(Top Banner Ad)
brake caliper
B2
noun B2 Ô tô

brake caliper

UK: /ˈbreɪk ˈkælɪpə(r)/ • US: /ˈbreɪk ˈkælɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

càng phanh heo dầu (thường dùng trong xe máy, đôi khi dùng cho ô tô)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of a disc brake system that houses the brake pads and pistons. It uses pressure from the master cylinder to force the brake pads against the brake rotor, slowing or stopping the vehicle.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của hệ thống phanh đĩa, chứa má phanh và piston. Nó sử dụng áp lực từ xi lanh chính để ép má phanh vào đĩa phanh, làm chậm hoặc dừng xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the rusty brake caliper."

    "Người thợ máy đã thay thế cái caliper phanh bị rỉ sét."

  • "A faulty brake caliper can cause uneven braking."

    "Một caliper phanh bị lỗi có thể gây ra hiện tượng phanh không đều."

  • "Regular maintenance of the brake calipers is essential for safety."

    "Bảo trì caliper phanh thường xuyên là điều cần thiết để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Phanh, thắng (bộ phận hoặc hành động dừng xe)
Verb to brake Phanh lại, hãm lại
Noun caliper Thước kẹp; hoặc cụm kẹp (trong cơ khí)
Adjective braking Liên quan đến việc phanh (ví dụ: quãng đường phanh)

Related Words

brake pad (má phanh)brake rotor (đĩa phanh)brake line (ống dẫn dầu phanh)master cylinder (xi lanh chính)disc brake (phanh đĩa)

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English (Brake component)
bræc
Arabic / Greek (Caliper root)
qalib (mold) / kalyptein (to cover)
French (Caliper component)
calibre
Modern English
brake caliper

Nguồn gốc của 'Brake'

Từ 'brake' (phanh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'đập vỡ' hoặc 'bẻ gãy'. Ban đầu, phanh là một công cụ đơn giản dùng để làm chậm chuyển động của cối xay gió hoặc xe ngựa. Khi xe cơ giới phát triển, chức năng của 'brake' trở nên tối quan trọng, từ việc chỉ là làm chậm đến việc dừng hẳn để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc của 'Caliper'

Từ 'caliper' (thước kẹp/cụm kẹp) được cho là xuất phát từ tiếng Pháp 'calibre' hoặc tiếng Ả Rập 'qalib' (nghĩa là 'khuôn mẫu'). Caliper ban đầu là một công cụ đo lường chính xác. Khi được ghép với 'brake', nó mô tả bộ phận có chức năng kẹp chặt (giống như thước kẹp) vào đĩa phanh, thực hiện hành động hãm tốc độ.

Usage Note

Brake caliper là một bộ phận quan trọng trong hệ thống phanh đĩa. Nó hoạt động như một 'cái kẹp' (caliper) để ép má phanh vào đĩa phanh. Có nhiều loại brake caliper khác nhau, bao gồm floating caliper (caliper trượt) và fixed caliper (caliper cố định).

Prepositions

on of

* **on:** chỉ vị trí hoặc tác động lên cái gì đó (ví dụ: 'the brake caliper on the front wheel' - caliper phanh trên bánh trước).
* **of:** chỉ sự thuộc về, thành phần của cái gì đó (ví dụ: 'the maintenance of brake calipers' - việc bảo trì caliper phanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brake Caliper (Mô tả trạng thái/vị trí)
  • seized seized brake caliper
    (Cụm phanh đĩa bị bó/kẹt (không nhả được))
  • front front brake caliper
    (Heo dầu phanh trước)
  • high-performance high-performance brake caliper
    (Cụm phanh hiệu suất cao)
Verb + Brake Caliper (Hành động bảo dưỡng/sửa chữa)
  • replace replace the brake caliper
    (Thay thế cụm phanh đĩa)
  • overhaul overhaul the brake caliper
    (Đại tu/bảo trì toàn diện cụm phanh đĩa)
  • bleed bleed the brake caliper
    (Xả gió/xả dầu thắng ở cụm phanh đĩa)

Idioms

  • A technical term, not commonly used in general idioms.

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến.

    "N/A"

    (N/A)

  • Caliper Piston Retraction

    Hiện tượng piston phanh tự rút về (thuật ngữ chuyên ngành)

    "We must check the caliper piston retraction to ensure the pads do not drag."

    (Chúng ta phải kiểm tra hiện tượng piston phanh tự rút về để đảm bảo má phanh không bị kéo lê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake caliper

noun
Lật mặt

Một bộ phận của hệ thống phanh đĩa, chứa má phanh và piston. Nó sử dụng áp lực từ xi lanh chính để ép má phanh vào đĩa phanh, làm chậm hoặc dừng xe.

"The mechanic replaced the rusty brake caliper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake caliper".

Màu sắc thể hiện hiệu suất

Trong văn hóa xe hơi, đặc biệt là xe thể thao, màu sắc của cụm phanh đĩa (brake caliper) thường được sơn nổi bật (như đỏ, vàng, hoặc xanh). Điều này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là dấu hiệu nhận biết các hệ thống phanh hiệu suất cao (thường là của các hãng độ nổi tiếng như Brembo hay Wilwood), cho thấy chiếc xe có khả năng hãm tốc vượt trội.

Biểu tượng của Công nghệ Phanh Đĩa

Sự ra đời của phanh đĩa và cụm phanh đĩa vào giữa thế kỷ 20 là một bước tiến lớn về an toàn giao thông, thay thế hệ thống phanh tang trống cũ. Cụm phanh đĩa được coi là một biểu tượng của kỹ thuật hiện đại, giúp xe cộ hoạt động an toàn và hiệu quả hơn, đặc biệt trong điều kiện đường ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.