(Top Banner Ad)
brand creation
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

brand creation

UK: /ˈbrænd kriˈeɪʃən/ • US: /ˈbrænd kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo dựng thương hiệu xây dựng thương hiệu ban đầu khởi tạo thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing a unique and recognizable identity for a product, service, or company.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển một bản sắc độc đáo và dễ nhận biết cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful brand creation requires a deep understanding of the target market."

    "Việc tạo dựng thương hiệu thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường mục tiêu."

  • "The company invested heavily in brand creation to establish a strong market presence."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc tạo dựng thương hiệu để thiết lập sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường."

  • "Effective brand creation can lead to increased customer loyalty."

    "Việc tạo dựng thương hiệu hiệu quả có thể dẫn đến sự gia tăng lòng trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb create Sáng tạo, tạo ra
Noun creation Sự sáng tạo, tác phẩm
Noun branding Hoạt động xây dựng thương hiệu
Adjective creative Sáng tạo, có tính sáng tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gwhren-
Proto-Germanic
*brandaz
Old English (component 'brand')
brand / brond
Latin (component 'creation')
creatio
Modern English
brand creation

Nguồn gốc của 'Brand' (Dấu ấn nóng)

Từ 'brand' ban đầu (khoảng thế kỷ 13) có nghĩa là 'một mảnh gỗ đang cháy' hoặc 'lửa'. Sau đó, nó được dùng để chỉ dấu sắt nung nóng dùng để đóng dấu lên gia súc (để đánh dấu quyền sở hữu). Chính từ ý nghĩa này mà 'brand' đã chuyển hóa thành nghĩa trừu tượng hiện đại: dấu hiệu nhận biết, nhãn hiệu thương mại.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'brand creation' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, xuất hiện khi các công ty nhận ra rằng việc xây dựng bản sắc, giá trị, và câu chuyện thương hiệu (creation) quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần sản xuất sản phẩm. Đây là sự kết hợp giữa hành động tạo ra và kết quả là một bản sắc thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'brand creation' nhấn mạnh tính chủ động và sáng tạo trong việc xây dựng thương hiệu. Nó bao gồm việc xác định giá trị cốt lõi, đối tượng mục tiêu, và các yếu tố hình ảnh, ngôn ngữ đại diện cho thương hiệu. Khác với 'brand building' mang nghĩa xây dựng và phát triển thương hiệu theo thời gian, 'brand creation' tập trung vào giai đoạn khởi tạo.

Prepositions

in for

* **in**: thường dùng để chỉ vai trò của thương hiệu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: brand creation in the fashion industry). * **for**: thường dùng để chỉ đối tượng mà việc tạo dựng thương hiệu hướng đến (ví dụ: brand creation for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand creation
  • Strategic strategic brand creation
    (Việc tạo dựng thương hiệu mang tính chiến lược)
  • Successful successful brand creation
    (Quá trình tạo dựng thương hiệu thành công)
  • Innovative innovative brand creation
    (Sự sáng tạo thương hiệu đầy đổi mới)
Verb + brand creation
  • Manage manage brand creation
    (Quản lý quá trình tạo dựng thương hiệu)
  • Facilitate facilitate brand creation
    (Tạo điều kiện cho việc tạo dựng thương hiệu)
  • Drive drive brand creation
    (Thúc đẩy sự ra đời và phát triển của thương hiệu)

Idioms

  • The foundation of brand creation

    Nền tảng, căn cốt của việc tạo dựng thương hiệu

    "Market research is often considered the foundation of brand creation."

    (Nghiên cứu thị trường thường được xem là nền tảng của việc tạo dựng thương hiệu.)

  • Mastering the art of brand creation

    Nắm vững nghệ thuật tạo dựng thương hiệu

    "Agencies must focus on mastering the art of brand creation in the digital age."

    (Các công ty quảng cáo phải tập trung nắm vững nghệ thuật tạo dựng thương hiệu trong thời đại kỹ thuật số.)

  • The lifecycle of brand creation

    Chu kỳ sống của việc tạo thương hiệu (từ khi hình thành đến khi chín muồi)

    "Understanding the entire lifecycle of brand creation helps mitigate future risks."

    (Việc hiểu rõ toàn bộ chu kỳ sống của việc tạo thương hiệu giúp giảm thiểu rủi ro trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand creation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển một bản sắc độc đáo và dễ nhận biết cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

"Successful brand creation requires a deep understanding of the target market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand creation".

Sức mạnh của Storytelling (Kể chuyện)

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại của phương Tây, việc tạo dựng thương hiệu (brand creation) không chỉ là tạo ra logo hay sản phẩm. Nó tập trung vào Storytelling (kể chuyện): tạo ra một câu chuyện nguồn gốc, sứ mệnh, và giá trị cảm xúc để khách hàng có thể liên hệ và kết nối sâu sắc, tạo ra lòng trung thành vượt trên cả tính năng sản phẩm.

Từ Sản phẩm đến Phong cách sống

Ở các thị trường phát triển, 'brand creation' đã trở thành việc thiết kế một phong cách sống hoặc một bản tuyên ngôn xã hội. Một thương hiệu thành công thường đại diện cho một nhóm người tiêu dùng hoặc một lý tưởng nhất định, chứ không chỉ đơn thuần là công cụ phục vụ nhu cầu vật chất. Ví dụ điển hình là các thương hiệu công nghệ hoặc thời trang cao cấp.