(Top Banner Ad)
brake disc
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

brake disc

UK: /breɪk dɪsk/ • US: /breɪk dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa phanh Đĩa thắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular metal plate in a disc brake assembly against which the brake pads are forced to slow or stop a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một đĩa kim loại tròn trong cụm phanh đĩa, nơi má phanh được ép vào để làm chậm hoặc dừng xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the worn brake discs on my car."

    "Người thợ máy đã thay thế các đĩa phanh bị mòn trên xe của tôi."

  • "Overheating brake discs can cause brake fade."

    "Đĩa phanh quá nóng có thể gây ra hiện tượng mất phanh."

  • "Regularly inspect your brake discs for wear and tear."

    "Thường xuyên kiểm tra đĩa phanh xem có bị hao mòn hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake cái phanh, hệ thống phanh
Verb to brake phanh lại, hãm lại
Noun braking sự phanh xe, việc hãm phanh
Noun brake pad má phanh (bộ phận ép vào đĩa phanh)
Noun brake fluid dầu phanh
Noun handbrake phanh tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for brake)
*brekaną ('to break')
Middle Dutch (for brake)
braeke ('flax brake')
Middle English (for brake)
brake ('a device to crush or restrain')
Greek (for disc)
diskos ('a round plate, a quoit')
Latin (for disc)
discus
Modern English
brake disc

Nguồn Gốc Bất Ngờ Của 'Brake Disc'

Từ 'brake' ban đầu không liên quan đến xe cộ. Nó bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'bẻ gãy', dùng để chỉ một công cụ để đập dập thân cây lanh. Mãi đến thế kỷ 18, nó mới được dùng với nghĩa là một thiết bị hãm tốc độ. Trong khi đó, 'disc' (hay 'disk') có nguồn gốc đơn giản hơn từ chữ 'diskos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'vật thể tròn, dẹt'. Việc kết hợp hai từ này vào năm 1902 bởi nhà phát minh người Anh Frederick Lanchester đã tạo ra 'brake disc' (đĩa phanh), một bộ phận cách mạng hóa sự an toàn của ngành ô tô.

Usage Note

Brake disc là thành phần quan trọng của hệ thống phanh đĩa, phổ biến trong ô tô và xe máy hiện đại. Nó hoạt động bằng cách tạo ma sát với má phanh khi phanh được áp dụng, chuyển động năng thành nhiệt năng, do đó làm giảm tốc độ xe. Cần phân biệt với 'brake drum' (tang trống phanh), một loại hệ thống phanh khác, thường thấy ở các phương tiện cũ hơn hoặc trên trục sau của một số xe.

Prepositions

on of

- 'on': đề cập đến vị trí, ví dụ 'The brake pads press on the brake disc.' (Má phanh ép lên đĩa phanh).
- 'of': đề cập đến thuộc tính, ví dụ 'The material of the brake disc is usually cast iron.' (Vật liệu của đĩa phanh thường là gang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brake disc
  • worn worn brake disc
    (đĩa phanh bị mòn)
  • warped warped brake disc
    (đĩa phanh bị cong vênh)
  • vented vented brake disc
    (đĩa phanh có rãnh tản nhiệt)
  • rear/front rear/front brake disc
    (đĩa phanh sau/trước)
Verb + brake disc
  • check the brake disc
    (kiểm tra đĩa phanh)
  • replace the brake disc
    (thay thế đĩa phanh)
  • resurface the brake disc
    (láng lại/tiện lại đĩa phanh)
  • inspect the brake disc
    (kiểm tra kỹ lưỡng đĩa phanh)
brake disc + Noun
  • wear brake disc wear
    (sự mài mòn đĩa phanh)
  • thickness brake disc thickness
    (độ dày của đĩa phanh)
  • replacement brake disc replacement
    (việc thay thế đĩa phanh)

Idioms

  • as warped as a cheap brake disc

    (Thành ngữ không phổ biến) Mô tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc lập luận bị sai lệch, không hợp lý hoặc không đáng tin cậy, giống như một chiếc đĩa phanh rẻ tiền dễ bị cong vênh khi nóng.

    "His logic is as warped as a cheap brake disc; it makes no sense under pressure."

    (Lập luận của anh ta sai lệch như một chiếc đĩa phanh rẻ tiền vậy; nó chẳng hợp lý chút nào khi chịu áp lực.)

  • to check the brake discs on a plan

    (Thành ngữ không phổ biến) Xem xét cẩn thận các rủi ro hoặc những điểm yếu có thể khiến một kế hoạch dừng lại đột ngột hoặc thất bại.

    "Before we invest millions, we need to properly check the brake discs on this business plan."

    (Trước khi đầu tư hàng triệu đô la, chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng các rủi ro của kế hoạch kinh doanh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake disc

Danh từ
Lật mặt

Một đĩa kim loại tròn trong cụm phanh đĩa, nơi má phanh được ép vào để làm chậm hoặc dừng xe.

"The mechanic replaced the worn brake discs on my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake disc".

Tiếng Két Phanh: Âm Thanh Cảnh Báo Có Chủ Đích

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, tiếng phanh xe ken két là một âm thanh báo hiệu nguy hiểm. Điều thú vị là âm thanh này thường được các nhà sản xuất thiết kế có chủ đích. Một miếng kim loại nhỏ gọi là 'chỉ báo độ mòn' (wear indicator) được gắn vào má phanh. Khi má phanh mòn gần hết, miếng kim loại này sẽ cọ vào đĩa phanh, tạo ra tiếng kêu khó chịu để cảnh báo người lái xe rằng đã đến lúc cần thay thế, đảm bảo an toàn.

Đĩa Phanh Hiệu Suất Cao: Biểu Tượng Của Tốc Độ và Phong Cách

Trong giới yêu xe (car culture), đĩa phanh không chỉ là một bộ phận an toàn mà còn là một tuyên ngôn về phong cách và hiệu suất. Những chiếc xe thể thao thường được trang bị đĩa phanh lớn, có khoan lỗ hoặc xẻ rãnh, đi kèm với kẹp phanh (caliper) sơn màu nổi bật như đỏ, vàng. Đây được coi là dấu hiệu của một chiếc xe mạnh mẽ và là một chi tiết thẩm mỹ được nhiều người đam mê xe hơi ưa chuộng.