(Top Banner Ad)
group thinking
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

group thinking

UK: /ˈɡruːp.θɪŋk/ • US: /ˈɡruːp.θɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy nhóm tư duy bầy đàn trong nhóm hiệu ứng đồng thuận nhóm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of thinking or making decisions as a group in a way that discourages creativity or individual responsibility.

Vietnamese Meaning

Một cách tư duy hoặc ra quyết định trong một nhóm theo cách ngăn cản sự sáng tạo hoặc trách nhiệm cá nhân. Thường dẫn đến các quyết định sai lầm hoặc phi lý do mong muốn hòa nhập và tránh xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's disastrous product launch was a clear example of groupthink."

    "Việc ra mắt sản phẩm thảm hại của công ty là một ví dụ điển hình của tư duy nhóm."

  • "Groupthink can lead to poor decision-making in organizations."

    "Tư duy nhóm có thể dẫn đến việc ra quyết định kém hiệu quả trong các tổ chức."

  • "To avoid groupthink, encourage diverse perspectives and open debate."

    "Để tránh tư duy nhóm, hãy khuyến khích các quan điểm đa dạng và tranh luận cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought sự suy nghĩ, ý nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
group thinking

Nguồn gốc của 'Group Thinking'

Thuật ngữ 'group thinking' (tư duy nhóm) được nhà tâm lý học xã hội Irving Janis đặt ra vào những năm 1970. Ông quan sát thấy rằng các nhóm đôi khi đưa ra những quyết định tồi tệ vì họ quá tập trung vào việc duy trì sự hòa hợp hơn là đánh giá các lựa chọn một cách khách quan. Janis đã nghiên cứu nhiều thất bại lớn trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, và nhận thấy các quyết định này đều có điểm chung là các thành viên trong nhóm đã cố gắng để tránh xung đột, dẫn đến việc bỏ qua các thông tin quan trọng và các quan điểm khác nhau.

Usage Note

Groupthink thường xảy ra khi một nhóm có tính gắn kết cao, chịu áp lực phải đưa ra quyết định nhanh chóng và có một nhà lãnh đạo mạnh mẽ. Nó dẫn đến việc các thành viên tự kiểm duyệt ý kiến, tạo ra ảo giác đồng thuận và bỏ qua các thông tin hoặc quan điểm trái ngược. Khác với brainstorming, khuyến khích đa dạng ý kiến, groupthink lại kìm hãm điều đó. Không nên nhầm lẫn với 'teamwork', teamwork đề cao sự hợp tác, phân công trách nhiệm rõ ràng và vẫn tôn trọng ý kiến cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group thinking
  • classic classic example of group thinking
    (ví dụ điển hình về tư duy nhóm)
  • typical typical case of group thinking
    (trường hợp điển hình của tư duy nhóm)
Verb + group thinking
  • avoid avoid group thinking
    (tránh tư duy nhóm)
  • encourage encourage group thinking
    (khuyến khích tư duy nhóm (thường mang nghĩa tiêu cực, cần cẩn trọng khi dùng))
  • fall into fall into group thinking
    (rơi vào tư duy nhóm)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi những lối mòn

    "We need to think outside the box to find a solution to this problem."

    (Chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

  • Two heads are better than one

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

    "Let's work together on this project; two heads are better than one."

    (Chúng ta hãy cùng nhau làm dự án này; một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group thinking

Noun
Lật mặt

Một cách tư duy hoặc ra quyết định trong một nhóm theo cách ngăn cản sự sáng tạo hoặc trách nhiệm cá nhân. Thường dẫn đến các quyết định sai lầm hoặc phi lý do mong muốn hòa nhập và tránh xung đột.

"The company's disastrous product launch was a clear example of groupthink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has often fallen victim to groupthink in the past.
Ủy ban đã thường xuyên trở thành nạn nhân của tư duy nhóm trong quá khứ.
Phủ định
The team hasn't completely avoided groupthink during this project.
Nhóm vẫn chưa hoàn toàn tránh được tư duy nhóm trong dự án này.
Nghi vấn
Has the board considered how groupthink might affect their decision?
Hội đồng quản trị đã cân nhắc xem tư duy nhóm có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group thinking".

Ảnh hưởng của văn hóa tập thể

Trong các nền văn hóa coi trọng tính tập thể (ví dụ như nhiều nước châu Á), nguy cơ xảy ra 'group thinking' có thể cao hơn. Điều này là do mọi người có xu hướng ưu tiên sự hòa thuận và tránh xung đột hơn là bày tỏ ý kiến cá nhân, đặc biệt nếu ý kiến đó khác với ý kiến của số đông hoặc của người có địa vị cao hơn.

Vai trò của sự đa dạng

Để chống lại 'group thinking', việc tạo ra các nhóm đa dạng với các thành viên có nền tảng, kinh nghiệm và quan điểm khác nhau là rất quan trọng. Sự đa dạng này có thể giúp nhóm xem xét nhiều lựa chọn hơn và tránh đưa ra những quyết định vội vàng dựa trên những giả định sai lầm.