(Top Banner Ad)
brainstorming
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học

brainstorming

UK: /ˈbreɪn.stɔːmɪŋ/ • US: /ˈbreɪn.stɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

động não tổ chức buổi động não thảo luận nhóm để đưa ra ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group discussion to produce ideas or solve problems

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận nhóm để tạo ra ý tưởng hoặc giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had a brainstorming session to come up with new product ideas."

    "Nhóm đã có một buổi động não để đưa ra những ý tưởng sản phẩm mới."

  • "During the brainstorming, we generated several innovative concepts."

    "Trong buổi động não, chúng tôi đã tạo ra một vài ý tưởng sáng tạo."

  • "Let's schedule a brainstorming session for next week to tackle this challenge."

    "Hãy lên lịch một buổi động não vào tuần tới để giải quyết thử thách này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brainstorm Động não, thảo luận để tìm ý tưởng.
Noun (Person) brainstormer Người tham gia phiên động não.
Noun (Abstract) brainstorm Một ý tưởng đột xuất; cơn bão ý kiến. (Ít phổ biến hơn 'brainstorming')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen (brain)
Old English
storm (storm)
Modern English (1930s)
brainstorm (V)
Modern English (1940s)
brainstorming (N/Gerund)

Nguồn gốc thương mại

Kỹ thuật 'brainstorming' (động não) được phát triển bởi Alex F. Osborn, một giám đốc điều hành công ty quảng cáo người Mỹ, vào những năm 1940. Ông muốn tìm một phương pháp sáng tạo giúp nhân viên đưa ra các ý tưởng mới mà không bị chỉ trích ngay lập tức. Thuật ngữ này ám chỉ một 'cơn bão' ý tưởng trong đầu, nơi mọi người thả lỏng tư duy.

Usage Note

Brainstorming thường được sử dụng trong môi trường làm việc nhóm hoặc học tập để khuyến khích sự sáng tạo và tìm ra nhiều giải pháp tiềm năng. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt mà không phán xét ngay lập tức.

Prepositions

on about

Brainstorming *on* [topic] : Thảo luận để đưa ra ý tưởng về chủ đề cụ thể. Ví dụ: "We're brainstorming on new marketing strategies." Brainstorming *about* [topic]: Tương tự như 'on', tập trung vào việc suy nghĩ và thảo luận về một vấn đề hoặc chủ đề. Ví dụ: "The team is brainstorming about how to improve customer satisfaction."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brainstorming
  • conduct conduct a brainstorming session
    (Tổ chức/Tiến hành một buổi động não)
  • run run a brainstorming meeting
    (Điều hành một cuộc họp động não)
  • schedule schedule brainstorming
    (Lên lịch cho việc động não)
Adjective + brainstorming
  • effective effective brainstorming
    (Việc động não hiệu quả)
  • initial initial brainstorming phase
    (Giai đoạn động não ban đầu)
  • group group brainstorming
    (Động não nhóm)
Noun + brainstorming
  • session a brainstorming session
    (Một buổi động não)
  • techniques brainstorming techniques
    (Các kỹ thuật động não)

Idioms

  • brainstorming session

    Phiên/Buổi động não (cụm từ chuẩn dùng trong kinh doanh)

    "We need a quick brainstorming session to decide the campaign slogan."

    (Chúng ta cần một buổi động não nhanh để quyết định khẩu hiệu chiến dịch.)

  • out-of-the-box brainstorming

    Động não sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn

    "The CEO demanded some out-of-the-box brainstorming for the new product design."

    (CEO yêu cầu động não sáng tạo, thoát khỏi lối mòn cho thiết kế sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainstorming

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thảo luận nhóm để tạo ra ý tưởng hoặc giải quyết vấn đề.

"The team had a brainstorming session to come up with new product ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After brainstorming, the team decided on a new marketing strategy, and they were excited to implement it.
Sau khi động não, nhóm đã quyết định một chiến lược marketing mới, và họ rất hào hứng thực hiện nó.
Phủ định
Brainstorming, in this case, did not produce any viable solutions, so we had to try a different approach.
Động não, trong trường hợp này, không tạo ra bất kỳ giải pháp khả thi nào, vì vậy chúng tôi phải thử một cách tiếp cận khác.
Nghi vấn
John, did you find that brainstorming, despite its popularity, was effective in generating innovative ideas?
John, bạn có thấy rằng động não, mặc dù phổ biến, có hiệu quả trong việc tạo ra những ý tưởng sáng tạo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had more brainstorming sessions to generate innovative ideas.
Tôi ước chúng ta có nhiều buổi động não hơn để tạo ra những ý tưởng sáng tạo.
Phủ định
If only the team hadn't dismissed the brainstorming session so quickly.
Giá mà nhóm không bác bỏ buổi động não quá nhanh chóng.
Nghi vấn
I wish the manager would facilitate the brainstorming better; would he consider using different techniques?
Tôi ước người quản lý sẽ tạo điều kiện cho việc động não tốt hơn; liệu anh ấy có cân nhắc sử dụng các kỹ thuật khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainstorming".

Nguyên tắc Số lượng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một nguyên tắc cốt lõi của brainstorming là 'số lượng hơn chất lượng' (Quantity over Quality). Mục tiêu là đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong thời gian ngắn, trì hoãn việc đánh giá và phê bình cho giai đoạn sau.

Môi trường an toàn

Brainstorming đại diện cho một không gian làm việc an toàn, nơi mọi ý tưởng—dù điên rồ đến đâu—đều được chấp nhận mà không bị phán xét hay chỉ trích. Điều này nhằm khuyến khích sự tự do sáng tạo.