(Top Banner Ad)
brand association
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing

brand association

UK: /brænd əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /brænd əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết thương hiệu hiệp hội thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which consumers automatically connect a brand with specific attributes, benefits, or concepts.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà người tiêu dùng tự động liên kết một thương hiệu với các thuộc tính, lợi ích hoặc khái niệm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong brand association with quality can justify a premium price."

    "Một liên kết thương hiệu mạnh mẽ với chất lượng có thể biện minh cho một mức giá cao."

  • "The company aimed to create a brand association with environmental sustainability."

    "Công ty đặt mục tiêu tạo ra một liên kết thương hiệu với sự bền vững môi trường."

  • "Positive brand associations can lead to increased sales and customer loyalty."

    "Các liên kết thương hiệu tích cực có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brand Thương hiệu, nhãn hàng
Verb To brand Đóng dấu, gán cho (một tên gọi, đặc tính)
Adjective Branded Đã được đăng ký thương hiệu, có nhãn hiệu
Verb To associate Liên kết, liên tưởng
Adjective Associated Có liên quan, được liên kết
Noun Disassociation Sự tách rời, sự phủ nhận mối liên hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brandaz (fire, burning)
Old English
brand (a burning mark)
Latin
associare (to join to)
Modern English (1960s)
Brand Association (Marketing Term)

Nguồn gốc của 'Brand'

Từ 'Brand' (thương hiệu) bắt nguồn từ việc chăn nuôi gia súc cổ đại. Người ta dùng sắt nung nóng để 'đóng dấu' (mark/brand) lên vật nuôi nhằm xác định quyền sở hữu. Sau này, ý nghĩa mở rộng thành việc tạo ra một dấu hiệu đặc trưng để nhận biết sản phẩm trong thương mại.

Khái niệm Marketing

Khái niệm 'Brand Association' (Liên tưởng Thương hiệu) nổi lên mạnh mẽ trong lĩnh vực marketing hiện đại, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, khi các nhà quản lý nhận ra rằng giá trị thực của thương hiệu nằm ở những cảm xúc, hình ảnh và thông tin mà khách hàng liên kết trong đầu họ.

Usage Note

Brand association là những suy nghĩ và cảm xúc mà người tiêu dùng liên kết với một thương hiệu. Nó bao gồm tất cả những gì xuất hiện trong đầu khi một người nghĩ về một thương hiệu, từ logo và khẩu hiệu đến chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng. Các hiệp hội thương hiệu mạnh mẽ, tích cực có thể dẫn đến lòng trung thành với thương hiệu, nhận diện thương hiệu và giá trị thương hiệu cao hơn. Ngược lại, các hiệp hội tiêu cực có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu.

Prepositions

with to

‘with’ dùng để chỉ sự liên kết giữa thương hiệu và một đặc điểm, lợi ích cụ thể. Ví dụ: 'The brand association with luxury cars'. 'to' dùng để chỉ sự liên kết của một ai đó với thương hiệu. Ví dụ: 'The brand association to younger audiences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brand Association
  • Strong strong brand association
    (Sự liên tưởng thương hiệu mạnh mẽ)
  • Positive positive brand association
    (Liên tưởng thương hiệu tích cực)
  • Negative negative brand association
    (Liên tưởng thương hiệu tiêu cực)
  • Primary primary brand association
    (Liên tưởng thương hiệu cốt lõi/chủ yếu)
Verb + Brand Association
  • Build/Create build/create brand associations
    (Xây dựng/tạo ra các liên tưởng thương hiệu)
  • Strengthen strengthen brand association
    (Củng cố sự liên tưởng thương hiệu)
  • Damage damage brand association
    (Gây tổn hại đến sự liên tưởng thương hiệu)
  • Leverage leverage brand associations
    (Tận dụng/khai thác các liên tưởng thương hiệu)
Brand Association + Noun/Prepositional Phrase
  • Association map brand association map
    (Bản đồ liên tưởng thương hiệu)
  • Association network brand association network
    (Mạng lưới liên tưởng thương hiệu)

Idioms

  • Top-of-mind brand association

    Liên tưởng thương hiệu hàng đầu (Được nghĩ đến ngay lập tức)

    "Achieving top-of-mind brand association for soft drinks is Coca-Cola's key goal."

    (Đạt được sự liên tưởng thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực nước giải khát là mục tiêu then chốt của Coca-Cola.)

  • Transferring brand associations

    Chuyển giao các liên tưởng thương hiệu (từ sản phẩm này sang sản phẩm khác)

    "The company is transferring the luxury brand associations from their watches to their new line of accessories."

    (Công ty đang chuyển giao các liên tưởng thương hiệu sang trọng từ đồng hồ sang dòng phụ kiện mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand association

noun
Lật mặt

Mức độ mà người tiêu dùng tự động liên kết một thương hiệu với các thuộc tính, lợi ích hoặc khái niệm cụ thể.

"A strong brand association with quality can justify a premium price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand association".

Hiệu ứng 'Halo' và Quyết định Mua hàng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, sự liên tưởng thương hiệu mạnh mẽ có thể tạo ra 'Hiệu ứng Halo' (Hiệu ứng Vầng hào quang), nơi cảm xúc tích cực về một khía cạnh của thương hiệu (ví dụ: sang trọng) sẽ lan tỏa, làm cho người tiêu dùng tin rằng tất cả các sản phẩm khác của thương hiệu đó cũng chất lượng cao, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng.

Sức mạnh của Người nổi tiếng (Celebrity Endorsement)

Việc sử dụng người nổi tiếng để quảng bá là một chiến lược phổ biến để tạo ra các liên tưởng thương hiệu mong muốn. Ví dụ, nếu một vận động viên Olympic quảng cáo giày thể thao, thương hiệu sẽ ngay lập tức được liên kết với sự khỏe khoắn, thành công và hiệu suất cao trong tâm trí người tiêu dùng.