(Top Banner Ad)
idea generation
B2
noun B2 Kinh doanh, Sáng tạo

idea generation

UK: /ˌaɪˈdɪə ˌdʒenəˈreɪʃən/ • US: /ˌaɪˈdiːə ˌdʒenəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ý tưởng phát sinh ý tưởng hình thành ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating, developing, and evaluating new ideas.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra, phát triển và đánh giá các ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in idea generation to develop innovative products."

    "Công ty đang đầu tư vào việc tạo ra ý tưởng để phát triển các sản phẩm sáng tạo."

  • "The workshop focused on idea generation techniques."

    "Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật tạo ý tưởng."

  • "Effective idea generation is crucial for business success."

    "Việc tạo ra ý tưởng hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, khái niệm
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generative có khả năng sản sinh, tạo ra
Verb ideate hình thành ý tưởng, suy nghĩ ý tưởng
Noun brainstorming sự động não, quá trình nảy sinh ý tưởng tập thể
Adjective creative sáng tạo, có óc sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰδέα (idéa)
Latin
idea
Old French
idée
Middle English
idea
Latin
generātiō
Old French
génération
Middle English
generacioun
English
idea generation

Sự ra đời của 'idea generation'

Cụm từ 'idea generation' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh, sáng tạo và công nghệ. Từ 'idea' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰδέα' (idéa), có nghĩa là 'hình thức, kiểu mẫu, bản chất', sau đó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa một ý nghĩ hoặc khái niệm trong tâm trí. Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generātiō', có nghĩa là 'sự sinh ra, sản xuất'. Khi kết hợp lại, 'idea generation' mô tả quá trình tạo ra, sản xuất hoặc phát triển các ý tưởng mới, đặc biệt quan trọng trong đổi mới và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sáng tạo, đổi mới và giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau trước khi lựa chọn những ý tưởng tốt nhất. Khác với 'brainstorming' vốn là một kỹ thuật cụ thể để tạo ý tưởng, 'idea generation' là một khái niệm bao quát hơn.

Prepositions

for in

- 'Idea generation for [purpose/field]': Tạo ý tưởng cho [mục đích/lĩnh vực]. Ví dụ: idea generation for new products.
- 'Idea generation in [area]': Tạo ý tưởng trong [khu vực]. Ví dụ: idea generation in marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idea generation
  • effective effective idea generation
    (việc tạo ý tưởng hiệu quả)
  • creative creative idea generation
    (việc tạo ý tưởng sáng tạo)
  • successful successful idea generation
    (việc tạo ý tưởng thành công)
  • systematic systematic idea generation
    (việc tạo ý tưởng có hệ thống)
  • spontaneous spontaneous idea generation
    (việc tạo ý tưởng tự phát)
Verb + idea generation
  • facilitate facilitate idea generation
    (tạo điều kiện cho việc tạo ý tưởng)
  • stimulate stimulate idea generation
    (kích thích việc tạo ý tưởng)
  • improve improve idea generation
    (cải thiện việc tạo ý tưởng)
  • encourage encourage idea generation
    (khuyến khích việc tạo ý tưởng)
  • boost boost idea generation
    (thúc đẩy việc tạo ý tưởng)
Noun + idea generation (compound/related concepts)
  • idea generation idea generation process
    (quy trình tạo ý tưởng)
  • idea generation idea generation techniques
    (các kỹ thuật tạo ý tưởng)
  • idea generation idea generation session
    (buổi tạo ý tưởng)
  • idea generation idea generation tools
    (các công cụ tạo ý tưởng)
  • focus on focus on idea generation
    (tập trung vào việc tạo ý tưởng)

Idioms

  • kickstart idea generation

    khởi động quá trình tạo ý tưởng

    "We need a workshop to kickstart idea generation for the new project."

    (Chúng ta cần một buổi hội thảo để khởi động quá trình tạo ý tưởng cho dự án mới.)

  • the art of idea generation

    nghệ thuật tạo ý tưởng

    "Mastering the art of idea generation is crucial for innovation."

    (Nắm vững nghệ thuật tạo ý tưởng là rất quan trọng cho sự đổi mới.)

  • drive idea generation

    thúc đẩy việc tạo ý tưởng

    "Our goal is to foster a culture that drives idea generation across all teams."

    (Mục tiêu của chúng tôi là nuôi dưỡng một văn hóa thúc đẩy việc tạo ý tưởng trong tất cả các đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idea generation

noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra, phát triển và đánh giá các ý tưởng mới.

"The company is investing in idea generation to develop innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the team engaged in intense idea generation, they developed a groundbreaking marketing strategy.
Sau khi cả đội tham gia vào quá trình tạo ý tưởng mạnh mẽ, họ đã phát triển một chiến lược marketing đột phá.
Phủ định
Unless we prioritize idea generation, we will not be able to innovate effectively and stay ahead of the competition.
Trừ khi chúng ta ưu tiên việc tạo ý tưởng, chúng ta sẽ không thể đổi mới một cách hiệu quả và dẫn đầu đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
If we use generative AI, will it streamline the idea generation process, or will it stifle creativity?
Nếu chúng ta sử dụng AI tạo sinh, liệu nó có giúp hợp lý hóa quy trình tạo ý tưởng hay nó sẽ kìm hãm sự sáng tạo?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Idea generation is crucial for innovation in any organization.
Việc tạo ra ý tưởng là rất quan trọng cho sự đổi mới trong bất kỳ tổ chức nào.
Phủ định
He avoids idea generation during stressful periods, preferring to rely on familiar methods.
Anh ấy tránh tạo ra ý tưởng trong những giai đoạn căng thẳng, thích dựa vào những phương pháp quen thuộc hơn.
Nghi vấn
Is idea generation a key component of their brainstorming sessions?
Việc tạo ra ý tưởng có phải là một thành phần quan trọng trong các buổi động não của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team needs to generate more innovative ideas, doesn't it?
Đội cần tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo hơn, phải không?
Phủ định
Idea generation isn't the only factor for success, is it?
Việc tạo ra ý tưởng không phải là yếu tố duy nhất để thành công, phải không?
Nghi vấn
Idea generation is crucial for innovation, isn't it?
Việc tạo ra ý tưởng là rất quan trọng cho sự đổi mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idea generation".

Động não (Brainstorming)

Phương pháp động não (brainstorming) là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất để thúc đẩy 'idea generation'. Nó khuyến khích mọi người đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong một môi trường không phán xét, với mục tiêu tìm ra các giải pháp sáng tạo cho một vấn đề cụ thể. Kỹ thuật này được Alex F. Osborn giới thiệu vào những năm 1940 và vẫn rất được ưa chuộng trong các cuộc họp, buổi sáng tạo và giáo dục ngày nay.

Tư duy thiết kế (Design Thinking)

'Idea generation' là một giai đoạn cốt lõi trong quy trình Tư duy Thiết kế (Design Thinking), một phương pháp giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm. Trong giai đoạn này, sau khi đã hiểu rõ người dùng và vấn đề của họ, các nhóm sẽ tập trung vào việc tạo ra vô số ý tưởng tiềm năng, dù chúng có vẻ điên rồ đến đâu, trước khi chọn lọc và phát triển chúng thành các giải pháp khả thi. Đây là giai đoạn chuyển từ 'vấn đề' sang 'giải pháp'.