(Top Banner Ad)
individual thinking
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục, Triết học

individual thinking

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy cá nhân suy nghĩ độc lập khả năng tư duy độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of thinking for oneself and forming one's own opinions, beliefs, or judgments, independent of external influences or popular consensus.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự suy nghĩ và hình thành ý kiến, niềm tin hoặc phán đoán của riêng một người, độc lập với các ảnh hưởng bên ngoài hoặc sự đồng thuận phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultivating individual thinking is crucial for fostering innovation and critical analysis."

    "Nuôi dưỡng tư duy cá nhân là rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới và phân tích phản biện."

  • "The education system should encourage individual thinking rather than rote learning."

    "Hệ thống giáo dục nên khuyến khích tư duy cá nhân hơn là học thuộc lòng."

  • "She demonstrated individual thinking by proposing a unique solution to the problem."

    "Cô ấy thể hiện tư duy cá nhân bằng cách đề xuất một giải pháp độc đáo cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Adj individual riêng lẻ, cá nhân, độc lập
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Adv individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Verb individualize cá nhân hóa, riêng hóa
Verb think suy nghĩ, nghĩ, cho rằng
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indīviduus
Old French
individuel
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
English
individual thinking

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indīviduus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'không thể phân chia'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'individuel', ban đầu để chỉ một đơn vị không thể tách rời, sau đó phát triển nghĩa thành 'một người riêng lẻ' hoặc 'độc lập'.

Nguồn gốc của 'Thinking'

Từ 'thinking' xuất phát từ động từ 'think'. Gốc rễ của 'think' có thể được truy ngược về Proto-Germanic '*þankijaną' và tiếng Anh cổ 'þencan', đều liên quan đến hành động suy xét, cân nhắc hoặc hình thành ý kiến trong tâm trí.

Sự kết hợp của 'Individual Thinking'

Cụm từ 'individual thinking' là sự kết hợp trực tiếp, mang tính mô tả của hai từ 'individual' (cá nhân, độc lập) và 'thinking' (sự suy nghĩ, tư duy). Nó dùng để chỉ hành động hoặc khả năng một người tự mình suy nghĩ, hình thành ý kiến và đưa ra quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi người khác hay tư duy tập thể, nhấn mạnh tính tự chủ trong tư duy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập và sáng tạo trong tư duy. Nó khác với 'groupthink' (tư duy bầy đàn), nơi mọi người tuân theo ý kiến của nhóm để tránh xung đột. 'Individual thinking' đề cao tính cá nhân và khả năng tự đánh giá vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual thinking
  • independent independent individual thinking
    (tư duy cá nhân độc lập)
  • critical critical individual thinking
    (tư duy phản biện cá nhân)
  • creative creative individual thinking
    (tư duy sáng tạo cá nhân)
  • original original individual thinking
    (tư duy cá nhân độc đáo/nguyên bản)
Verb + individual thinking
  • encourage encourage individual thinking
    (khuyến khích tư duy cá nhân)
  • foster foster individual thinking
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tư duy cá nhân)
  • value value individual thinking
    (đề cao/trọng giá trị tư duy cá nhân)
  • stifle stifle individual thinking
    (kìm hãm/ngăn chặn tư duy cá nhân)

Idioms

  • Embrace individual thinking.

    Nắm bắt/Phát huy tư duy cá nhân.

    "To truly innovate, a company must encourage its employees to embrace individual thinking."

    (Để thực sự đổi mới, một công ty phải khuyến khích nhân viên phát huy tư duy cá nhân.)

  • Promote individual thinking.

    Thúc đẩy tư duy cá nhân.

    "The new educational reforms aim to promote individual thinking among students."

    (Những cải cách giáo dục mới nhằm mục đích thúc đẩy tư duy cá nhân trong học sinh.)

  • Cultivate individual thinking skills.

    Trau dồi/Phát triển kỹ năng tư duy cá nhân.

    "It's essential for educators to help students cultivate individual thinking skills from an early age."

    (Điều cần thiết là các nhà giáo dục phải giúp học sinh trau dồi kỹ năng tư duy cá nhân từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual thinking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tự suy nghĩ và hình thành ý kiến, niềm tin hoặc phán đoán của riêng một người, độc lập với các ảnh hưởng bên ngoài hoặc sự đồng thuận phổ biến.

"Cultivating individual thinking is crucial for fostering innovation and critical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual thinking".

Giá trị của Tư duy Cá nhân trong Giáo dục và Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tư duy cá nhân' (individual thinking) được coi là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong hệ thống giáo dục và phát triển cá nhân. Nó khuyến khích học sinh, sinh viên đặt câu hỏi, phân tích độc lập và hình thành ý kiến riêng thay vì chỉ tiếp thu thông tin một cách thụ động. Điều này được xem là nền tảng cho sự đổi mới, sáng tạo và phát triển tư duy phản biện, là yếu tố quan trọng để thành công trong xã hội hiện đại.

Đối lập với Tư duy Tập thể

'Tư duy cá nhân' thường được đặt trong mối tương quan với 'tư duy tập thể' (collective thinking), một khái niệm mạnh mẽ hơn ở một số nền văn hóa phương Đông. Trong khi tư duy tập thể nhấn mạnh sự hài hòa, đồng thuận và lợi ích chung của nhóm, tư duy cá nhân tập trung vào quyền tự chủ, ý kiến độc lập và trách nhiệm cá nhân trong việc đưa ra quyết định và hình thành quan điểm, dù điều này đôi khi có thể gây ra xung đột với sự đồng thuận của nhóm.