(Top Banner Ad)
pet scan (positron emission tomography scan)
C1
danh từ C1 Y học

pet scan (positron emission tomography scan)

UK: /ˈpiː.iː.ˈti skæn/ • US: /ˈpiː.iː.ˈti skæn/

Nghĩa tiếng Việt

chụp PET chụp cắt lớp phát xạ positron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nuclear medicine imaging technique that produces a three-dimensional image of functional processes in the body. It is a type of nuclear medicine procedure that measures metabolic activity of the cells of body tissues.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân tạo ra hình ảnh ba chiều về các quá trình chức năng trong cơ thể. Đây là một loại quy trình y học hạt nhân đo lường hoạt động trao đổi chất của các tế bào trong các mô của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a PET scan to determine the extent of the cancer."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp PET scan để xác định mức độ lan rộng của ung thư."

  • "The PET scan showed increased metabolic activity in the tumor."

    "Kết quả chụp PET scan cho thấy sự gia tăng hoạt động trao đổi chất trong khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PET scanner Máy PET scan (thiết bị dùng để thực hiện PET scan)
Verb scan Quét, dò tìm (bằng máy móc)
Noun scan Sự quét, hình ảnh quét được
Noun scanner Máy quét
Verb emit Phát ra, toả ra
Noun emission Sự phát xạ, sự phát ra
Adjective tomographic Thuộc về chụp cắt lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tomos
Greek
graphein
Latin
emissio
Latin
positivus
English
positron
Late Latin
scandere
Old French
escanner
English
Positron Emission Tomography scan

Sự ra đời của PET scan

PET scan (Positron Emission Tomography scan) là một kỹ thuật y học hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của nhiều nguyên lý khoa học. Từ 'Positron' liên quan đến hạt positron, một hạt phản vật chất được phát hiện vào đầu thế kỷ 20. 'Emission' có nghĩa là sự phát xạ, chỉ việc các hạt này được phát ra từ chất phóng xạ tiêm vào cơ thể. 'Tomography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với 'tomos' nghĩa là 'lát cắt' và 'graphein' nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ', mô tả quá trình tạo ra hình ảnh cắt lớp. 'Scan' có nghĩa là quét, dò tìm. Ghép lại, PET scan là một phương pháp quét hình ảnh cơ thể bằng cách phát hiện các hạt positron phát ra, giúp tạo ra các hình ảnh chi tiết về hoạt động trao đổi chất của các mô và cơ quan.

Usage Note

PET scan thường được sử dụng để phát hiện các bệnh lý như ung thư, bệnh tim và các rối loạn não. Nó cung cấp thông tin về chức năng của các cơ quan và mô, khác với các kỹ thuật hình ảnh khác như MRI hay CT scan, tập trung vào cấu trúc.

Prepositions

for in with

‘for’ dùng để chỉ mục đích của PET scan (ví dụ: PET scan for cancer detection). 'in' dùng để chỉ vị trí PET scan được thực hiện (ví dụ: changes in the brain seen in a PET scan). 'with' dùng để chỉ việc sử dụng các chất đánh dấu phóng xạ trong PET scan (ví dụ: PET scan with radioactive tracers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet scan (positron emission tomography scan)
  • diagnostic diagnostic PET scan
    (Chụp PET scan chẩn đoán)
  • full-body full-body PET scan
    (Chụp PET scan toàn thân)
  • follow-up follow-up PET scan
    (Chụp PET scan kiểm tra lại)
  • initial initial PET scan
    (Chụp PET scan ban đầu)
Verb + pet scan (positron emission tomography scan)
  • undergo undergo a PET scan
    (Thực hiện/Trải qua một ca chụp PET scan)
  • order order a PET scan
    (Chỉ định/Yêu cầu một ca chụp PET scan)
  • schedule schedule a PET scan
    (Lên lịch một ca chụp PET scan)
  • reveal PET scan reveals...
    (Kết quả PET scan cho thấy...)
Noun + pet scan (positron emission tomography scan)
  • PET scan PET scan results
    (Kết quả chụp PET scan)
  • PET scan PET scan findings
    (Các phát hiện từ PET scan)
  • PET scan PET scan procedure
    (Quy trình chụp PET scan)

Idioms

  • undergo a PET scan

    Thực hiện/Trải qua một ca chụp PET scan

    "The patient will undergo a PET scan next week to check for cancer recurrence."

