(Top Banner Ad)
assistive technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục đặc biệt, Y học

assistive technology

UK: /əˈsɪstɪv tekˈnɒlədʒi/ • US: /əˈsɪstɪv tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ hỗ trợ thiết bị hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology used by individuals with disabilities in order to perform functions that might otherwise be difficult or impossible.

Vietnamese Meaning

Công nghệ được sử dụng bởi những cá nhân khuyết tật để thực hiện các chức năng mà nếu không có công nghệ này thì sẽ rất khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assistive technology can significantly improve the quality of life for people with disabilities."

    "Công nghệ hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật."

  • "Screen readers are a form of assistive technology for the visually impaired."

    "Trình đọc màn hình là một dạng công nghệ hỗ trợ cho người khiếm thị."

  • "Speech recognition software is an assistive technology that helps people with motor impairments."

    "Phần mềm nhận dạng giọng nói là một công nghệ hỗ trợ giúp những người bị suy giảm vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assistance sự giúp đỡ, hỗ trợ
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective assistive mang tính hỗ trợ
Noun technologist nhà công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục đặc biệt, Y học

Nguồn gốc của 'Assistive Technology'

Mặc dù 'assistive technology' là một thuật ngữ hiện đại, ý tưởng về việc sử dụng công cụ để hỗ trợ người khuyết tật đã có từ rất lâu. Từ 'assistive' bắt nguồn từ 'assist', có nghĩa là 'giúp đỡ'. 'Technology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'techne', nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng'. Do đó, 'assistive technology' có thể được hiểu là 'kỹ thuật hỗ trợ', phản ánh sự kết hợp giữa kỹ năng và công cụ để cải thiện cuộc sống của người khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'assistive technology' nhấn mạnh vào việc hỗ trợ và tăng cường khả năng của người dùng, chứ không phải thay thế hoàn toàn. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị và phần mềm khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.

Prepositions

for in

'+ for': Chỉ mục đích sử dụng công nghệ (e.g., assistive technology *for* reading). '+ in': Chỉ ứng dụng của công nghệ trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., assistive technology *in* education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistive technology
  • Advanced assistive technology
    (công nghệ hỗ trợ tiên tiến)
  • Innovative assistive technology
    (công nghệ hỗ trợ mang tính đổi mới)
  • Effective assistive technology
    (công nghệ hỗ trợ hiệu quả)
Verb + assistive technology
  • Develop assistive technology
    (phát triển công nghệ hỗ trợ)
  • Implement assistive technology
    (triển khai công nghệ hỗ trợ)
  • Utilize assistive technology
    (sử dụng công nghệ hỗ trợ)

Idioms

  • level the playing field with assistive technology

    tạo ra sự công bằng, cơ hội ngang nhau nhờ công nghệ hỗ trợ

    "Assistive technology can level the playing field for students with disabilities."

    (Công nghệ hỗ trợ có thể tạo ra sự công bằng cho học sinh khuyết tật.)

  • bridge the gap with assistive technology

    thu hẹp khoảng cách, sự khác biệt nhờ công nghệ hỗ trợ

    "Assistive technology helps bridge the gap between individuals with different abilities."

    (Công nghệ hỗ trợ giúp thu hẹp khoảng cách giữa những cá nhân với các khả năng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistive technology

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ được sử dụng bởi những cá nhân khuyết tật để thực hiện các chức năng mà nếu không có công nghệ này thì sẽ rất khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

"Assistive technology can significantly improve the quality of life for people with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in assistive technology, we would have significantly improved the quality of life for many disabled individuals.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào công nghệ hỗ trợ, chúng ta đã có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho nhiều người khuyết tật.
Phủ định
If the government had not promoted assistive devices, many people would not have been able to lead independent lives.
Nếu chính phủ không thúc đẩy các thiết bị hỗ trợ, nhiều người đã không thể sống cuộc sống độc lập.
Nghi vấn
Would the students have achieved better academic results if the school had implemented assistive learning tools?
Liệu các học sinh có đạt được kết quả học tập tốt hơn nếu trường học đã triển khai các công cụ học tập hỗ trợ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Assistive technology is often used to improve the quality of life for people with disabilities.
Công nghệ hỗ trợ thường được sử dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật.
Phủ định
Assistive technology is not always covered by insurance.
Công nghệ hỗ trợ không phải lúc nào cũng được bảo hiểm chi trả.
Nghi vấn
Is assistive technology being used effectively in schools to support students with learning disabilities?
Công nghệ hỗ trợ có đang được sử dụng hiệu quả trong các trường học để hỗ trợ học sinh khuyết tật học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistive technology".

Đạo luật ADA của Hoa Kỳ

Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA) năm 1990 là một luật dân quyền quan trọng cấm phân biệt đối xử dựa trên khuyết tật. Nó yêu cầu các nhà tuyển dụng và các tổ chức công cộng phải cung cấp các điều chỉnh hợp lý, bao gồm cả công nghệ hỗ trợ, để đảm bảo người khuyết tật có cơ hội bình đẳng. ADA là một bước tiến lớn trong việc thúc đẩy sự hòa nhập và quyền của người khuyết tật.

Ngày Quốc tế Người khuyết tật

Ngày Quốc tế Người khuyết tật (3 tháng 12) là một ngày lễ quốc tế được Liên Hợp Quốc учредил vào năm 1992. Mục đích của ngày này là để thúc đẩy sự hiểu biết về các vấn đề khuyết tật và huy động sự ủng hộ cho phẩm giá, quyền và phúc lợi của người khuyết tật. Công nghệ hỗ trợ đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp người khuyết tật sống một cuộc sống độc lập và trọn vẹn.