floral leaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leaf decorated or designed with floral patterns or elements; a leaf that is part of a flower or floral arrangement.
Vietnamese Meaning
Một chiếc lá được trang trí hoặc thiết kế với các họa tiết hoặc yếu tố hoa; một chiếc lá là một phần của một bông hoa hoặc sự sắp xếp hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist painted a beautiful floral leaf on the vase."
"Người nghệ sĩ đã vẽ một chiếc lá hoa đẹp trên chiếc bình."
-
"The wallpaper featured a floral leaf pattern."
"Giấy dán tường có họa tiết lá hoa."
-
"She used floral leaves to decorate the cake."
"Cô ấy đã dùng lá hoa để trang trí bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Floral" chỉ đặc điểm liên quan đến hoa. Khi đi cùng "leaf", nó có thể mô tả lá có hoa văn hoa hoặc lá thật sự thuộc về một bông hoa. Cần phân biệt với các loại lá thông thường khác. "Leaf" ở đây chỉ một bộ phận của cây hoặc hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright floral leaf (lá hoa rực rỡ)
-
delicate delicate floral leaf (lá hoa mỏng manh)
-
colorful colorful floral leaf (lá hoa sặc sỡ)
-
protect protect the floral leaf (bảo vệ lá hoa)
-
display display floral leaves (trưng bày các lá hoa)
-
unfold the floral leaf unfolds (lá hoa hé nở)
Idioms
-
adorned with floral leaves
được tô điểm bằng lá hoa
"The ancient vase was adorned with floral leaves."
(Chiếc bình cổ được tô điểm bằng những lá hoa.)
-
the unfurling floral leaf
lá hoa đang hé mở
"We watched the unfurling floral leaf, signaling spring's arrival."
(Chúng tôi ngắm nhìn lá hoa đang hé mở, báo hiệu mùa xuân về.)
-
a canvas of floral leaves
một bức tranh bằng lá hoa
"The garden was a canvas of floral leaves, vibrant and diverse."
(Khu vườn là một bức tranh sống động và đa dạng của các loại lá hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floral leaf
Tính từ + Danh từMột chiếc lá được trang trí hoặc thiết kế với các họa tiết hoặc yếu tố hoa; một chiếc lá là một phần của một bông hoa hoặc sự sắp xếp hoa.
"The artist painted a beautiful floral leaf on the vase."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floral leaf pattern is beautiful, isn't it? |
Họa tiết lá hoa đẹp đấy chứ? |
| Phủ định | She doesn't like floral leaves on her dress, does she? |
Cô ấy không thích lá hoa trên váy của mình, phải không? |
| Nghi vấn | There aren't any floral leaves in the garden, are there? |
Không có lá hoa nào trong vườn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral leaf".
