(Top Banner Ad)
brainstorm
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

brainstorm

UK: /ˈbreɪn.stɔːm/ • US: /ˈbreɪn.stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

động não tổ chức động não thảo luận tìm ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spontaneous group discussion to produce ideas and ways of solving problems.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận nhóm tự phát để tạo ra các ý tưởng và cách giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had a brainstorming session on how to improve customer satisfaction."

    "Nhóm đã có một buổi động não về cách cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "We need to brainstorm solutions to this problem."

    "Chúng ta cần động não tìm giải pháp cho vấn đề này."

  • "The company held a brainstorming session to come up with new product ideas."

    "Công ty đã tổ chức một buổi động não để đưa ra những ý tưởng sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brainstorm Buổi động não, ý tưởng bất chợt
Verb brainstorm Động não, suy nghĩ tập thể
Noun brainstorming Sự động não, quá trình động não (tên gọi của phương pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
brægen (brain)
Old English (OE)
storm (storm)
Early Modern English (19th C)
brain-storm (literal sense: mental disturbance)
Modern English (1939)
brainstorm (new sense: group creative problem solving, coined by Alex F. Osborn)

Nguồn Gốc Sáng Tạo Hiện Đại

Ý nghĩa hiện đại của ‘brainstorm’ (động não tập thể) được đặt ra bởi Alex F. Osborn, một giám đốc điều hành công ty quảng cáo BBDO của Mỹ, vào khoảng năm 1939. Ông nhận thấy các cuộc họp truyền thống thường thất bại trong việc tạo ra ý tưởng mới. Osborn đã tạo ra quy trình này để khuyến khích sự tự do sáng tạo, không phê phán ý tưởng trong giai đoạn đầu.

Usage Note

Brainstorming nhấn mạnh vào số lượng ý tưởng hơn là chất lượng ban đầu. Mục đích là tạo ra một danh sách dài các ý tưởng, sau đó mới đánh giá và chọn lọc.

Prepositions

on about

Thường dùng 'brainstorm on [topic]' hoặc 'brainstorm about [topic]' để chỉ chủ đề đang được thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brainstorm (Process)
  • hold hold a brainstorming session
    (Tổ chức một buổi động não)
  • conduct conduct a brainstorm
    (Tiến hành một buổi động não)
  • schedule schedule a quick brainstorm
    (Lên lịch cho một buổi động não nhanh)
Adjective + brainstorm (Quality)
  • productive a productive brainstorm
    (Một buổi động não hiệu quả/năng suất)
  • initial the initial brainstorm
    (Buổi động não ban đầu)
  • intensive an intensive brainstorming session
    (Buổi động não chuyên sâu)
Verb + brainstorm (Focus)
  • brainstorm brainstorm ideas for the marketing campaign
    (Động não tìm ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị)
  • brainstorm brainstorm solutions to the problem
    (Động não tìm giải pháp cho vấn đề)

Idioms

  • Let’s brainstorm this over coffee.

    Hãy cùng động não về vấn đề này trong lúc uống cà phê.

    "We need fresh ideas. Let’s brainstorm this over coffee tomorrow morning."

    (Chúng ta cần những ý tưởng mới. Sáng mai chúng ta hãy cùng động não về việc này khi uống cà phê.)

  • To hit a creative brainstorm.

    Có một buổi động não bùng nổ ý tưởng (Thành công/Gặt hái được nhiều ý tưởng sáng tạo).

    "After two hours, they finally hit a creative brainstorm and designed the logo."

    (Sau hai giờ, cuối cùng họ đã có một buổi động não bùng nổ ý tưởng và thiết kế được logo.)

  • To dedicate a full hour to brainstorming.

    Dành trọn một giờ để động não.

    "The manager asked us to dedicate a full hour to brainstorming before making a decision."

    (Người quản lý yêu cầu chúng tôi dành trọn một giờ để động não trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainstorm

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thảo luận nhóm tự phát để tạo ra các ý tưởng và cách giải quyết vấn đề.

"The team had a brainstorming session on how to improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainstorm".

Quy Tắc Vàng: Không Phê Phán

Trong văn hóa làm việc phương Tây, nguyên tắc quan trọng nhất của một buổi ‘brainstorm’ là ‘Không Phê Phán’ (No Criticism). Tất cả các ý tưởng, dù điên rồ đến đâu, đều được ghi nhận mà không bị đánh giá hay bác bỏ ngay lập tức. Việc này nhằm khuyến khích sự tự do và sáng tạo tối đa.

Làm Việc Theo Nhóm (Teamwork)

'Brainstorm' là hình thức thể hiện cao độ của văn hóa làm việc nhóm trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng tổng hợp trí tuệ tập thể sẽ tạo ra kết quả tốt hơn so với việc chỉ dựa vào suy nghĩ cá nhân. Đây là một công cụ phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ và marketing.