    (Bệnh nhân sẽ thực hiện một ca chụp PET scan vào tuần tới để kiểm tra xem ung thư có tái phát không.)

  • PET scan results

    Kết quả chụp PET scan

    "The PET scan results showed no signs of active disease."

    (Kết quả chụp PET scan không cho thấy dấu hiệu của bệnh đang hoạt động.)

  • order a PET scan

    Chỉ định/Yêu cầu một ca chụp PET scan

    "The doctor decided to order a PET scan to get a clearer picture."

    (Bác sĩ đã quyết định chỉ định một ca chụp PET scan để có được hình ảnh rõ ràng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet scan (positron emission tomography scan)

danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân tạo ra hình ảnh ba chiều về các quá trình chức năng trong cơ thể. Đây là một loại quy trình y học hạt nhân đo lường hoạt động trao đổi chất của các tế bào trong các mô của cơ thể.

"The doctor ordered a PET scan to determine the extent of the cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Undergoing a pet scan helped doctors detect the tumor early.
Việc thực hiện chụp PET đã giúp các bác sĩ phát hiện khối u sớm.
Phủ định
He avoids getting a pet scan due to his fear of enclosed spaces.
Anh ấy tránh chụp PET vì sợ không gian kín.
Nghi vấn
Is getting a pet scan necessary for diagnosing this condition?
Việc chụp PET có cần thiết để chẩn đoán tình trạng này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would get a pet scan to ensure my health.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ chụp PET để đảm bảo sức khỏe của mình.
Phủ định
If she didn't need more information, she wouldn't order a pet scan.
Nếu cô ấy không cần thêm thông tin, cô ấy sẽ không yêu cầu chụp PET.
Nghi vấn
Would the doctor recommend a pet scan if the symptoms weren't so concerning?
Bác sĩ có đề nghị chụp PET nếu các triệu chứng không quá đáng lo ngại không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Schedule a PET scan for the patient immediately.
Lên lịch chụp PET cho bệnh nhân ngay lập tức.
Phủ định
Don't delay the PET scan any longer.
Đừng trì hoãn việc chụp PET lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Please perform the PET scan with extra care.
Vui lòng thực hiện quét PET một cách cẩn thận.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A PET scan is as useful as an MRI for detecting some types of cancer.
Chụp PET hữu ích như chụp MRI trong việc phát hiện một số loại ung thư.
Phủ định
A PET scan isn't always more accurate than other imaging techniques.
Chụp PET không phải lúc nào cũng chính xác hơn các kỹ thuật hình ảnh khác.
Nghi vấn
Is a PET scan the most effective way to diagnose Alzheimer's disease?
Có phải chụp PET là cách hiệu quả nhất để chẩn đoán bệnh Alzheimer?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet scan (positron emission tomography scan)".

Vai trò cách mạng trong y học

PET scan đại diện cho một bước đột phá lớn trong chẩn đoán y học hiện đại. Không giống như chụp X-quang hoặc MRI chỉ hiển thị cấu trúc, PET scan có khả năng 'nhìn thấy' hoạt động trao đổi chất của các tế bào và mô. Điều này cực kỳ quan trọng vì nó cho phép các bác sĩ phát hiện bệnh, đặc biệt là ung thư, ở giai đoạn rất sớm, đôi khi trước cả khi có những thay đổi về cấu trúc có thể nhìn thấy được. Khả năng phát hiện sớm này đã thay đổi cách chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh nghiêm trọng, mang lại hy vọng lớn hơn cho bệnh nhân.

Công cụ chẩn đoán ung thư then chốt

PET scan là một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán, phân giai đoạn và theo dõi điều trị ung thư. Nó giúp xác định vị trí khối u, liệu ung thư đã di căn hay chưa, và đánh giá hiệu quả của các liệu pháp điều trị như hóa trị hoặc xạ trị. Bằng cách hiển thị các tế bào ung thư đang hoạt động mạnh mẽ (thường hấp thụ đường nhiều hơn), PET scan cung cấp thông tin quan trọng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu, từ đó cải thiện đáng kể kết quả và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư.