(Top Banner Ad)
idea generation meeting
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý

idea generation meeting

UK: /aɪˈdɪə dʒɛnəˈreɪʃən ˈmiːtɪŋ/ • US: /aɪˈdiːə dʒɛnəˈreɪʃən ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp tạo ý tưởng buổi họp nảy sinh ý tưởng cuộc họp động não tìm ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting specifically organized to brainstorm and create new ideas.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức đặc biệt để động não và tạo ra những ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team held an idea generation meeting to come up with solutions for the marketing campaign."

    "Nhóm đã tổ chức một cuộc họp tạo ý tưởng để đưa ra các giải pháp cho chiến dịch tiếp thị."

  • "We scheduled an idea generation meeting for next week."

    "Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp tạo ý tưởng cho tuần tới."

  • "The idea generation meeting resulted in several promising concepts."

    "Cuộc họp tạo ý tưởng đã mang lại một vài khái niệm đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideation quá trình hình thành hoặc phát triển ý tưởng
Verb ideate tạo ra ý tưởng, suy nghĩ để hình thành ý tưởng (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp)
Noun generator máy phát điện; người hoặc thứ tạo ra cái gì đó
Adjective generative có khả năng tạo ra, sản sinh (thường dùng cho ngôn ngữ, ý tưởng)
Verb meet gặp gỡ, họp
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἰδεῖν
Latin
idea
Tiếng Pháp cổ
idée
Tiếng Anh trung cổ
idea
Latin
generāre
Tiếng Pháp cổ
génération
Tiếng Anh trung cổ
generacion
Tiếng Anh cổ
mæting

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ “idea generation meeting” là một cấu trúc ghép hiện đại, không có nguồn gốc lịch sử sâu xa như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc độc lập: “idea” (ý tưởng) từ tiếng Hy Lạp cổ (ἰδεῖν - 'thấy') và Latin, “generation” (sự tạo ra) từ tiếng Latin (generāre - 'sinh ra') và tiếng Pháp cổ, và “meeting” (cuộc họp) từ tiếng Anh cổ (mæting - 'sự gặp gỡ'). Sự kết hợp này mô tả chính xác mục đích của cuộc họp: tạo ra và phát triển các ý tưởng mới trong một môi trường hợp tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý để mô tả các cuộc họp nơi mục tiêu chính là tìm kiếm các ý tưởng sáng tạo và đổi mới. Nó nhấn mạnh tính chất chủ động và có mục đích của việc tạo ra ý tưởng, không chỉ đơn thuần là thảo luận thông thường. So với 'brainstorming session', 'idea generation meeting' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, ám chỉ một quy trình có cấu trúc hơn để tìm kiếm ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'idea generation meeting'
  • hold hold an idea generation meeting
    (tổ chức một cuộc họp tạo ý tưởng)
  • conduct conduct an idea generation meeting
    (tiến hành một cuộc họp tạo ý tưởng)
  • schedule schedule an idea generation meeting
    (lên lịch một cuộc họp tạo ý tưởng)
  • attend attend an idea generation meeting
    (tham dự một cuộc họp tạo ý tưởng)
  • facilitate facilitate an idea generation meeting
    (điều phối một cuộc họp tạo ý tưởng)
Adjectives describing 'idea generation meeting'
  • productive a productive idea generation meeting
    (một cuộc họp tạo ý tưởng hiệu quả)
  • creative a creative idea generation meeting
    (một cuộc họp tạo ý tưởng sáng tạo)
  • successful a successful idea generation meeting
    (một cuộc họp tạo ý tưởng thành công)
  • brainstorming a brainstorming idea generation meeting
    (một cuộc họp tạo ý tưởng bằng phương pháp động não)
Common phrases/contexts
  • kick off kick off an idea generation meeting
    (khởi động/bắt đầu một cuộc họp tạo ý tưởng)
  • follow-up a follow-up idea generation meeting
    (một cuộc họp tạo ý tưởng tiếp theo)

Idioms

  • get the creative juices flowing during an idea generation meeting

    khơi nguồn cảm hứng sáng tạo trong một cuộc họp tạo ý tưởng

    "To get the creative juices flowing during an idea generation meeting, we often start with some fun warm-up activities."

    (Để khơi nguồn cảm hứng sáng tạo trong một cuộc họp tạo ý tưởng, chúng tôi thường bắt đầu bằng một số hoạt động khởi động vui vẻ.)

  • think outside the box in an idea generation meeting

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài lối mòn trong một cuộc họp tạo ý tưởng

    "We encourage everyone to think outside the box in an idea generation meeting to discover truly innovative solutions."

    (Chúng tôi khuyến khích mọi người suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài lối mòn trong một cuộc họp tạo ý tưởng để khám phá những giải pháp thực sự đổi mới.)

  • bounce ideas off each other in an idea generation meeting

    trao đổi ý tưởng với nhau (để phát triển hoặc đánh giá) trong một cuộc họp tạo ý tưởng

    "It's great to bounce ideas off each other in an idea generation meeting; it often leads to unexpected breakthroughs."

    (Thật tuyệt khi trao đổi ý tưởng với nhau trong một cuộc họp tạo ý tưởng; điều đó thường dẫn đến những đột phá bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idea generation meeting

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức đặc biệt để động não và tạo ra những ý tưởng mới.

"The team held an idea generation meeting to come up with solutions for the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project launches, we will have had several idea generation meetings to refine our strategy.
Vào thời điểm dự án ra mắt, chúng ta sẽ đã có một vài cuộc họp tạo ý tưởng để tinh chỉnh chiến lược của mình.
Phủ định
The team won't have had an idea generation meeting before the deadline if they keep procrastinating.
Nhóm sẽ không có cuộc họp tạo ý tưởng trước thời hạn nếu họ tiếp tục trì hoãn.
Nghi vấn
Will the marketing team have had an idea generation meeting by next week?
Liệu đội ngũ marketing có đã có một cuộc họp tạo ý tưởng vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idea generation meeting".

Phương Pháp Động Não (Brainstorming)

Một cuộc họp tạo ý tưởng thường sử dụng kỹ thuật 'động não' (brainstorming), một phương pháp được Alex F. Osborn phát triển vào những năm 1930. Nguyên tắc cốt lõi là khuyến khích tất cả các ý tưởng, dù điên rồ đến đâu, mà không phán xét hay chỉ trích trong giai đoạn đầu. Mục tiêu là tạo ra số lượng ý tưởng lớn nhất có thể, sau đó mới chọn lọc và phát triển. Đây là một phương pháp phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây để thúc đẩy sự sáng tạo và giải quyết vấn đề.

Tầm Quan Trọng của Đa Dạng Ý Kiến

Trong văn hóa làm việc hiện đại của phương Tây, các cuộc họp tạo ý tưởng rất coi trọng sự đa dạng về quan điểm và kinh nghiệm. Việc tập hợp những người từ các phòng ban, nền tảng hoặc chuyên môn khác nhau có thể mang lại nhiều góc nhìn độc đáo, giúp tạo ra những ý tưởng phong phú và sáng tạo hơn. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự hợp tác đa dạng là chìa khóa cho đổi mới.