(Top Banner Ad)
brake shoe
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

brake shoe

UK: /ˈbreɪk ʃuː/ • US: /ˈbreɪk ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

Má phanh Guốc phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curved block that presses against the drum on a vehicle's wheel to stop it.

Vietnamese Meaning

Má phanh, guốc phanh: một khối cong ép vào trống phanh trên bánh xe của xe để dừng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the worn-out brake shoes on my car."

    "Người thợ máy đã thay thế má phanh đã mòn trên xe của tôi."

  • "Worn brake shoes can reduce braking efficiency."

    "Má phanh mòn có thể làm giảm hiệu quả phanh."

  • "The brake shoes need to be replaced every few years."

    "Má phanh cần được thay thế sau vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake cái phanh, hệ thống phanh
Verb to brake phanh lại, hãm lại
Noun braking sự phanh, việc hãm phanh
Compound Noun brake pad má phanh đĩa (khác với brake shoe dùng cho phanh tang trống)
Compound Noun brake drum trống phanh, tang trống

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Brake)
*brekaną (to break)
Old English (Brake)
brecan (to break, shatter)
Middle English (Brake)
brake (a bridle, a curb)
Proto-Germanic (Shoe)
*skōhaz
Old English (Shoe)
scōh
Modern English (Compound)
brake shoe (c. 1850)

Cái 'Phanh' Phá Vỡ Tốc Độ

Từ 'brake' (phanh) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'phá vỡ' (to break). Hãy tưởng tượng một cỗ xe đang lao nhanh, và bạn dùng một vật gì đó để 'phá vỡ' hay cản trở chuyển động của bánh xe. Theo thời gian, từ này đã phát triển thành 'brake', chỉ thiết bị làm chậm hoặc dừng một phương tiện.

Chiếc 'Giày' Bảo Vệ

Tại sao lại gọi là 'shoe' (giày)? Cũng giống như chiếc giày bảo vệ bàn chân bạn hay móng sắt bảo vệ móng ngựa, 'brake shoe' là một miếng kim loại cong, có hình dáng hơi giống chiếc giày, có nhiệm vụ bảo vệ và tạo ma sát. Nó áp vào trống phanh để tạo ra lực hãm cần thiết.

Usage Note

Guốc phanh là một bộ phận của hệ thống phanh tang trống. Nó tạo ma sát với trống phanh, làm chậm hoặc dừng xe. Cần phân biệt với má phanh (brake pad) được sử dụng trong hệ thống phanh đĩa.

Prepositions

on

Thường dùng 'brake shoe on a vehicle' để chỉ guốc phanh trên một chiếc xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brake shoe
  • replace the brake shoe
    (thay má phanh)
  • inspect the brake shoe
    (kiểm tra má phanh)
  • adjust the brake shoe
    (điều chỉnh má phanh)
Adjective + brake shoe
  • worn brake shoe
    (má phanh bị mòn)
  • new brake shoe
    (má phanh mới)
  • front/rear brake shoe
    (má phanh trước/sau)
Noun + brake shoe
  • brake shoe lining
    (lớp lót má phanh, bố thắng)
  • brake shoe replacement
    (việc thay má phanh)
  • brake shoe assembly
    (cụm má phanh)

Idioms

  • put the brakes on something

    Làm chậm lại hoặc dừng một hoạt động, kế hoạch nào đó. (Lưu ý: thành ngữ này dùng từ 'brake', không phải 'brake shoe').

    "The company had to put the brakes on its expansion plans due to the economic crisis."

    (Công ty đã phải hãm lại kế hoạch mở rộng của mình do khủng hoảng kinh tế.)

  • slam on the brakes

    Phanh gấp, đạp phanh một cách đột ngột và mạnh. (Lưu ý: thành ngữ này dùng từ 'brake', không phải 'brake shoe').

    "I had to slam on the brakes when a child ran out into the street."

    (Tôi đã phải phanh gấp khi một đứa trẻ chạy ra đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake shoe

Danh từ
Lật mặt

Má phanh, guốc phanh: một khối cong ép vào trống phanh trên bánh xe của xe để dừng nó.

"The mechanic replaced the worn-out brake shoes on my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake shoe".

Cuộc Cách Mạng An Toàn: Sự Ra Đời Của Phanh Tang Trống

Phanh tang trống, hệ thống sử dụng má phanh (brake shoes), được Louis Renault phát minh vào năm 1902. Phát minh này đã tạo ra một cuộc cách mạng về an toàn cho ngành ô tô thời kỳ đầu, mang lại khả năng dừng xe hiệu quả và đáng tin cậy hơn nhiều so với các thiết kế phanh thô sơ trước đó.

Mối Nguy Hiểm Tiềm Ẩn: Amiăng trong Má Phanh

Trong phần lớn thế kỷ 20, amiăng (asbestos) được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cho lớp lót má phanh vì khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Tuy nhiên, sau này người ta phát hiện ra bụi amiăng cực kỳ nguy hiểm cho sức khỏe con người, gây ra các bệnh ung thư. Kể từ đó, các nước phương Tây đã cấm và loại bỏ dần việc sử dụng amiăng trong các bộ phận xe hơi, chuyển sang các vật liệu an toàn hơn.