braille
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of writing and printing for blind or visually impaired people, in which raised dots represent the letters of the alphabet and other symbols.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chữ viết và in dành cho người mù hoặc người khiếm thị, trong đó các dấu chấm nổi đại diện cho các chữ cái của bảng chữ cái và các ký hiệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She read the book in braille."
"Cô ấy đọc cuốn sách bằng chữ nổi."
-
"Braille allows blind people to read and write."
"Chữ nổi Braille cho phép người mù đọc và viết."
-
"He learned braille at a young age."
"Anh ấy học chữ nổi Braille từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | braille | hệ thống chữ nổi dành cho người khiếm thị |
| Verb | to braille | viết hoặc in bằng chữ nổi Braille |
| Noun (person) | braillist | người đọc hoặc viết thành thạo chữ nổi Braille |
| Adjective | brailled | được in hoặc dập nổi bằng chữ Braille (ví dụ: a brailled sign) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ nổi Braille không chỉ dùng để in sách mà còn được sử dụng trên các biển báo, nút thang máy, và các thiết bị điện tử. Nó là một công cụ quan trọng để người khiếm thị tiếp cận thông tin và độc lập.
Prepositions
in braille: được viết bằng chữ nổi Braille (ví dụ: The sign is in braille). with braille: sử dụng chữ nổi Braille (ví dụ: The device is equipped with braille).
Collocations (Từ đi kèm)
-
read braille (đọc chữ nổi Braille)
-
learn braille (học chữ nổi Braille)
-
teach braille (dạy chữ nổi Braille)
-
transcribe into braille (chuyển ngữ sang chữ nổi Braille)
-
braille book (sách chữ nổi Braille)
-
braille display (màn hình chữ nổi Braille (thiết bị điện tử))
-
braille writer (máy đánh chữ Braille)
-
braille user (người sử dụng chữ nổi Braille)
-
Grade 1 braille (chữ nổi Braille cấp độ 1 (chưa rút gọn, từng chữ một))
-
Grade 2 braille (chữ nổi Braille cấp độ 2 (dạng rút gọn, có các từ viết tắt))
Idioms
-
to read something by braille
Dùng một cách ẩn dụ, có nghĩa là dò dẫm, mò mẫm để tìm hoặc hiểu thứ gì đó, thường là trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn rõ.
"The power went out, and I had to find my keys on the table by reading it by braille."
(Điện bị cắt, và tôi phải mò mẫm trên mặt bàn để tìm chìa khóa.)
-
Unified English Braille (UEB)
Là một thuật ngữ quan trọng, chỉ Hệ thống chữ nổi tiếng Anh hợp nhất - một tiêu chuẩn quốc tế cho chữ nổi tiếng Anh, giúp thống nhất các quy tắc.
"Most English-speaking countries have now adopted Unified English Braille to standardize their materials."
(Hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh hiện đã áp dụng Hệ thống chữ nổi tiếng Anh hợp nhất để chuẩn hóa tài liệu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braille
danh từHệ thống chữ viết và in dành cho người mù hoặc người khiếm thị, trong đó các dấu chấm nổi đại diện cho các chữ cái của bảng chữ cái và các ký hiệu khác.
"She read the book in braille."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braille".
