(Top Banner Ad)
braise
B2
Động từ B2 Ẩm thực

braise

UK: /breɪz/ • US: /breɪz/

Nghĩa tiếng Việt

Ninh Om
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook (food) by browning it in fat and then simmering it slowly in a small amount of liquid in a closed container.

Vietnamese Meaning

Ninh hoặc om (thức ăn) bằng cách áp chảo cho vàng rồi sau đó đun nhỏ lửa trong một lượng nhỏ chất lỏng trong một hộp kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She braised the beef in red wine and herbs."

    "Cô ấy đã ninh thịt bò trong rượu vang đỏ và thảo mộc."

  • "Braising is a great way to tenderize tough cuts of meat."

    "Ninh là một cách tuyệt vời để làm mềm các miếng thịt dai."

  • "He learned to braise short ribs from his grandmother."

    "Anh ấy học cách ninh sườn non từ bà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb braise Hầm, om (thực phẩm, bằng cách áp chảo trước rồi hầm chậm trong chất lỏng)
Noun braising Kỹ thuật hầm, quá trình hầm chậm
Adjective (Past Participle) braised Được hầm, om (thường dùng trước danh từ, ví dụ: món thịt hầm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
braiser
Middle French
braiser
English
braise

Nguồn gốc từ lửa than

Từ 'braise' xuất phát từ tiếng Pháp cổ *braiser*, có nghĩa là nấu bằng than hồng (braise). Ban đầu, kỹ thuật này liên quan đến việc đặt nồi kín chứa thực phẩm lên hoặc dưới than nóng, sử dụng nhiệt độ thấp và ổn định để làm mềm thịt. Điều này nhấn mạnh bản chất của braise: nấu chậm và nhẹ nhàng trong môi trường kín.

Usage Note

Braising là phương pháp nấu ăn kết hợp cả nhiệt khô và nhiệt ẩm. Đầu tiên, thức ăn được áp chảo (sear) ở nhiệt độ cao để tạo màu và hương vị (phản ứng Maillard). Sau đó, thức ăn được ninh từ từ trong chất lỏng (nước dùng, rượu, nước ép…) trong một hộp kín. Quá trình ninh chậm này giúp làm mềm các loại thịt dai và tạo ra hương vị đậm đà.

Prepositions

in

Braised in: Được ninh trong (một loại chất lỏng nào đó). Ví dụ: Braised in red wine (ninh trong rượu vang đỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Braise (Món ăn hầm)
  • braised short ribs classic braised short ribs
    (Sườn non hầm cổ điển)
  • braised pork belly tender braised pork belly
    (Ba chỉ hầm mềm)
Adverb + Braise (Cách thức)
  • slowly to slowly braise the vegetables
    (Hầm rau củ từ từ, chậm rãi)
  • gently gently braise the meat
    (Hầm thịt nhẹ nhàng)

Idioms

  • braise until fork-tender

    Hầm cho đến khi thực phẩm mềm nhừ (dùng nĩa xiên vào dễ dàng)

    "You must braise the veal shanks until they are completely fork-tender."

    (Bạn phải hầm bắp chân bê cho đến khi chúng mềm nhừ hoàn toàn.)

  • wine-braised dishes

    Các món ăn được hầm bằng rượu vang

    "The restaurant specializes in wine-braised beef dishes."

    (Nhà hàng này chuyên về các món thịt bò được hầm bằng rượu vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braise

Động từ
Lật mặt

Ninh hoặc om (thức ăn) bằng cách áp chảo cho vàng rồi sau đó đun nhỏ lửa trong một lượng nhỏ chất lỏng trong một hộp kín.

"She braised the beef in red wine and herbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braise".

Kỹ thuật kinh điển của Pháp

Braise là một trong những phương pháp nấu ăn kinh điển (Classical French Cooking). Nó khác biệt với *stewing* (hầm ngập nước) vì braising yêu cầu thực phẩm phải được áp chảo để tạo màu trước, sau đó chỉ dùng một lượng chất lỏng ít (khoảng 1/3 chiều cao miếng thịt), thường là nước dùng hoặc rượu vang, để nấu chậm trong nồi kín.

Món ăn an ủi mùa đông

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, các món hầm (braised food) thường được xem là 'comfort food' (món ăn an ủi), đặc biệt phổ biến trong mùa đông. Việc nấu chậm tạo ra hương vị đậm đà và độ mềm tuyệt vời, mang lại cảm giác ấm áp và no đủ, gợi nhớ bữa ăn gia đình.