(Top Banner Ad)
bravado
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

bravado

UK: /brəˈvɑːdəʊ/ • US: /brəˈvɑːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sự huênh hoang sự khoác lác thái độ làm ra vẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a bold manner or a show of boldness intended to impress or intimidate.

Vietnamese Meaning

sự huênh hoang, sự khoác lác, thái độ tỏ ra dũng cảm hoặc tự tin, thường là để che giấu sự sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed a lot of bravado, but underneath he was terrified."

    "Anh ta thể hiện rất nhiều sự huênh hoang, nhưng sâu bên trong anh ta lại vô cùng sợ hãi."

  • "The gang leader showed a lot of bravado, trying to intimidate the rival gang."

    "Tên trùm băng đảng thể hiện rất nhiều sự huênh hoang, cố gắng đe dọa băng đảng đối thủ."

  • "His bravado hid a deep-seated insecurity."

    "Sự huênh hoang của anh ta che giấu một sự bất an sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bravado Sự làm ra vẻ can đảm, sự làm bộ làm tịch dũng cảm (thường để che giấu sự bất an hoặc sợ hãi).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
bravada
French
bravade
English
bravado

Từ Đấu Sĩ Bò Tót Đến Sân Khấu

Từ 'bravado' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'bravada', xuất phát từ 'bravo' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'hoang dã'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả sự dũng cảm có phần phô trương của các đấu sĩ bò tót (matador). Hành động của họ trông rất oai vệ, nhưng cũng là một màn trình diễn để che giấu sự nguy hiểm thực sự. Dần dần, từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ sự can đảm bề ngoài, thường để che đậy nỗi sợ hãi bên trong.

Usage Note

Bravado thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dũng cảm giả tạo hoặc thái độ kiêu ngạo nhằm che đậy cảm xúc thật. Nó khác với sự can đảm thật sự, vốn xuất phát từ sự tự tin và khả năng đối mặt với nguy hiểm một cách bình tĩnh. Cần phân biệt với 'confidence' (sự tự tin) và 'courage' (sự can đảm). Bravado nhấn mạnh vào việc phô trương, tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn là hành động thực tế.

Prepositions

with of

Khi đi với 'with', 'bravado' mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện cùng với sự huênh hoang: 'He spoke with bravado.' Khi đi với 'of', nó chỉ ra nguồn gốc của sự huênh hoang: 'A display of bravado'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bravado
  • false bravado
    (sự can đảm giả tạo)
  • empty bravado
    (sự huênh hoang rỗng tuếch)
  • male bravado
    (sự ra vẻ nam tính, thói anh hùng rơm)
  • youthful bravado
    (sự hiếu thắng của tuổi trẻ)
Verb + bravado
  • show / display bravado
    (thể hiện/phô trương sự can đảm)
  • be full of bravado
    (tràn đầy vẻ huênh hoang, can đảm)
  • adopt an air of bravado
    (tỏ ra một vẻ can đảm)
Noun + bravado
  • a show of bravado
    (một màn thể hiện sự can đảm)
  • an act of bravado
    (một hành động ra vẻ can đảm)

Idioms

  • a mask of bravado

    Một vỏ bọc can đảm để che giấu sự sợ hãi, lo lắng hoặc bất an.

    "Behind his mask of bravado, I could tell he was actually very nervous about the presentation."

    (Đằng sau chiếc mặt nạ can đảm, tôi có thể nhận ra anh ấy thực sự rất lo lắng về bài thuyết trình.)

  • all bravado and no substance

    Tương đương với 'thùng rỗng kêu to' trong tiếng Việt; chỉ có vẻ bề ngoài hung hăng, tự tin nhưng bên trong không có khả năng hay sự can đảm thực sự.

    "The politician's speech was all bravado and no substance, with no real plans to solve the issues."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó toàn là thùng rỗng kêu to, không có kế hoạch thực sự nào để giải quyết các vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bravado

danh từ
Lật mặt

sự huênh hoang, sự khoác lác, thái độ tỏ ra dũng cảm hoặc tự tin, thường là để che giấu sự sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

"He displayed a lot of bravado, but underneath he was terrified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't displayed such bravado yesterday, he would be feeling much more relaxed now.
Nếu hôm qua anh ta không phô trương sự dũng cảm quá mức như vậy, bây giờ anh ta đã cảm thấy thoải mái hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't been so confident in her bravado, she wouldn't be facing such consequences today.
Nếu cô ấy không quá tự tin vào sự dũng cảm của mình, thì hôm nay cô ấy đã không phải đối mặt với những hậu quả như vậy.
Nghi vấn
If they hadn't acted with such bravado, would they be in this difficult situation now?
Nếu họ không hành động với sự dũng cảm quá mức như vậy, liệu bây giờ họ có ở trong tình huống khó khăn này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will display bravado to hide his fear.
Anh ta sẽ thể hiện sự dũng cảm giả tạo để che giấu nỗi sợ hãi của mình.
Phủ định
She is not going to show any bravado during the negotiation.
Cô ấy sẽ không thể hiện bất kỳ sự dũng cảm giả tạo nào trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Will they need bravado to face the challenge?
Liệu họ có cần sự dũng cảm giả tạo để đối mặt với thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bravado".

Bravado trong văn hóa 'Macho'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Latin, có một quan niệm gọi là 'machismo' (hay 'macho'), đòi hỏi người đàn ông phải luôn mạnh mẽ, quyết đoán và không được tỏ ra yếu đuối. Áp lực này thường dẫn đến những hành vi 'bravado' – sự phô trương lòng can đảm – như một cách để khẳng định nam tính và che giấu sự tổn thương hay sợ hãi.

Bravado của các nhân vật Phản-Anh-hùng (Anti-hero)

'Bravado' là một đặc điểm tính cách phổ biến của các nhân vật phản-anh-hùng trong phim ảnh và văn học歐美 (ví dụ: Han Solo trong Star Wars, Tony Stark trong Iron Man). Thái độ tự mãn, ngông cuồng và có phần liều lĩnh của họ là một hình thức 'bravado', giúp che đậy những điểm yếu hoặc quá khứ phức tạp, khiến nhân vật trở nên lôi cuốn và đời thực hơn trong mắt khán giả.