nước ngọt (một số loài cá mập có thể sống ở nước ngọt); (nghĩa bóng) người có vẻ ngoài hung dữ hoặc đáng sợ nhưng thực ra không nguy hiểm như vẻ ngoài, hoặc thiếu kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể (tương tự 'freshwater sailor').

    "Don't be intimidated by him, he's just a freshwater shark in the business world."

    (Đừng sợ hãi anh ta, anh ta chỉ là một con cá mập nước ngọt trong giới kinh doanh thôi (chỉ giỏi ra vẻ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh water

Danh từ
Lật mặt

Nước ngọt, đặc biệt là nước ở sông và hồ.

"The river provides fresh water for the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the drought ended, the villagers had hoped for fresh water for months.
Vào thời điểm hạn hán kết thúc, dân làng đã mong đợi nước ngọt trong nhiều tháng.
Phủ định
The explorers had not found any fresh water before their supplies ran out.
Các nhà thám hiểm đã không tìm thấy bất kỳ nước ngọt nào trước khi nguồn cung cấp của họ cạn kiệt.
Nghi vấn
Had the farmers used all of the fresh water before the rainy season started?
Những người nông dân đã sử dụng hết nước ngọt trước khi mùa mưa bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh water".

Tầm Quan Trọng Toàn Cầu của Nước Ngọt

Nước ngọt là tài nguyên thiết yếu nhất cho sự sống của con người, động vật và thực vật trên cạn. Mặc dù Trái Đất có rất nhiều nước, nhưng chỉ một phần nhỏ (khoảng 3%) là nước ngọt, và phần lớn trong số đó bị đóng băng ở các sông băng hoặc nằm sâu dưới lòng đất, không dễ tiếp cận. Sự khan hiếm nước ngọt là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến nông nghiệp, vệ sinh, sức khỏe và sự phát triển kinh tế, đặc biệt ở các khu vực khô hạn.

Nước Ngọt và Đa Dạng Sinh Học

Các hệ sinh thái nước ngọt như sông, hồ, suối và vùng đất ngập nước là nơi sinh sống của vô số loài động thực vật độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học. Chúng cũng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như lọc nước tự nhiên, điều hòa khí hậu và là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng. Bảo vệ các môi trường nước ngọt là vô cùng cần thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái và hỗ trợ sự sống.