(Top Banner Ad)
brand strategy
B2
danh từ B2 Kinh tế

brand strategy

UK: /brænd ˈstrætədʒi/ • US: /brænd ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term plan for the development of a successful brand in order to achieve specific goals.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch dài hạn cho sự phát triển của một thương hiệu thành công nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a comprehensive brand strategy to increase its market share."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược thương hiệu toàn diện để tăng thị phần."

  • "A well-defined brand strategy is essential for long-term success."

    "Một chiến lược thương hiệu được xác định rõ ràng là rất cần thiết cho thành công lâu dài."

  • "They are working on a new brand strategy to attract younger customers."

    "Họ đang xây dựng một chiến lược thương hiệu mới để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu
Noun branding hoạt động xây dựng thương hiệu
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic thuộc về chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược

Synonyms

brand plan (kế hoạch thương hiệu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gwhen-
Old Norse
brandr
Ancient Greek
stratēgia
Middle English
brand
Modern English
brand strategy

Nguồn gốc từ dấu sắt nung

Từ 'brand' ban đầu có nghĩa là một thanh củi đang cháy hoặc dấu sắt nung dùng để đánh dấu quyền sở hữu gia súc. Trong khi đó, 'strategy' có nguồn gốc từ 'strategos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là nghệ thuật chỉ huy quân đội. Ghép lại, 'brand strategy' giống như một kế hoạch tác chiến để đóng dấu hình ảnh doanh nghiệp vào tâm trí khách hàng.

Sự chuyển mình sang kinh doanh

Cho đến thế kỷ 20, thuật ngữ này mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong marketing để mô tả cách thức một công ty tạo ra sự khác biệt dài hạn so với đối thủ, thay vì chỉ là việc thiết kế logo đơn thuần.

Usage Note

Brand strategy tập trung vào việc xây dựng một thương hiệu mạnh và khác biệt trên thị trường. Nó bao gồm việc xác định đối tượng mục tiêu, định vị thương hiệu, thông điệp thương hiệu và các yếu tố trực quan như logo và màu sắc. Khác với 'marketing strategy', brand strategy tập trung vào giá trị cốt lõi và bản sắc của thương hiệu, còn marketing strategy tập trung vào các hoạt động quảng bá và bán hàng.

Prepositions

for in of

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của chiến lược thương hiệu (e.g., a brand strategy for a new product). ‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc thị trường mà chiến lược thương hiệu được áp dụng (e.g., a brand strategy in the luxury market). ‘of’ được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của chiến lược thương hiệu (e.g., the elements of a brand strategy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand strategy
  • develop develop a brand strategy
    (xây dựng/phát triển một chiến lược thương hiệu)
  • implement implement the brand strategy
    (thực thi chiến lược thương hiệu)
  • rethink rethink the brand strategy
    (tái tư duy/xem xét lại chiến lược thương hiệu)
Adjective + brand strategy
  • cohesive a cohesive brand strategy
    (một chiến lược thương hiệu gắn kết/thống nhất)
  • long-term long-term brand strategy
    (chiến lược thương hiệu dài hạn)
  • effective an effective brand strategy
    (một chiến lược thương hiệu hiệu quả)
Noun + brand strategy
  • corporate corporate brand strategy
    (chiến lược thương hiệu doanh nghiệp)
  • digital digital brand strategy
    (chiến lược thương hiệu số)

Idioms

  • on-brand

    đúng với tinh thần/hình ảnh thương hiệu

    "Everything she posts on Instagram is very on-brand."

    (Mọi thứ cô ấy đăng trên Instagram đều rất đúng với tinh thần thương hiệu của cô ấy.)

  • brand identity

    bản sắc thương hiệu (thành phần cốt lõi của chiến lược)

    "A strong brand identity is the result of a well-planned brand strategy."

    (Một bản sắc thương hiệu mạnh là kết quả của một chiến lược thương hiệu được hoạch định tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand strategy

danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch dài hạn cho sự phát triển của một thương hiệu thành công nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.

"The company developed a comprehensive brand strategy to increase its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand strategy".

Thương hiệu như một cá thể

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, chiến lược thương hiệu thường nhân cách hóa doanh nghiệp (Brand Personification). Một thương hiệu có thể được xây dựng để có 'tính cách' như một người bạn, một chuyên gia, hay một người nổi loạn để tạo kết nối cảm xúc với người tiêu dùng.

Kỷ nguyên của giá trị và mục đích

Hiện nay, chiến lược thương hiệu tại các nước phát triển không chỉ dừng lại ở lợi nhuận mà còn phải thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường (Brand Purpose), phản ánh xu hướng tiêu dùng có ý thức của thế hệ trẻ.