(Top Banner Ad)
braille
B2
danh từ B2 Giáo dục, Công nghệ

braille

UK: /breɪl/ • US: /breɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chữ nổi chữ Braille
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of writing and printing for blind or visually impaired people, in which raised dots represent the letters of the alphabet and other symbols.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chữ viết và in dành cho người mù hoặc người khiếm thị, trong đó các dấu chấm nổi đại diện cho các chữ cái của bảng chữ cái và các ký hiệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She read the book in braille."

    "Cô ấy đọc cuốn sách bằng chữ nổi."

  • "Braille allows blind people to read and write."

    "Chữ nổi Braille cho phép người mù đọc và viết."

  • "He learned braille at a young age."

    "Anh ấy học chữ nổi Braille từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun braille hệ thống chữ nổi dành cho người khiếm thị
Verb to braille viết hoặc in bằng chữ nổi Braille
Noun (person) braillist người đọc hoặc viết thành thạo chữ nổi Braille
Adjective brailled được in hoặc dập nổi bằng chữ Braille (ví dụ: a brailled sign)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

French
Braille
English
braille

Câu chuyện về Louis Braille

Braille là một hệ thống chữ viết và đọc dành cho người khiếm thị, được đặt theo tên của người phát minh ra nó, Louis Braille người Pháp. Ông bị mù từ khi còn nhỏ và đã phát triển hệ thống này vào năm 1824 khi mới 15 tuổi, dựa trên một hệ thống mã hóa quân sự. Sáng chế của ông đã mở ra một thế giới tri thức và giao tiếp cho người mù trên toàn thế giới.

Usage Note

Chữ nổi Braille không chỉ dùng để in sách mà còn được sử dụng trên các biển báo, nút thang máy, và các thiết bị điện tử. Nó là một công cụ quan trọng để người khiếm thị tiếp cận thông tin và độc lập.

Prepositions

in with

in braille: được viết bằng chữ nổi Braille (ví dụ: The sign is in braille). with braille: sử dụng chữ nổi Braille (ví dụ: The device is equipped with braille).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + braille
  • read braille
    (đọc chữ nổi Braille)
  • learn braille
    (học chữ nổi Braille)
  • teach braille
    (dạy chữ nổi Braille)
  • transcribe into braille
    (chuyển ngữ sang chữ nổi Braille)
braille + Noun
  • braille book
    (sách chữ nổi Braille)
  • braille display
    (màn hình chữ nổi Braille (thiết bị điện tử))
  • braille writer
    (máy đánh chữ Braille)
  • braille user
    (người sử dụng chữ nổi Braille)
Adjective + braille
  • Grade 1 braille
    (chữ nổi Braille cấp độ 1 (chưa rút gọn, từng chữ một))
  • Grade 2 braille
    (chữ nổi Braille cấp độ 2 (dạng rút gọn, có các từ viết tắt))

Idioms

  • to read something by braille

    Dùng một cách ẩn dụ, có nghĩa là dò dẫm, mò mẫm để tìm hoặc hiểu thứ gì đó, thường là trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn rõ.

    "The power went out, and I had to find my keys on the table by reading it by braille."

    (Điện bị cắt, và tôi phải mò mẫm trên mặt bàn để tìm chìa khóa.)

  • Unified English Braille (UEB)

    Là một thuật ngữ quan trọng, chỉ Hệ thống chữ nổi tiếng Anh hợp nhất - một tiêu chuẩn quốc tế cho chữ nổi tiếng Anh, giúp thống nhất các quy tắc.

    "Most English-speaking countries have now adopted Unified English Braille to standardize their materials."

    (Hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh hiện đã áp dụng Hệ thống chữ nổi tiếng Anh hợp nhất để chuẩn hóa tài liệu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braille

danh từ
Lật mặt

Hệ thống chữ viết và in dành cho người mù hoặc người khiếm thị, trong đó các dấu chấm nổi đại diện cho các chữ cái của bảng chữ cái và các ký hiệu khác.

"She read the book in braille."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braille".

Braille và Tiếp cận Công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, luật pháp yêu cầu chữ nổi Braille phải có trên các biển báo công cộng như trong thang máy, số phòng, và tại các máy ATM. Điều này là một phần quan trọng của luật tiếp cận cho người khuyết tật, giúp người khiếm thị định hướng và tự lập hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Không chỉ là Chữ cái

Hệ thống Braille không chỉ dành cho văn bản. Nó đã được điều chỉnh để biểu diễn các ký hiệu toán học (hệ thống Nemeth Code), ký hiệu khoa học và thậm chí cả nốt nhạc (Braille music code). Điều này cho phép người khiếm thị học tập và làm việc trong nhiều lĩnh vực đa dạng như khoa học, công nghệ và nghệ thuật.