(Top Banner Ad)
brake drum
B1
danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

brake drum

UK: /ˈbreɪk drʌm/ • US: /ˈbreɪk drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tang trống phanh trống phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drum-shaped component of a drum brake system against which the brake shoes press to slow or stop a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hình trống của hệ thống phanh tang trống, mà má phanh ép vào để làm chậm hoặc dừng xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the worn-out brake drums on my car."

    "Người thợ sửa xe đã thay thế các tang trống phanh đã mòn trên xe của tôi."

  • "Regular inspection of the brake drums is crucial for vehicle safety."

    "Kiểm tra tang trống phanh thường xuyên là rất quan trọng đối với sự an toàn của xe."

  • "The brake drum had a crack, so it needed to be replaced immediately."

    "Tang trống phanh bị nứt, vì vậy cần phải thay thế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brake Phanh, cái hãm
Noun Drum Tang (hình trụ tròn, rỗng)
Noun Brake shoe Má phanh (bộ phận cọ xát với tang trống)
Noun Drum brake Phanh tang trống (hệ thống phanh sử dụng tang trống)
Verb Brake Đạp phanh, hãm lại

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bracan (Brake component)
Middle Dutch
tromme (Drum component)
Early 20th Century English
Brake Drum (Compound word)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'brake drum' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp chức năng và hình dạng. 'Brake' (phanh) mô tả mục đích của bộ phận này là làm chậm hoặc dừng xe. 'Drum' (trống) mô tả hình dạng trụ tròn rỗng của nó. Đây là một bộ phận cơ khí hoạt động dựa trên ma sát để tạo ra lực hãm, đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống phanh tang trống truyền thống.

Usage Note

Brake drum là một bộ phận quan trọng của hệ thống phanh tang trống, thường được làm bằng gang. Nó quay cùng với bánh xe, và khi phanh được kích hoạt, má phanh sẽ ép vào bề mặt bên trong của tang trống, tạo ra ma sát và làm chậm hoặc dừng xe. Trong các hệ thống hiện đại, phanh đĩa thường được ưa chuộng hơn phanh tang trống vì hiệu quả phanh và khả năng tản nhiệt tốt hơn, nhưng phanh tang trống vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng, đặc biệt là trên trục sau của một số xe ô tô và xe tải nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brake drum (Mô tả trạng thái)
  • Worn worn brake drum
    (Tang trống bị mòn)
  • Rusty rusty brake drum
    (Tang trống bị gỉ sét)
  • Faulty faulty brake drum
    (Tang trống bị lỗi/hỏng)
  • Overheated overheated brake drum
    (Tang trống bị quá nhiệt)
Verb + brake drum (Hành động bảo dưỡng)
  • Replace replace the brake drum
    (Thay thế tang trống)
  • Inspect inspect the brake drum
    (Kiểm tra tang trống)
  • Resurface resurface the brake drum
    (Tiện/đánh bóng lại tang trống)
  • Clean clean the brake drum
    (Làm sạch tang trống)

Idioms

  • Brake drum failure

    Sự cố/hỏng hóc tang trống

    "The mechanic attributed the accident to complete brake drum failure."

    (Thợ máy quy kết vụ tai nạn là do tang trống phanh bị hỏng hoàn toàn.)

  • To turn the brake drums

    Tiện/đánh bóng bề mặt tang trống (để loại bỏ vết mòn)

    "We need to turn the brake drums to eliminate the vibration."

    (Chúng ta cần tiện lại tang trống để loại bỏ độ rung.)

  • Brake drum shudder

    Hiện tượng tang trống bị rung lắc mạnh khi phanh

    "Brake drum shudder is often caused by heat spots or warping."

    (Hiện tượng rung lắc tang trống thường do điểm nóng hoặc biến dạng gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake drum

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hình trống của hệ thống phanh tang trống, mà má phanh ép vào để làm chậm hoặc dừng xe.

"The mechanic replaced the worn-out brake drums on my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake drum".

Sự dịch chuyển công nghệ

Trong lịch sử ô tô, phanh tang trống (sử dụng 'brake drum') là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, kể từ cuối thế kỷ 20, phanh đĩa ('disc brake') đã thay thế phanh tang trống ở hầu hết các bánh xe trước của xe hơi hiện đại do hiệu suất tản nhiệt và khả năng chống phanh mòn tốt hơn. Ngày nay, brake drum thường chỉ được sử dụng cho bánh sau hoặc phanh đỗ xe.

Âm thanh báo hiệu hỏng hóc

Khi một 'brake drum' bị mòn nặng và má phanh cọ xát vào kim loại tang trống, nó thường tạo ra âm thanh cọ xát hoặc ken két rất lớn và khó chịu. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy hệ thống phanh cần được kiểm tra khẩn cấp vì hiệu suất phanh đã giảm nghiêm trọng.