(Top Banner Ad)
talent flight
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

talent flight

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu chất xám tháo chạy nhân tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The departure of a significant number of talented employees from a company or organization, often due to dissatisfaction, better opportunities elsewhere, or a perceived lack of growth potential.

Vietnamese Meaning

Sự ra đi của một số lượng đáng kể nhân viên tài năng khỏi một công ty hoặc tổ chức, thường là do sự không hài lòng, cơ hội tốt hơn ở nơi khác hoặc nhận thấy thiếu tiềm năng phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The talent flight after the merger left the company struggling to maintain its market share."

    "Cuộc tháo chạy nhân tài sau vụ sáp nhập khiến công ty phải vật lộn để duy trì thị phần."

  • "The HR department is working to address the issues that led to the recent talent flight."

    "Bộ phận nhân sự đang nỗ lực giải quyết các vấn đề dẫn đến cuộc tháo chạy nhân tài gần đây."

  • "A talent flight can severely damage a company's reputation."

    "Một cuộc tháo chạy nhân tài có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Adjective talented có tài, tài năng
Noun flight sự bỏ đi, sự di tản (của con người); chuyến bay
Verb flee chạy trốn, bỏ chạy
Noun brain drain chảy máu chất xám (một thuật ngữ đồng nghĩa rất phổ biến)

Synonyms

Antonyms

talent retention (giữ chân nhân tài)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
English
talent
Proto-Germanic
*flugtiz
Old English
flyht
English
flight

Nguồn gốc của 'talent'

Ban đầu, từ 'talent' (tài năng) có nghĩa là một đơn vị tiền tệ hoặc trọng lượng trong tiếng Hy Lạp cổ đại ('talanton') và tiếng Latin ('talentum'). Ý nghĩa hiện đại về 'năng khiếu, khả năng bẩm sinh' được hình thành chủ yếu từ 'Ngụ ngôn về các ta-lâng' trong Kinh thánh, nơi những người đầy tớ được giao các ta-lâng (tiền bạc) để đầu tư, từ đó ngụ ý về khả năng cần được phát triển và sử dụng.

Sự hình thành cụm từ 'talent flight'

'Flight' trong 'talent flight' mang nghĩa ẩn dụ là 'sự bỏ đi, sự di tản nhanh chóng', chứ không chỉ đơn thuần là 'chuyến bay'. 'Talent flight' là một danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả hiện tượng những người có kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm cao (tài năng) di cư khỏi một quốc gia hoặc khu vực để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nơi khác, thường là vì điều kiện kinh tế, giáo dục hoặc môi trường sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'talent flight' mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát chất xám và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất và sự đổi mới của tổ chức. Khác với 'employee turnover' (tỷ lệ nhân viên thôi việc) đơn thuần, 'talent flight' tập trung vào sự ra đi của những nhân viên có giá trị cao.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc hoặc tổ chức mà những nhân viên tài năng rời đi. Ví dụ: 'The company suffered a talent flight from its engineering department.' (Công ty phải hứng chịu một cuộc tháo chạy nhân tài từ bộ phận kỹ thuật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent flight
  • widespread widespread talent flight
    (tình trạng chảy máu chất xám lan rộng)
  • massive massive talent flight
    (tình trạng chảy máu chất xám ồ ạt)
  • significant significant talent flight
    (tình trạng chảy máu chất xám đáng kể)
  • severe severe talent flight
    (tình trạng chảy máu chất xám nghiêm trọng)
  • looming looming talent flight
    (tình trạng chảy máu chất xám đang hiện hữu/đe dọa)
Verb + talent flight
  • stem stem talent flight
    (ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám)
  • curb curb talent flight
    (kiềm chế tình trạng chảy máu chất xám)
  • prevent prevent talent flight
    (ngăn ngừa tình trạng chảy máu chất xám)
  • reverse reverse talent flight
    (đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám)
  • experience experience talent flight
    (trải qua/gánh chịu tình trạng chảy máu chất xám)
Noun + of talent flight
  • risk risk of talent flight
    (nguy cơ chảy máu chất xám)
  • impact impact of talent flight
    (tác động của tình trạng chảy máu chất xám)
  • consequences consequences of talent flight
    (hậu quả của tình trạng chảy máu chất xám)
  • problem problem of talent flight
    (vấn đề chảy máu chất xám)

Idioms

  • stem the tide of talent flight

    ngăn chặn làn sóng chảy máu chất xám (giảm bớt hoặc kiểm soát một tình huống tiêu cực đang diễn ra)

    "The government is introducing new policies to stem the tide of talent flight from the country."

    (Chính phủ đang đưa ra các chính sách mới để ngăn chặn làn sóng chảy máu chất xám khỏi đất nước.)

  • reverse talent flight

    đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám (khiến người tài quay trở lại hoặc thu hút người tài mới đến)

    "Many developing nations are trying to implement strategies to reverse talent flight."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang cố gắng thực hiện các chiến lược để đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám.)

  • address talent flight

    giải quyết tình trạng chảy máu chất xám (đề cập và xử lý vấn đề)

    "It is crucial for companies to address talent flight by improving working conditions and opportunities."

    (Điều quan trọng là các công ty phải giải quyết tình trạng chảy máu chất xám bằng cách cải thiện điều kiện và cơ hội làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent flight

Noun
Lật mặt

Sự ra đi của một số lượng đáng kể nhân viên tài năng khỏi một công ty hoặc tổ chức, thường là do sự không hài lòng, cơ hội tốt hơn ở nơi khác hoặc nhận thấy thiếu tiềm năng phát triển.

"The talent flight after the merger left the company struggling to maintain its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent flight".

Chảy máu chất xám (Brain Drain) và Talent Flight

'Talent flight' thường được sử dụng tương tự hoặc đi kèm với thuật ngữ 'brain drain' (chảy máu chất xám). 'Brain drain' đặc biệt nhấn mạnh sự mất mát của những cá nhân có trình độ học vấn cao, chuyên gia và trí thức từ một quốc gia, gây ra những tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế và xã hội của quốc gia đó. Đây là một vấn đề toàn cầu, đặc biệt nhức nhối ở các nước đang phát triển, nơi nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ.

Di cư của người tài trong kỷ nguyên toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'talent flight' là một phần của dòng chảy lao động quốc tế. Mặc dù nó có thể gây ra lo ngại về sự thiếu hụt nhân tài cho các quốc gia nguồn, nhưng cũng có thể mang lại những lợi ích tiềm năng như việc tạo ra các mạng lưới kiều bào (diaspora networks) có thể hỗ trợ phát triển quê nhà thông qua đầu tư, chuyển giao kiến thức, hoặc kiều hối. Thách thức đặt ra là làm thế nào để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tổn thất cho các quốc gia bị ảnh hưởng.